Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khắt khe, đòi hỏi cao
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, tập hợp (bằng chứng hoặc ý tưởng)
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, chất vấn (giả định hoặc quan điểm)
Trong ngữ cảnh: khác biệt rõ rệt, không đồng nhất
Trong ngữ cảnh: sự nhạy bén, khả năng thấu hiểu sâu sắc
Trong ngữ cảnh: không thể bác bỏ (chỉ một luận điểm không thể bị chứng minh là sai, thường bị coi là vô hiệu trong học thuật)
Trong ngữ cảnh: Chứng minh, xác nhận
Trong ngữ cảnh: khôn ngoan, thận trọng
Trong ngữ cảnh: làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng
Trong ngữ cảnh: xác nhận, củng cố (một tuyên bố, lập luận)
Trong ngữ cảnh: nghe có vẻ nghịch lý nhưng lại đúng (một cách trái ngược nhưng là sự thật)
Trong ngữ cảnh: ngăn chặn trước, phòng trước
Trong ngữ cảnh: biện chứng (tìm kiếm chân lý thông qua sự xung đột của các lực lượng đối lập)
Trong ngữ cảnh: sự kiên cường, khả năng phục hồi (ở đây chỉ sự vững chắc của lập luận)
Trong ngữ cảnh: vượt qua, vượt lên trên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To depend entirely on something.
Phụ thuộc vào, mấu chốt nằm ở
A literary device where one acknowledges a point made by one's opponent (concession) and then provides a counter-argument (rebuttal).
Nhượng bộ và bác bỏ
Related in such a way that as one quantity increases, the other decreases.
Tỉ lệ nghịch
To place an argument within a particular context or academic tradition.
Định vị lập luận
To remain in someone's thoughts for a long time.
Đọng lại trong tâm trí, khó quên
A short statement, usually one sentence, that summarizes the main point or claim of an essay or research paper.
Câu chủ đề / Tuyên bố luận điểm
Articles published in media outlets that express the personal perspective of the author rather than objective reporting.
Bài viết quan điểm / Bài bình luận
The main part of a written work that develops the argument, situated between the introduction and the conclusion.
Thân bài
The process of organizing and arranging facts, data, or arguments in a strategic way to support a position.
Hệ thống hóa bằng chứng
The importance, consequences, or impact of an argument; why the topic matters to the reader or the world.
Tầm quan trọng của lập luận