Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy bi quan hoặc u ám về tương lai
Trong ngữ cảnh: lạm phát, hiện tượng giá cả tăng liên tục
Trong ngữ cảnh: cảm xúc, quan điểm hoặc cách nhìn nhận
Trong ngữ cảnh: chỉ số, dùng để đo lường sự thay đổi
Trong ngữ cảnh: xâm lược vũ trang, xâm lược
Trong ngữ cảnh: khoản vay thế chấp, thường là vay mua nhà
Trong ngữ cảnh: nhà kinh tế học
Trong ngữ cảnh: áp lực, chỉ gánh nặng về kinh tế
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The proportion of a loan that is charged as interest to the borrower.
Lãi suất
The amount of money needed to cover basic expenses such as housing, food, and healthcare.
Chi phí sinh hoạt
To become the most important or noticeable part of a situation.
Trở thành tâm điểm, trở thành vấn đề cốt lõi
To gradually use up or reduce something, such as savings or time.
Tiêu hao, ăn mòn (tiền bạc hoặc thời gian)