Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phần mềm máy tính, chỉ các chương trình và dữ liệu chạy trong hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: Bộ sạc, thiết bị dùng để nạp điện cho pin.
Trong ngữ cảnh: Nhấp nháy, ánh sáng lúc sáng lúc tối.
Trong ngữ cảnh: Tín hiệu, chỉ cường độ tín hiệu của radio, mạng hoặc điện thoại.
Trong ngữ cảnh: Một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người.
Trong ngữ cảnh: Treo, đơ, chỉ tình trạng màn hình máy tính bị kẹt không thao tác được.
Trong ngữ cảnh: Hợp lý, có logic.
Trong ngữ cảnh: Quá tải, chịu tải nặng.
Trong ngữ cảnh: Khởi động lại (máy tính hoặc thiết bị).
Trong ngữ cảnh: hoảng loạn, hoảng sợ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A wire or connection that is not securely fastened or plugged in.
Dây cáp bị lỏng.
To operate or execute a computer program quietly without user interaction or visibility.
Chạy nền / hoạt động nền.
Individually and in succession; one after another.
Lần lượt từng cái một, hết cái này đến cái khác.
Having no paper left in a machine, such as a printer or copier.
Hết giấy.