Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có khả năng phân biệt, tinh tế
Trong ngữ cảnh: nghịch lý, tình huống mâu thuẫn
Trong ngữ cảnh: khó nắm bắt, khó đạt được
Trong ngữ cảnh: sự vô ích, sự vô nghĩa
Trong ngữ cảnh: bản đồ học (ở đây được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ công cụ định hướng)
Trong ngữ cảnh: (sự) nhấn nhá, nhịp điệu (của giọng nói)
Trong ngữ cảnh: (những) mối quan tâm chính, trọng tâm (trong tác phẩm)
Trong ngữ cảnh: vị trí ngoài lề, vị trí thứ yếu
Trong ngữ cảnh: sự phục hưng, sự tái sinh
Trong ngữ cảnh: thuộc về nhận thức luận (về bản chất và phạm vi của tri thức)
Trong ngữ cảnh: ăn sâu, cố hữu
Trong ngữ cảnh: sự dân chủ hóa (làm cho mọi người đều có thể tham gia)
Trong ngữ cảnh: xuất phát từ trái tim, trực giác, thấm thía
Trong ngữ cảnh: tinh tế, có những sắc thái tinh vi
Trong ngữ cảnh: điều chỉnh lại, hiệu chỉnh lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An activity that has no hope of success; a waste of time.
Một nỗ lực vô ích
To assign to a lower or less important position or rank.
Giáng chức, hạ bậc, đặt vào vị trí thứ yếu
According to its own rules or qualities, rather than by external standards.
Theo các tiêu chuẩn/điều kiện của riêng nó
To use intellectual reasoning to avoid dealing with emotional or practical realities.
Dùng lý trí để né tránh (cảm xúc, v.v.)
The mental abilities used to analyze and judge something.
khả năng phê phán, khả năng phân tích
The complex structure or internal organization of a literary work.
Cấu trúc, bố cục (của tác phẩm văn học)
The leading character or the primary driving force/subject in a narrative.
Nhân vật chính, động lực cốt lõi
Irrelevant or meaningless data or opinions that obscure or distract from useful information.
Nhiễu, thông tin gây nhiễu
A standard of measurement or a quantitative indicator used to evaluate something.
Chỉ số đo lường, tiêu chuẩn đánh giá
The distinctive quality, feel, or 'grain' of a particular experience or piece of writing.
Kết cấu, cảm giác tầng thứ (của trải nghiệm đọc)