Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chiếm ưu thế, chủ yếu
Trong ngữ cảnh: sự trang nghiêm, sự nghiêm túc, sức nặng
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính nể
Trong ngữ cảnh: (ngôn ngữ) ngữ vực, phong cách diễn đạt
Trong ngữ cảnh: chứng minh, xác thực, củng cố
Trong ngữ cảnh: thừa thãi, rườm rà
Trong ngữ cảnh: công thức hóa, khuôn mẫu
Trong ngữ cảnh: sự quả quyết, sự tự tin, sự kiên định
Trong ngữ cảnh: sự thờ ơ, sự lãnh đạm
Trong ngữ cảnh: quyền tự chủ, tính tự chủ
Trong ngữ cảnh: thực dụng, (trong ngôn ngữ học) ngữ dụng
Trong ngữ cảnh: tự phụ, đường đột, tự cho mình là đúng
Trong ngữ cảnh: tu từ, hùng biện, lời lẽ
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To find a way to do something that is very difficult or that involves opposing elements.
Tìm điểm cân bằng trong những tình huống cực kỳ khó khăn hoặc đối lập
To follow up on a previous topic or return to a discussion later.
Quay lại thảo luận sau, theo dõi tiếp
As soon as you are able to do something without it being difficult for you.
Sớm nhất khi bạn có thể
From the very beginning.
Ngay từ đầu
The level of formality in language used for a particular purpose or in a particular social setting.
Sắc thái ngôn ngữ (mức độ trang trọng của ngôn ngữ)
Words or phrases used to make a statement sound less direct, more cautious, or more polite.
Ngôn ngữ rào đón / Cách nói giảm nói tránh
The social or interpersonal significance of a choice in communication, beyond its literal meaning.
Trọng lượng ngữ dụng
The word or phrase used to end a letter or email before the signature.
Lời kết
To find a very narrow or difficult path between two opposing options or constraints.
Tìm kiếm sự cân bằng tinh tế