Visiting the DoctorĐi khám bệnh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Dr. Chen. I have an appointment today.
Chào buổi sáng, bác sĩ Chen. Tôi có hẹn hôm nay.
#2
Good morning, Sarah. Please come in and sit down.
Chào buổi sáng, Sarah. Mời vào và ngồi xuống.
#3
Thank you. I called yesterday to make this appointment.
Cảm ơn bạn. Tôi đã gọi điện đặt lịch hẹn khám này vào hôm qua.
#4
So, what brings you in today?
Vậy, hôm nay điều gì đưa bạn đến khám?
#5
I have a bad cough and a sore throat.
Tôi bị ho rất nặng và bị đau họng.
#6
I see. How long have you had these symptoms?
Tôi hiểu rồi. Bạn bị các triệu chứng này bao lâu rồi?
#7
The symptoms started about three days ago.
Những triệu chứng này bắt đầu vào khoảng ba ngày trước.
#8
Do you have a fever or a headache too?
Bạn cũng bị sốt hay đau đầu chứ?
#9
I had a small fever yesterday, but no headache.
Hôm qua tôi hơi sốt, nhưng không đau đầu.
#10
OK, let me check your throat now.
Được rồi, bây giờ để tôi kiểm tra họng của bạn nhé.
#11
Sure, go ahead.
Được chứ, cứ tự nhiên.
#12
Open your mouth wide, please. Say "ah."
Hãy há miệng to ra. Nói "a" nào.
#13
Ah...
A...
#14
Your throat is red. I will also check your temperature.
Họng của bạn bị đỏ. Tôi cũng sẽ kiểm tra nhiệt độ cơ thể của bạn.
#15
OK. Is it something serious?
Được rồi. Có nghiêm trọng không?
#16
Your temperature is a little high, but not too bad.
Nhiệt độ của bạn hơi cao một chút, nhưng không quá tệ.
#17
You have a throat infection. It is not serious.
Bạn bị viêm họng. Nó không nghiêm trọng.
#18
Oh, that is good to hear.
Ồ, nghe vậy thì tốt quá.
#19
I will write a prescription for you now.
Bây giờ tôi sẽ kê đơn thuốc cho bạn.
#20
What kind of medicine will I take?
Tôi sẽ uống loại thuốc nào?
#21
You will take some antibiotics for five days.
Bạn sẽ uống thuốc kháng sinh trong năm ngày.
#22
Also, drink warm water and rest more.
Ngoài ra, hãy uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi nhiều hơn.
#23
OK, I will follow your advice.
Vâng, tôi sẽ nghe theo lời khuyên của bạn.
#24
Do you accept my insurance?
Bạn có chấp nhận bảo hiểm của tôi không?
#25
Yes, we do. Please show your insurance card outside.
Vâng, chúng tôi có nhận. Vui lòng xuất trình thẻ bảo hiểm của bạn ở bên ngoài.
#26
Great, I have it in my bag.
Tuyệt quá, nó ở trong túi của tôi.
#27
If you feel worse, come back sooner.
Nếu bạn cảm thấy tệ hơn, hãy quay lại sớm hơn.
#28
Should I make another appointment?
Tôi có cần đặt lịch hẹn lại không?
#29
Yes, please make an appointment for next week.
Vâng, vui lòng hẹn lịch vào tuần tới.
#30
OK, I will do that. Thank you, Dr. Chen!
Vâng, tôi sẽ làm như vậy. Cảm ơn bác sĩ Trần!
#31
You are welcome. Get well soon, Sarah!
Không có gì. Chúc cô mau khỏe nhé, Sarah!