Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thiết yếu, không thể thiếu
Trong ngữ cảnh: khả năng, năng lực
Trong ngữ cảnh: có tính thuyết phục
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở
Trong ngữ cảnh: thiết lập, xác lập
Trong ngữ cảnh: sự đạo văn, hành vi đạo văn
Trong ngữ cảnh: mạch lạc, chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: luận điểm đối lập, phản biện
Trong ngữ cảnh: bác bỏ, chứng minh là sai
Trong ngữ cảnh: tổng hợp, khái quát
Trong ngữ cảnh: tác động dự kiến, ý nghĩa ngầm ẩn
Trong ngữ cảnh: được trang bị (kỹ năng hoặc phẩm chất)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A short statement, usually one sentence, that summarizes the main point or claim of an essay.
Câu chủ đề của bài luận
To connect or combine different parts to make them form a coherent whole.
Kết hợp, liên kết
Making you think seriously about a particular subject or issue.
Gợi suy nghĩ, kích thích tư duy
To produce a strong effect or memory that continues for a long time.
Để lại ấn tượng sâu sắc và lâu dài
A coherent series of reasons, statements, or facts intended to support or establish a point of view.
Luận điểm / Lập luận
The part of an essay that explains and develops the main idea, located between the introduction and the conclusion.
Các đoạn thân bài
To provide a set of facts and arguments to support a particular position or opinion.
Xây dựng lập luận / Xây dựng luận cứ
The possible future effects or results of a study or action.
Hệ quả / Ý nghĩa thực tiễn