To join a fight, competition, or argument that has already started.
Tham gia vào cuộc tranh chấp, cuộc cạnh tranh hoặc cuộc chiến.
Giải thích: 'Fray' ban đầu có nghĩa là sự mòn rách hoặc một cuộc tranh đấu ồn ào. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả việc ai đó quyết định tham gia vào một cuộc tranh luận, cuộc đấu tranh chính trị hoặc môi trường cạnh tranh đã trở nên gay gắt.
Ví dụ: After months of silence, the former senator decided to enter the fray and address the controversial new policy.
An environment where a person only encounters information or opinions that reflect and reinforce their own.
Phòng hồi âm, hiệu ứng buồng vang.
Giải thích: Đây là một thuật ngữ thường dùng trong xã hội học và chính trị học hiện đại, mô tả tình trạng trên mạng xã hội khi mọi người chỉ nghe thấy những ý kiến gần gũi với lập trường của mình, dẫn đến quan điểm trở nên cực đoan và khép kín.
Ví dụ: Social media algorithms often create an echo chamber, making it difficult for users to see opposing viewpoints.
To be important or influential; to have a significant effect on a situation.
Có sức nặng, có tầm ảnh hưởng, quan trọng.
Giải thích: 'Weight' ở đây tượng trưng cho tầm ảnh hưởng. Nếu một ý kiến hoặc quyết định 'carry weight', điều đó có nghĩa là nó sẽ được xem xét nghiêm túc và tạo ra kết quả thực chất.
Ví dụ: In this local community, the opinions of the elders still carry a lot of weight.
Political or social activity that starts from the local level among ordinary people.
Sự tham gia từ cơ sở, sự tham gia của quần chúng.
Giải thích: 'Grassroots' chỉ tầng lớp thấp nhất hoặc cơ bản nhất của xã hội. Loại hình tham gia này nhấn mạnh phương thức thúc đẩy từ dưới lên (bottom-up) thay vì do chính phủ dẫn dắt.
Ví dụ: The success of the environmental campaign was due to strong grassroots engagement in small towns.
Done with honest intentions and without any attempt to deceive.
Một cách thiện chí, chân thành, dựa trên sự tin cậy.
Giải thích: Đây là một cụm từ phổ biến trong luật pháp và giao tiếp chính thức, chỉ việc hai bên tiến hành thương lượng hoặc hành động mà không có ý định lừa dối.
Ví dụ: Both parties entered the negotiations in good faith, hoping to reach a fair compromise.
The capacity of individuals to act independently and make their own free choices within a political system.
Tính chủ thể chính trị / Năng lực hành động chính trị
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, "agency" nghĩa là "đại lý". Nhưng trong chính trị học, nó chỉ "năng lực" hoặc "tính chủ thể" của cá nhân khi hành động trong cấu trúc xã hội.
Ví dụ: The youth movement demonstrated significant political agency by organizing the nationwide protest.
The percentage of eligible voters who cast a ballot in an election.
Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu
Giải thích: "Turnout" thông thường có nghĩa là "số người tham dự". Trong chính trị, đây là thuật ngữ chuyên môn chỉ tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu thực tế trên tổng số cử tri đủ điều kiện.
Ví dụ: Low voter turnout can lead to results that do not reflect the will of the majority.
An environment where a person only encounters information or opinions that reflect and reinforce their own.
Hiệu ứng buồng vang
Giải thích: "Chamber" nghĩa là "phòng". Trong truyền thông số, nó mô tả môi trường thông tin khép kín, nơi thuật toán khiến người dùng chỉ thấy quan điểm tương đồng, giống như chỉ nghe thấy tiếng vang của chính mình.
Ví dụ: Social media algorithms often trap users in echo chambers, making compromise difficult.
A form of informal public meeting where politicians or officials hear from their constituents.
Cuộc họp tòa thị chính / Buổi tiếp xúc cử tri
Giải thích: Nghĩa đen là "tòa thị chính". Trong chính trị dân chủ, nó chỉ hình thức "họp công khai" nơi chính trị gia lắng nghe ý kiến cử tri, là biểu tượng của dân chủ cơ sở.
Ví dụ: The senator held a town hall to discuss the new healthcare bill with local residents.
Legal or public disagreements over how land in a specific area is allowed to be used (e.g., residential vs. commercial).
Tranh chấp phân vùng quy hoạch
Giải thích: Là thuật ngữ quy hoạch đô thị, chỉ việc chính phủ chia đất thành các "phân khu" (zones) và quy định mục đích sử dụng. Đây là quy hoạch sử dụng đất có tính ràng buộc pháp lý.
Ví dụ: The neighborhood was divided by zoning disputes over whether to allow a high-rise apartment building.
Sincere intent to be honest, fair, and open in negotiations or discussions, without any attempt to deceive.
Thiện chí / Sự trung thực
Giải thích: "Faith" thường nghĩa là "niềm tin". Trong luật pháp và chính trị, "in good faith" là thuật ngữ pháp lý (từ tiếng Latin bona fides), chỉ việc đàm phán với thiện chí, trung thực và không lừa dối.
Ví dụ: Both parties must negotiate in good faith to reach a lasting peace agreement.