Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc về công dân, thành phố hoặc nghĩa vụ công dân
Trong ngữ cảnh: (trang trọng) sự thảo luận, diễn thuyết hoặc bài phát biểu
Trong ngữ cảnh: xấu đi, suy thoái
Trong ngữ cảnh: ủy quyền, giao phó (quyền lực hoặc trách nhiệm)
Trong ngữ cảnh: sự thờ ơ, thái độ hờ hững
Trong ngữ cảnh: bị gạt ra ngoài lề, bị loại khỏi xã hội chính thống
Trong ngữ cảnh: kiểm tra chi tiết, xem xét kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: mang tính thảo luận, cân nhắc kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: không minh bạch, khó hiểu (về chính trị hoặc quy trình)
Trong ngữ cảnh: không đáng kể, có thể bỏ qua
Trong ngữ cảnh: thuộc về cơ sở, cấp cơ sở
Trong ngữ cảnh: là nhiệm vụ của, bắt buộc phải làm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To vote in an election.
Bỏ phiếu
To be in a position where you are likely to suffer a loss.
Có khả năng phải chịu tổn thất
An activity that people watch rather than take part in.
Môn thể thao dành cho khán giả (chỉ hoạt động chỉ xem mà không tham gia)
To stop resisting something; to yield to a pressure or temptation.
Khuất phục trước, rơi vào (trạng thái tiêu cực)
The formal act of submitting a vote in an election.
Bỏ phiếu / Đưa ra lá phiếu
The underlying structure or essential framework that holds a democratic society together.
Cấu trúc dân chủ / Nền tảng dân chủ
A form of public meeting where local politicians or officials meet with the public to discuss specific issues.
Cuộc họp cộng đồng / Hội nghị cử tri
The most basic level of an activity or organization, involving ordinary people rather than leaders.
Bình dân / Cơ sở (cỏ rễ)