Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc hẹn; lịch hẹn
Trong ngữ cảnh: triệu chứng
Trong ngữ cảnh: sốt
Trong ngữ cảnh: Thân nhiệt / Nhiệt độ cơ thể
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng; viêm
Trong ngữ cảnh: đơn thuốc; toa thuốc
Trong ngữ cảnh: kháng sinh
Trong ngữ cảnh: bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: nghiêm trọng; nặng
Trong ngữ cảnh: lời khuyên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The reason why someone has come to a place, especially a doctor's office.
Hôm nay có việc gì đưa bạn đến đây? / Hôm nay bạn thấy không khỏe ở đâu?
A condition in which your throat is red and feels painful.
Đau họng
To start to do something; to continue.
Cứ tự nhiên; bắt đầu đi; tiếp tục đi
A wish for someone to recover from an illness quickly.
Chúc mau chóng bình phục
A standard medical phrase used by healthcare providers to ask the patient the reason for their visit.
Hôm nay bạn đến khám vì lý do gì?
To be a part of an insurance provider's network, allowing the patient to use their policy for payment.
Chấp nhận bảo hiểm (nằm trong phạm vi chi trả của bảo hiểm)
The reception desk or waiting area located just beyond the private consultation room.
Bên ngoài (quầy lễ tân hoặc khu vực chờ ngoài phòng khám)