Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài tập/Nhiệm vụ được giáo viên giao cho học sinh
Trong ngữ cảnh: Sự giải thích hoặc làm rõ về một điều chưa rõ ràng
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn sử dụng hoặc chỉ dẫn, cho bạn biết cách làm một việc gì đó
Trong ngữ cảnh: So sánh sự giống và khác nhau giữa hai hay nhiều sự vật/hiện tượng
Trong ngữ cảnh: Tương tự, giống nhau
Trong ngữ cảnh: Gia hạn, chỉ việc kéo dài thời hạn hoàn thành bài tập hoặc nhiệm vụ
Trong ngữ cảnh: Trễ tiến độ, bị chậm so với kế hoạch
Trong ngữ cảnh: Ảnh hưởng, tác động đến điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Điểm số, kết quả học tập
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The specific time when a professor is in their office to meet with students.
Giờ tiếp sinh viên (của giáo sư)
To proceed or start doing something, often after getting permission.
Cứ tự nhiên, bắt đầu làm gì đó
To submit something, such as homework or a report.
Nộp, đệ trình
A polite way to invite someone to sit down.
Mời ngồi
An extra period of time allowed for a student to finish an assignment after the original deadline.
Sự gia hạn (bài tập hoặc thời hạn)