Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nền dân chủ; thể chế chính trị mà ở đó quyền lực thuộc về nhân dân và do nhân dân thực thi.
Trong ngữ cảnh: Ảnh hưởng; tác động đến sự phát triển hoặc quyết định của một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Tham gia; góp mặt vào một hoạt động hoặc công việc chung nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đại biểu/Người đại diện; người được bầu ra để đại diện cho nhân dân thực thi quyền lực.
Trong ngữ cảnh: Chính sách; kế hoạch hoặc phương châm do chính phủ hoặc đảng phái đề ra nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về công dân; liên quan đến thành phố, người dân hoặc nghĩa vụ công dân.
Trong ngữ cảnh: Cư dân; người sinh sống ở một khu vực, thị trấn hoặc thành phố cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Diễn ngôn hoặc sự đối thoại; cuộc thảo luận trang trọng hoặc sự trao đổi ý kiến về một chủ đề cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Nhà hoạt động xã hội; người hành động tích cực nhằm đạt được sự thay đổi về mặt xã hội hoặc chính trị.
Trong ngữ cảnh: Cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có tác động đáng kể
To start doing something that has been planned.
Đưa vào thực hiện, triển khai
To express one's opinions frankly and publicly.
Lên tiếng, bày tỏ quan điểm công khai
To take part in something or become connected with it.
tham gia, dấn thân
An organized group of people with similar political aims and opinions that seeks to influence government policy.
Đảng phái
The sphere of activity that involves participation in the affairs of the community or the state.
Đời sống công cộng
The formal exchange of ideas and debate between citizens and leaders regarding societal issues.
Diễn ngôn công cộng
To remain actively involved and interested in a process or community.
Duy trì sự tham gia