Business TripCông tác
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Morning, Emma. Have you had a chance to look over the itinerary I circulated yesterday?
Chào buổi sáng, Emma. Bạn đã có dịp xem qua lịch trình tôi gửi ngày hôm qua chưa?
#2
I have, actually. The overall structure looks solid, but I flagged a couple of logistical concerns.
Thực ra tôi đã xem rồi. Cấu trúc tổng thể trông rất ổn, nhưng tôi đã đánh dấu một vài lo ngại về mặt hậu cần và thực hiện.
#3
Good — I'd rather iron those out now than scramble at the last minute.
Tốt lắm — tôi thà giải quyết những vấn đề đó ngay bây giờ còn hơn là phải cuống cuồng vào phút chót.
#4
First off, the hotel booking in Frankfurt overlaps with the client dinner on Wednesday evening.
Trước hết, việc đặt phòng khách sạn ở Frankfurt bị trùng với bữa tối với khách hàng vào tối thứ Tư.
#5
You mean the check-in time conflicts with the reservation at Adler's?
Ý bạn là giờ nhận phòng bị trùng với giờ đặt chỗ tại nhà hàng Adler's phải không?
#6
Precisely. We'd arrive at the hotel around seven, but the dinner is set for half past six.
Chính xác là như vậy. Chúng tôi sẽ đến khách sạn vào khoảng 7 giờ, nhưng bữa tối đã được ấn định vào lúc 6 giờ rưỡi.
#7
Right. Let me see if we can push check-in to the afternoon or arrange early luggage drop-off.
Được rồi. Để tôi xem liệu chúng ta có thể đẩy giờ nhận phòng lên buổi chiều hoặc sắp xếp gửi hành lý sớm hay không.
#8
That would help. Now, regarding expense reporting — are we using the new digital platform?
Điều đó sẽ giúp ích đấy. Bây giờ, về phần báo cáo chi phí — chúng ta có đang sử dụng nền tảng kỹ thuật số mới không?
#9
Yes. Finance rolled it out last quarter, so every expense needs to be logged in real time.
Đúng vậy. Bộ phận tài chính đã triển khai hệ thống này vào quý trước, vì vậy mọi khoản chi tiêu đều cần được ghi lại theo thời gian thực.
#10
Including per diem allowances and incidentals like taxis?
Bao gồm cả phụ cấp công tác phí và các chi phí phát sinh như taxi chứ?
#11
Everything. Receipts get photographed and uploaded on the spot — no more shoeboxes of paper.
Đúng vậy, tất cả mọi thứ. Hóa đơn sẽ được chụp ảnh và tải lên ngay tại chỗ — không còn cảnh phải dùng hộp đựng giày để chứa một đống chứng từ giấy nữa.
#12
Fair enough. Now, for the client meetings — I've drafted a pitch deck tailored to Bremer AG's priorities.
Hợp lý đấy. Bây giờ, về phần các cuộc họp khách hàng — tôi đã soạn thảo một bản thuyết trình được điều chỉnh theo các ưu tiên của Bremer AG.
#13
Excellent. Their CFO has been vocal about cost efficiency, so we should lead with our ROI projections.
太棒了。他們的財務長一直對成本效率直言不諱,所以我們應該以投資報酬率預測作為開場。
#14
Agreed. I'll weave those figures into the opening slides and keep the creative strategy for the second half.
Đồng ý. Tôi sẽ lồng ghép những con số đó vào các slide mở đầu và để dành chiến lược sáng tạo cho phần sau.
#15
Perfect. That way we hook them with numbers before we dazzle them with the brand narrative.
Tuyệt vời. Bằng cách đó, chúng ta có thể thu hút họ bằng những con số trước khi làm họ kinh ngạc với câu chuyện thương hiệu.
#16
Sounds like we're in good shape. Shall I confirm the hotel and send the finalized itinerary by end of day?
Nghe có vẻ chúng ta đang tiến triển tốt. Tôi có nên xác nhận khách sạn và gửi lịch trình cuối cùng trước khi tan làm không?
#17
Please do. And copy finance on the expense policy reminder — better safe than sorry.
Hãy làm như vậy đi. Ngoài ra, hãy gửi bản sao cho bộ phận tài chính trong thông báo nhắc nhở về chính sách chi phí — cẩn tắc vô ưu.
#18
Will do. I'll also flag the dietary requirements for the client dinner. One last thing — business or economy class?
Được ạ. Tôi cũng sẽ lưu ý các yêu cầu về ăn uống cho bữa tối với khách hàng. Một việc cuối cùng nữa — đặt vé hạng thương gia hay hạng phổ thông ạ?
#19
The flight's under three hours, so economy should suffice. Let's save the budget for where it counts.
Chuyến bay chưa đầy ba tiếng, nên hạng phổ thông chắc là đủ rồi. Hãy tiết kiệm ngân sách để chi vào những việc thực sự cần thiết.
#20
Sensible. I'll get everything squared away this afternoon.
Một quyết định sáng suốt. Tôi sẽ giải quyết mọi việc ổn thỏa vào chiều nay.