EN: Use 'Do you + base verb' to ask about present habits or routine actions.
Tiếng Việt: Dùng "Do you + động từ nguyên thể" để hỏi về thói quen hoặc hành động thường xuyên ở hiện tại.
Do you drink coffee every morning?
Bạn có uống cà phê mỗi sáng không?
EN: When someone sneezes in English-speaking cultures, it is common courtesy for people nearby to say 'Bless you' or 'God bless you'.
EN: Use 'Do you have + [symptom]' to ask someone about physical discomfort or health symptoms.
Tiếng Việt: Dùng "Do you have + [triệu chứng]" để hỏi ai đó có bị khó chịu về thể chất hoặc triệu chứng sức khỏe không.
Do you have a headache or a fever?
Bạn có bị đau đầu hoặc sốt không?
EN: Use 'These are' when pointing out or referring to more than one thing that is close to you or was just mentioned.
Tiếng Việt: Khi chỉ ra hoặc nhắc đến nhiều hơn một sự vật ở khoảng cách gần hoặc vừa được nhắc đến, chúng ta dùng "These are" (đây là).
These are my new classmates.
Đây là những người bạn mới của tôi.
EN: We use the pattern 'call + A + B' to name something or give it a title. Here, A is the object and B is the name you give it.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng cấu trúc "call + A + B" để gọi tên hoặc đặt tên cho một sự vật. Ở đây, A là tân ngữ (đối tượng được gọi), B là tên được đặt.
People call this city the Big Apple.
Người ta gọi thành phố này là "Quả táo lớn".
EN: The term 'hay fever' is commonly used by the general public, but the medical name is 'allergic rhinitis'. Interestingly, it is not caused by hay and does not usually cause a fever!
EN: Use 'make it + adjective + to + verb' to express that something causes an action to be easy, hard, or impossible. 'It' acts as a dummy object that refers to the action coming after 'to'.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "make it + tính từ + to + động từ" để diễn đạt rằng điều gì đó khiến việc thực hiện một hành động trở nên dễ dàng, khó khăn hoặc không thể. "it" ở đây là tân ngữ giả, đại diện cho hành động thực sự được giới thiệu bằng "to".
Loud noise can make it hard to study.
Tiếng ồn lớn có thể khiến người ta khó tập trung học.
EN: You can use 'think + [clause]' to express an opinion or belief. The word 'that' can be left out between 'think' and the clause.
Tiếng Việt: Bạn có thể dùng "think + [mệnh đề]" để diễn đạt một quan điểm hoặc niềm tin. Từ "that" giữa "think" và mệnh đề thường được lược bỏ.
Many students think English is easy.
Nhiều học sinh cho rằng tiếng Anh rất đơn giản.
EN: 'Hay fever' is a common informal term for allergic rhinitis, especially in Western countries where seasonal pollen causes many people to sneeze.
EN: You can connect two sentences using 'believe (that) ...' to express what someone thinks or feels is true. The word 'that' can be left out.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể nối hai câu bằng cách dùng "believe (that) + mệnh đề" để diễn đạt điều ai đó nghĩ hoặc tin. "that" trong cấu trúc này thường được lược bỏ.
I believe you can do it.
Tôi tin rằng bạn có thể làm được.
EN: We use 'says' followed by a clause (a full sentence) to report what someone thinks or states.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng "says" theo sau bởi một mệnh đề (một câu hoàn chỉnh) để thuật lại điều ai đó nói hoặc quan điểm của họ.
He says English is easy to learn.
Anh ấy nói tiếng Anh rất dễ học.
EN: Use 'is a' to describe someone's job or profession.
Tiếng Việt: Dùng "is a" để mô tả nghề nghiệp hoặc vai trò của ai đó.
He is a heart specialist.
Anh ấy là bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
EN: In English, medical specialists are often named by the body parts they treat (e.g., 'nose and throat specialist'). In formal medical terms, this is an ENT (Ear, Nose, and Throat) specialist or otolaryngologist.
EN: We use 'can be + past participle' (passive voice) to show that something is possible to do.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "can be + quá khứ phân từ" (dạng bị động) để diễn đạt rằng điều gì đó có thể được thực hiện.
This problem can be solved easily.
Vấn đề này có thể được giải quyết một cách dễ dàng.
EN: Use 'be different from' to show that two people, things, or ideas are not the same.
Tiếng Việt: Dùng "be different from" để chỉ hai người, hai vật hoặc hai ý tưởng không giống nhau.
Dogs are different from cats.
Chó và mèo khác nhau.
EN: Use 'come from' to explain the cause, origin, or source of something.
Tiếng Việt: Dùng "come from" để giải thích nguyên nhân, nguồn gốc hoặc xuất xứ của điều gì đó.
Most happiness comes from spending time with family.
Hầu hết niềm vui đến từ việc dành thời gian với gia đình.
EN: Use 'may + base verb' to say that something is possible now or in the future.
Tiếng Việt: Dùng "may + động từ nguyên mẫu" để nói về điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
You may feel tired after a long walk.
Bạn có thể cảm thấy mệt sau khi đi bộ một quãng đường dài.
EN: The verb 'last' means to continue for a period of time. You can put a time duration directly after 'last'.
Tiếng Việt: Động từ "last" có nghĩa là "kéo dài". Bạn có thể thêm một khoảng thời gian ngay sau đó để chỉ điều gì đó kéo dài bao lâu.
The movie lasts two hours.
Bộ phim này kéo dài hai giờ.
EN: Use 'so' to connect a cause with a result. It means 'therefore' or 'for this reason'.
Tiếng Việt: Dùng "so" (vì vậy) để nối nguyên nhân với kết quả. Nó có nghĩa là "do đó" hoặc "vì lý do này".
It is raining outside, so I will take an umbrella.
Bên ngoài đang mưa, vì vậy tôi sẽ mang theo một chiếc ô.
EN: Use 'react to + something' to show how your body or mind responds to something.
Tiếng Việt: Dùng "react to + điều gì đó" để diễn tả cách cơ thể hoặc tâm trí bạn phản ứng với một điều gì đó.
Some people react to milk and feel sick.
Một số người phản ứng với sữa và cảm thấy khó chịu.
EN: Use 'This is what...' to point out the thing that causes a specific result.
Tiếng Việt: Dùng "This is what..." (Đây là điều...) để nhấn mạnh thứ gây ra một kết quả cụ thể.
This is what makes me happy.
Đây là điều khiến tôi hạnh phúc.
EN: We use 'plural noun + are' to talk about facts or general truths when referring to more than one thing.
Tiếng Việt: Khi nói về hai hoặc nhiều sự vật, chúng ta dùng "danh từ số nhiều + are" để mô tả sự thật hoặc tình huống chung.
Dogs are friendly animals.
Chó là loài vật thân thiện.
EN: Singapore has a warm and humid tropical climate all year round, which creates an ideal environment for dust mites to thrive, making them a leading trigger for allergies in the country.
EN: Use 'that' or 'which' to give more information about a thing or animal.
Tiếng Việt: Dùng "that" hoặc "which" để bổ sung thông tin về một sự vật hoặc con vật (đại từ quan hệ).
Cats are animals that like to sleep a lot.
Mèo là loài động vật thích ngủ trong thời gian dài.
EN: Use 'If... you should...' to give advice when a certain condition happens.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "If... you should..." (Nếu... bạn nên...) để đưa ra lời khuyên khi một điều kiện nào đó xảy ra.
If you feel tired, you should go to bed early.
Nếu bạn cảm thấy mệt, bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hắt hơi
Trong ngữ cảnh: ngứa
Trong ngữ cảnh: triệu chứng
Trong ngữ cảnh: (tình trạng) sức khỏe, bệnh
Trong ngữ cảnh: tập trung, chú ý
Trong ngữ cảnh: bác sĩ chuyên khoa, chuyên gia
Trong ngữ cảnh: điều trị
Trong ngữ cảnh: phản ứng, phản ứng dị ứng
Trong ngữ cảnh: (sự) giảm đau, giảm nhẹ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An allergic response causing inflammation of the mucous membrane of the nose.
viêm mũi dị ứng
A condition where mucus flows out from the nose.
chảy nước mũi
A common name for allergic rhinitis, especially caused by pollen or dust.
sốt cỏ khô (tên gọi thông thường của viêm mũi dị ứng)
A tiny insect-like creature that lives in house dust and causes allergies.
mạt bụi