Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cơ hội, chỉ thời cơ để làm điều gì đó hoặc đạt được mục tiêu
Trong ngữ cảnh: cư dân, người sống ở một nơi cụ thể
Trong ngữ cảnh: thuộc đô thị, liên quan đến cuộc sống ở thành phố
Trong ngữ cảnh: đắt đỏ, tốn nhiều tiền
Trong ngữ cảnh: khu xóm, khu dân cư
Trong ngữ cảnh: đi làm, chỉ quá trình di chuyển qua lại giữa nhà và nơi làm việc
Trong ngữ cảnh: cơ sở hạ tầng, các cơ sở vật chất cơ bản như đường xá, đường sắt, điện lưới
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ phong tục và lối sống của các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau
Trong ngữ cảnh: ngân sách, chỉ tổng số tiền dự kiến chi tiêu
Trong ngữ cảnh: kinh nghiệm hoặc trải nghiệm, chỉ những việc đã trải qua
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Buses, trains, and other forms of transport available to the general public.
Giao thông công cộng
To keep money for future use or to avoid spending it.
Tiết kiệm tiền / Để dành tiền
To deal with or confront difficult situations.
Đối mặt với vấn đề
To use time doing a specific activity or being in a specific place.
Dành thời gian / Trải qua thời gian
The lifestyle, social conditions, and environmental factors specific to residing in high-density city areas.
Đời sống đô thị / Cư trú thành thị
A housing arrangement where multiple people (roommates) live in the same unit to split the cost of rent and utilities.
Căn hộ ở ghép / Căn hộ chia sẻ