Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phân bổ, cấp phát (ngân sách hoặc nguồn lực)
Trong ngữ cảnh: (Chiến thuật nhằm giành lợi thế) nước đi mở đầu, chiêu mở đầu
Trong ngữ cảnh: Sản phẩm bàn giao, kết quả cần bàn giao (sản phẩm hoặc dịch vụ)
Trong ngữ cảnh: So le, chia thành nhiều giai đoạn (ví dụ như thanh toán)
Trong ngữ cảnh: Khôn ngoan, sắc sảo
Trong ngữ cảnh: Tái khung, diễn giải lại theo một góc nhìn khác
Trong ngữ cảnh: (Mặc cả về giá hoặc điều kiện) trả giá, mặc cả
Trong ngữ cảnh: Neo, cố định (trong đàm phán, chỉ việc đặt ra một điểm tham chiếu)
Trong ngữ cảnh: Tính liên tục, sự liên tục
Trong ngữ cảnh: Đòn bẩy, lợi thế đàm phán
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ask someone's advice or opinion about something they know a lot about.
xin ý kiến, hỏi ý kiến ai đó
To manage to find time for someone or something despite being very busy.
tranh thủ thời gian (để gặp mặt hoặc làm việc gì đó)
To surprise or shock someone so much that they do not know what to say or do.
làm tôi ngạc nhiên, khiến tôi bất ngờ
An approximate number or estimate.
con số xấp xỉ, giá trị ước tính
To expect someone to do what they have promised or said they will do.
ghi nhớ lời hứa của bạn, coi đó là thật
A calculated move or remark at the beginning of a negotiation intended to gain an advantage.
Chiến thuật mở đầu
A detailed document that outlines the specific tasks, deliverables, and boundaries of a project.
Phạm vi công việc (SOW)
The tangible or intangible products or results that must be provided to a client upon completion of a project.
Sản phẩm bàn giao
A payment schedule where the total amount is paid in smaller portions over a period of time.
Thanh toán theo giai đoạn
A single payment made at one time of a large amount, as opposed to a series of smaller payments.
Thanh toán trọn gói / Một lần
A cognitive bias where an individual relies too heavily on an initial piece of information (the 'anchor') when making decisions.
Hiệu ứng mỏ neo
A fee paid in advance to a professional (like a lawyer or agency) to secure their services whenever needed.
Phí giữ chỗ / Phí tư vấn định kỳ
The quantity or amount of business, production, or sales.
Khối lượng giao dịch