Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phân phát, chuyển lưu (chương trình nghị sự hoặc tài liệu)
Trong ngữ cảnh: đặt phần quan trọng nhất vào giai đoạn đầu
Trong ngữ cảnh: (tiến độ) chậm trễ, trì hoãn
Trong ngữ cảnh: điểm nghẽn, khâu cản trở tiến độ
Trong ngữ cảnh: chỉ mục (cơ chế trong cơ sở dữ liệu dùng để tăng tốc truy vấn)
Trong ngữ cảnh: phân bổ lại (nguồn lực, nhân sự, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (dựa trên mức độ khẩn cấp) sàng lọc, quyết định thứ tự ưu tiên xử lý
Trong ngữ cảnh: các bên liên quan, các bên có quyền lợi liên quan đến dự án
Trong ngữ cảnh: chặt chẽ, không thể bắt bẻ
Trong ngữ cảnh: Động lực, đà phát triển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start something and proceed at a fast pace with great enthusiasm.
Bắt tay vào việc ngay và thể hiện hiệu quả
To resolve minor issues or problems.
Giải quyết, loại bỏ (vấn đề nhỏ)
The final part of a race, journey, or project.
Giai đoạn nước rút cuối cùng
To explain something to someone step by step.
Giải thích chi tiết cho tôi, hướng dẫn tôi hiểu
A specific task or activity that needs to be completed.
Mục hành động, đầu việc cần làm
To distribute or allocate tasks, costs, or effort so that a larger portion occurs at the beginning of a period.
Tập trung (công việc, nguồn vốn...) vào giai đoạn đầu; xử lý trước
The process of moving data, software, or infrastructure from one system or environment to another.
Di trú (hệ thống, dữ liệu); chuyển đổi
A failure to meet a deadline or stay within a budget; a delay in a project's schedule.
Sự chậm trễ (tiến độ); tụt hậu
Database tables belonging to an outdated or old computer system that is still in use.
Bảng dữ liệu cũ; bảng hệ thống cũ
The sequence of automated and manual processes used to ensure software quality before it is released.
Quy trình đảm bảo chất lượng; đường ống QA
Problems or situations that occur only at an extreme (maximum or minimum) operating parameter or under unusual conditions.
Trường hợp biên; tình huống cực đoan
The process of determining the priority of tasks or problems based on their severity and the resources available.
Phân loại ưu tiên (cho các vấn đề); sàng lọc
Individuals who are assigned responsibility for a specific task, project, or outcome.
Người phụ trách; người chịu trách nhiệm chính