Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tái cấu trúc doanh nghiệp, chỉ quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức của công ty để tăng hiệu quả hoặc giảm chi phí.
Trong ngữ cảnh: Sự giảm bớt, cắt giảm, ở đây chỉ việc giảm số lượng nhân viên.
Trong ngữ cảnh: Đối thủ cạnh tranh, chỉ những cá nhân, nhóm hoặc công ty cạnh tranh với nhau trong cùng một lĩnh vực.
Trong ngữ cảnh: Thừa nhận, công nhận, diễn tả việc chấp nhận sự tồn tại của một sự thật hoặc tình huống.
Trong ngữ cảnh: Sự chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn, chỉ sự thay đổi lớn về hình thức, cấu trúc hoặc tính chất.
Trong ngữ cảnh: Cải cách toàn diện, đại tu, chỉ việc kiểm tra và sửa đổi toàn bộ một hệ thống hoặc tổ chức.
Trong ngữ cảnh: Giám sát, quản lý, ở đây chỉ hội đồng giám sát chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của công ty.
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, chật vật, chỉ việc nỗ lực rất nhiều khi đối mặt với khó khăn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To proceed or happen, especially after planning or receiving permission.
tiến hành, bắt đầu thực hiện
A type of hybrid vehicle with a battery that can be recharged by plugging it into an external source of electric power.
xe lai sạc điện (plug-in hybrid)
To experience a difficult or unpleasant situation, or to undergo a process of change.
trải qua (khó khăn, chuyển đổi hoặc quá trình)
An engine that generates mechanical power by burning fuel (such as gasoline or diesel) inside the engine.
động cơ đốt trong (động cơ truyền thống)