Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đề xuất, kiến nghị (ở đây chỉ các thay đổi được đề xuất)
Trong ngữ cảnh: sự thất vọng, bực bội, không hài lòng
Trong ngữ cảnh: sự chỉ trích, lời phê bình
Trong ngữ cảnh: cáo buộc, tố cáo
Trong ngữ cảnh: gây khó chịu, đáng ghét
Trong ngữ cảnh: quảng bá, quảng cáo
Trong ngữ cảnh: tiếp thị, quảng bá
Trong ngữ cảnh: cấu trúc, cơ cấu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The schedule of matches in a sports tournament, showing which players or teams will play against each other.
Bốc thăm giải đấu, lịch thi đấu
To stop, destroy, or put an end to something completely.
Tiêu diệt hoàn toàn, bóp nghẹt
To earn enough money to pay for the things you need, such as food and housing.
Kiếm sống, trang trải cuộc sống