Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lịch trình đã được sắp xếp trước, bao gồm thời gian và địa điểm của chuyến đi.
Trong ngữ cảnh: Liên quan đến việc sắp xếp chi tiết để tổ chức và thực hiện các hoạt động phức tạp như chuyến công tác.
Trong ngữ cảnh: Khoản phụ cấp hằng ngày, thường là tiền công ty trả cho nhân viên để chi trả cho bữa ăn và các chi phí lặt vặt khi đi công tác.
Trong ngữ cảnh: Chi phí phát sinh; các khoản chi nhỏ ngoài những chi phí chính.
Trong ngữ cảnh: Được điều chỉnh riêng; được sửa đổi cho phù hợp với nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Dự báo; ước tính về tình hình trong tương lai dựa trên các xu hướng hiện tại.
Trong ngữ cảnh: Câu chuyện; sự mô tả theo lối kể chuyện, ở đây chỉ câu chuyện hoặc hình ảnh thương hiệu.
Trong ngữ cảnh: Đủ; đáp ứng nhu cầu.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To resolve or settle small problems or details.
Giải quyết (vấn đề nhỏ), loại bỏ (bất đồng).
Immediately; at the place where something is happening.
Tại chỗ; ngay lập tức.
A brief presentation used to provide an audience with an overview of a business plan.
Bản thuyết trình khởi nghiệp hoặc kinh doanh.
It is wiser to be cautious than to take a risk and regret it later.
Cẩn tắc vô ưu (Cẩn thận trước vẫn hơn là hối hận sau).
To finish all the necessary arrangements or tasks; to get organized.
Giải quyết ổn thỏa; sắp xếp xong xuôi.
To mark or draw attention to a specific item or issue for later review or action.
Đánh dấu, gắn cờ
To officially launch or introduce a new product, service, or system to an organization or the public.
Triển khai, ra mắt chính thức
To enter information into a systematic record, database, or official journal.
Ghi lại, đăng nhập (dữ liệu)
Estimates or forecasts of future situations or financial performance based on current data.
Dự báo (tài chính), ước tính
To include someone in an email communication (CC) so they are kept informed of the discussion.
Sao chép (CC), gửi bản sao