Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quy định, ấn định
Trong ngữ cảnh: quyền tự chủ, tính độc lập
Trong ngữ cảnh: chi tiết thực hiện cụ thể, khâu hậu cần
Trong ngữ cảnh: hoài bão, chí hướng, mục tiêu khao khát đạt được
Trong ngữ cảnh: sẵn lòng giúp đỡ, mức độ phối hợp cao
Trong ngữ cảnh: giảm thiểu, đưa xuống mức thấp nhất
Trong ngữ cảnh: xác định chính xác, chỉ ra
Trong ngữ cảnh: phá bỏ, dỡ bỏ (hệ thống hoặc rào cản)
Trong ngữ cảnh: tiềm ẩn, ẩn giấu (chưa bộc lộ ra)
Trong ngữ cảnh: Liền mạch, kết nối hoàn hảo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To discuss something thoroughly in order to reach a solution or understanding.
Thảo luận chi tiết, nói rõ mọi chuyện
Starting from the very beginning or the most basic level.
Bắt đầu từ đầu, bắt đầu từ con số không, một cách triệt để
To be very helpful or effective in achieving something.
Giúp ích rất nhiều, có tác dụng lớn
Used to tell someone that they are always welcome to return or to discuss something.
Cửa luôn rộng mở (luôn chào đón quay lại hoặc thảo luận)
A factor or issue that causes someone to reject a deal or arrangement.
Yếu tố then chốt dẫn đến thất bại, giới hạn cuối cùng
The length of time between a person's resignation and their last day of work.
Thời hạn báo trước
A system or department that functions in isolation from others, often hindering communication.
Hiệu ứng silo / Rào cản bộ phận
A set of automated processes that allow software to be tested and released to production.
Quy trình triển khai
To design and build a complex system (often software or organizational structure).
Thiết kế kiến trúc
The specific wording or narrative used to communicate a particular event or brand image.
Thông điệp truyền thông
Happening naturally or gradually without being forced or heavily structured.
Tự nhiên / Hữu cơ