Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Triệu chứng hoặc dấu hiệu của bệnh
Trong ngữ cảnh: Đau đầu
Trong ngữ cảnh: Đau, viêm
Trong ngữ cảnh: Thân nhiệt / Nhiệt độ cơ thể
Trong ngữ cảnh: sốt
Trong ngữ cảnh: Kết quả chẩn đoán
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng; viêm
Trong ngữ cảnh: Thuốc (thường chỉ thuốc do bác sĩ kê đơn)
Trong ngữ cảnh: Viên thuốc
Trong ngữ cảnh: Tái khám, theo dõi sau điều trị
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To tell the truth; used to express a sincere opinion.
Nói thật lòng, nói thực lòng
A condition where mucus comes out of the nose.
Sổ mũi
To look after one's own health and well-being.
Chăm sóc tốt bản thân, bảo trọng
A subsequent medical appointment to check the progress of a patient after an initial treatment.
Tái khám / Theo dõi sau điều trị
An instruction to consume medication during or immediately after a meal.
Uống cùng thức ăn / Uống sau khi ăn