Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dân chủ; một thể chế chính trị nơi người dân bầu chọn người lãnh đạo của mình
Trong ngữ cảnh: người lãnh đạo; người dẫn dắt một quốc gia hoặc một tập thể
Trong ngữ cảnh: ý kiến; quan điểm
Trong ngữ cảnh: bỏ phiếu; thể hiện sự lựa chọn ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó
Trong ngữ cảnh: cuộc bầu cử; sự kiện bầu chọn các quan chức thông qua việc bỏ phiếu
Trong ngữ cảnh: tham gia; góp mặt vào một hoạt động
Trong ngữ cảnh: cộng đồng; nhóm người cùng sinh sống trong một khu vực
Trong ngữ cảnh: xóm giềng / khu phố; khu vực sinh sống
Trong ngữ cảnh: chính sách; quy tắc do chính phủ hoặc tổ chức đề ra
Trong ngữ cảnh: diễn ngôn; cuộc thảo luận hoặc đối thoại chính thức
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have the right to express one's opinion or influence a decision.
Có tiếng nói; có tầm ảnh hưởng
To pay attention to what other people are saying.
Lắng nghe lẫn nhau
To decide on a way of doing something in the future.
Lập kế hoạch
To speak to someone in order to give information or express feelings.
Nói chuyện với...
The right to express an opinion or have a say in a decision-making process.
Quyền phát biểu / Quyền bày tỏ ý kiến
A moral or legal entitlement to have or obtain something or to act in a certain way.
Quyền lợi
The formal exchange of ideas and discussion of issues within a society.
Diễn ngôn công cộng