Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc về học thuật, liên quan đến trường học hoặc nghiên cứu
Trong ngữ cảnh: cấu trúc, cách tổ chức
Trong ngữ cảnh: luận đề, luận điểm chính
Trong ngữ cảnh: lập luận, luận điểm
Trong ngữ cảnh: bằng chứng, minh chứng
Trong ngữ cảnh: đáng tin cậy, có thể tin tưởng
Trong ngữ cảnh: trích dẫn, dẫn chứng
Trong ngữ cảnh: đạo văn
Trong ngữ cảnh: tóm tắt, khái quát
Trong ngữ cảnh: hiệu quả, có kết quả tốt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To give a lot of attention to one particular person, subject, or thing.
tập trung vào, chú trọng vào
To say or write something again using different vocabulary to clarify or emphasize.
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
To use something as a basis for further development.
dựa trên, xây dựng trên
To understand what went wrong and improve based on that experience.
học hỏi từ sai lầm
The main part of an essay that contains the core content and arguments, located between the introduction and the conclusion.
Các đoạn thân bài
A short statement, usually one sentence, that summarizes the main point or claim of an essay.
Luận đề / Chủ đề chính
A set of reasons or logical points given with the aim of persuading others that an action or idea is right or wrong.
Luận điểm / Lập luận
A person's particular point of view or attitude toward a specific issue.
Lập trường / Quan điểm
Information or facts that are very strong, reliable, and difficult to disprove.
Bằng chứng đanh thép / Bằng chứng xác thực