Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu hoặc làm giảm đi (khả năng hoặc nỗ lực của ai đó) một cách âm thầm.
Trong ngữ cảnh: Luôn luôn, không thay đổi.
Trong ngữ cảnh: Phá bỏ, loại bỏ (một ý tưởng hoặc một hệ thống).
Trong ngữ cảnh: Mang tính khiêu khích, khơi gợi suy nghĩ, kích động.
Trong ngữ cảnh: Không thể phai mờ, lâu dài.
Trong ngữ cảnh: Chứng minh, xác nhận (một luận điểm hoặc một tuyên bố).
Trong ngữ cảnh: Làm cho (một ý tưởng hoặc kế hoạch) trở nên rõ ràng, cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Từ bỏ, nhường lại (quyền lực hoặc sự kiểm soát).
Trong ngữ cảnh: Sự thẳng thắn, cởi mở.
Trong ngữ cảnh: Giàn giáo, cấu trúc đỡ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fail to produce the intended effect; to be unsuccessful.
Thất bại, không có tác dụng, không đạt được hiệu quả mong đợi
Complete and focused attention without any distractions.
Sự chú ý hoàn toàn, sự tập trung cao độ
To allow the audience's eyes to move away from the speaker to something else.
Nhường ánh nhìn, chuyển dời tầm mắt
A quality of being honest and open but in a controlled and deliberate way.
Sự thẳng thắn thận trọng, lời nói thẳng có chừng mực
To fail to produce the intended effect; to be completely unsuccessful in interest or humor.
thất bại, không gây được ấn tượng, tẻ nhạt
In rhetoric or linguistics, a variety of language or a level of intensity used for a particular purpose or social setting.
tầng bậc (cảm xúc hoặc lý trí), ngữ vực
To extract the essential meaning or most important aspects of something.
đúc kết, tinh lọc (tư tưởng hoặc tinh hoa)
Carefully considered; deliberate and restrained, rather than impulsive or emotional.
thận trọng, chừng mực, từ tốn
A temporary structure used to support a work crew and materials to aid in the construction of a building; in communication, the supporting framework of an argument.
giàn giáo (ẩn dụ: khung hỗ trợ)