EN: The modal verb 'must' is used here to express strong logical deduction or certainty based on evidence. It translates to '一定' (must be) in this context.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái
The lights are off; they must be sleeping.
Đèn đều tắt; họ chắc chắn đang ngủ.
EN: The idiom 'be dead' is commonly used to describe a battery that has lost all its electrical charge and is no longer functioning.
Tiếng Việt: Thành ngữ "be dead" (hết pin) thường được dùng để diễn tả một cục pin đã cạn kiệt hoàn toàn năng lượng và không thể hoạt động được nữa.
My phone is dead, so I can't call you.
Điện thoại của tôi hết pin rồi, nên tôi không thể gọi cho bạn được.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. It suggests that something is possible, but not certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả "khả năng yếu" hoặc "sự không chắc chắn" về tình huống hiện tại hoặc tương lai. Nó gợi ý rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn.
It might rain later, so you should take an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: The adverb 'instead' is used to suggest an alternative to something that has just been mentioned. It often appears at the end of a sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "instead" (thay vào đó) được dùng để đề xuất một lựa chọn thay thế cho điều vừa được nhắc đến. Nó thường được đặt ở cuối câu.
If you don't want coffee, we can have tea instead.
Nếu bạn không muốn uống cà phê, chúng ta có thể uống trà thay vào đó.
EN: The modal verb 'can't' is used to express negative deduction. It indicates that the speaker is almost 100% certain that something is impossible based on the evidence.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can't" được dùng để diễn tả suy luận phủ định. Nó cho thấy người nói gần như chắc chắn 100% rằng điều gì đó là không thể dựa trên bằng chứng hiện có (dịch là "không thể...").
It can't be raining; the sky is completely clear.
Không thể nào đang mưa; bầu trời hoàn toàn quang đãng.
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute to avoid repeating a singular countable noun that has already been mentioned (in this case, 'the charger').
Tiếng Việt: Đại từ "one" được dùng như từ thay thế để tránh lặp lại danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó (trong câu này là "charger" – bộ sạc).
If you need a pen, I have a blue one you can borrow.
Nếu bạn cần bút bi, tôi có một cây màu xanh để cho bạn mượn.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or permission. In this context, it indicates a moderate level of possibility (about 50% chance) that something is true or will happen, which is less certain than 'must' but more certain than 'might'. It is followed by the base form of the verb ('need').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may" được dùng để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Trong ngữ cảnh này, nó diễn tả khả năng ở mức trung bình (khoảng 50%), không chắc chắn bằng "must" (chắc chắn), nhưng chắc chắn hơn "might" (có lẽ). Sau nó là động từ nguyên mẫu ("need").
The store may close early today because of the storm.
Vì cơn bão, cửa hàng này hôm nay có thể đóng cửa sớm.
EN: The noun 'need' can be used as a transitive verb meaning to require something. When followed by a noun phrase (like 'an update'), it indicates that the subject requires that specific thing to function properly or to resolve a situation.
Tiếng Việt: Động từ "need" có thể được dùng như ngoại động từ, nghĩa là cần đến thứ gì đó. Khi theo sau là cụm danh từ (như "an update"), nó cho thấy chủ ngữ cần thứ cụ thể đó để hoạt động bình thường hoặc giải quyết vấn đề.
My phone needs a new battery.
Điện thoại của tôi cần một cục pin mới.
EN: In modern tech-savvy culture, blaming software issues on the lack of updates is a very common first step in troubleshooting. The word 'app' (short for application) is universally understood and used in both casual and professional contexts.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a weak or tentative possibility in the present or future. It suggests that something is possible, but the speaker is not entirely certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả khả năng yếu hoặc không chắc chắn ở hiện tại hoặc tương lai. Nó cho thấy điều gì đó có thể xảy ra, nhưng người nói không hoàn toàn chắc chắn.
It could rain later, so you should bring an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: The word 'simple' is used as an adjective modifying the noun phrase 'loose cable'. In this context, 'simple' means uncomplicated, basic, or easy to resolve, rather than complex.
Tiếng Việt: "simple" ở đây được dùng như tính từ bổ nghĩa cho cụm danh từ "loose cable". Trong ngữ cảnh này, "simple" có nghĩa là đơn giản, cơ bản hoặc dễ giải quyết, không phức tạp.
EN: The present continuous tense (be + verb-ing) is used to describe an action that is happening right now, at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (be + động từ + -ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
The phone is ringing, can you answer it?
Điện thoại đang reo, bạn có thể nghe máy được không?
EN: The modal verb 'must' followed by 'be + verb-ing' (must be doing) is used to express a strong logical deduction or certainty about a present action.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'must' theo sau bởi 'be + động từ + -ing' (must be doing) được dùng để đưa ra một suy luận logic mạnh mẽ hoặc một phỏng đoán chắc chắn về một hành động đang xảy ra ở hiện tại (chắc chắn đang...).
He is not answering his phone; he must be sleeping.
Anh ấy không nghe điện thoại; bây giờ anh ấy chắc chắn đang ngủ.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'be').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng thấp hoặc sự không chắc chắn về một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "be").
It might rain later, so you should bring an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: A semicolon (;) is used to link two independent clauses that are closely related in thought. It indicates a closer relationship between the clauses than a period would.
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Nó cho thấy mối quan hệ giữa hai mệnh đề này chặt chẽ hơn so với việc dùng dấu chấm câu.
The store was closed; we had to go somewhere else.
Cửa hàng đó đã đóng cửa; chúng ta phải đi nơi khác.
EN: The modal verb 'can't' (cannot) is used to express a strong negative deduction or certainty about a present situation based on evidence. It is the opposite of 'must'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can't' (không thể) được dùng để đưa ra một suy luận phủ định mạnh mẽ hoặc diễn tả sự chắc chắn phủ định về một tình huống hiện tại, dựa trên bằng chứng hiện có. Điều này trái nghĩa với 'must' (chắc chắn).
He can't be at home; I just saw him at the supermarket.
Anh ấy không thể đang ở nhà được; tôi vừa mới thấy anh ấy ở siêu thị.
EN: The word 'ago' is a temporal adverb used after a measurement of time to indicate how far back in the past an event occurred. It is always used with the simple past tense.
Tiếng Việt: Từ 'ago' (... trước) là một trạng từ chỉ thời gian, được đặt sau một khoảng thời gian để diễn tả một sự kiện đã xảy ra cách đây bao lâu. Nó luôn được dùng với thì quá khứ đơn.
The train left ten minutes ago.
Tàu hỏa đã rời đi mười phút trước rồi.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a present or future possibility. It suggests that something is possible, but not certain, and is softer and less definite than 'may' or 'might'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả một khả năng ở hiện tại hoặc tương lai. Nó diễn tả rằng điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không chắc chắn, và mang sắc thái lịch sự, không chắc chắn hơn so với "may" hoặc "might".
The keys could be in the kitchen, but I'm not sure.
Chìa khóa có thể ở trong bếp, nhưng tôi không chắc lắm.
EN: The prepositional phrase 'in this room' acts as an adverbial of place, modifying the adjective 'weak' by specifying where the signal is weak.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in this room" (trong căn phòng này) đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ nơi chốn, bổ nghĩa cho tính từ "weak", xác định rõ tín hiệu yếu ở đâu.
It is very quiet in this room.
Căn phòng này rất yên tĩnh.
EN: The structure 'may have + past participle' is used to express a possibility about a past event. It suggests that something perhaps happened, but the speaker is not 100% certain.
Tiếng Việt: Cấu trúc "may have + quá khứ phân từ (p.p.)" được dùng để diễn tả sự phỏng đoán về sự kiện trong quá khứ. Nó cho thấy điều gì đó "có thể đã" xảy ra trong quá khứ, nhưng người nói không chắc chắn 100%.
She may have missed the bus this morning.
Cô ấy có thể đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay.
EN: The passive voice with modal verbs in the past is formed using 'modal + have been + past participle'. Here, 'may have been saved' indicates that the action of saving was performed on the subject (the data) by an unknown or unspecified agent in the past.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu ở quá khứ được tạo thành bằng "động từ khuyết thiếu + have been + quá khứ phân từ (p.p.)". Ở đây, "may have been saved" diễn tả rằng trong quá khứ, hành động lưu được thực hiện lên chủ ngữ (dữ liệu), và chủ thể thực hiện hành động không được biết đến hoặc không được nhấn mạnh.
The window may have been broken by the wind.
Cửa sổ có thể đã bị gió làm vỡ.
EN: The modal verb 'must' is used here for making a strong logical deduction based on evidence. When combined with the continuous aspect 'be + -ing' (must be coming), it expresses a strong belief that an action is happening right now.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" ở đây được dùng để đưa ra một suy luận logic mạnh mẽ dựa trên bằng chứng. Khi kết hợp với thì tiếp diễn "be + -ing" (must be coming), nó diễn tả việc người nói tin chắc rằng một hành động đang xảy ra ngay lúc này.
She must be sleeping because her bedroom light is off.
Bây giờ cô ấy chắc chắn đang ngủ, vì đèn phòng cô ấy đã tắt.
EN: The prepositional phrase 'from the speaker' indicates the source or origin of the sound. 'From' is used to show where something starts or originates.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "from the speaker" chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát của âm thanh. "from" được dùng để chỉ điểm bắt đầu hoặc nguồn gốc của một sự vật.
EN: The modal verb 'should' is used to express a recommendation, advice, or a sensible course of action. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'test').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "should" được dùng để diễn tả lời khuyên, lời đề nghị hoặc một hành động hợp lý nên làm. Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "test").
We should double-check the results before submitting the report.
Chúng ta nên kiểm tra lại kết quả trước khi nộp báo cáo.
EN: The infinitive phrase 'to be sure' functions as an adverbial of purpose (an infinitive of purpose), explaining why the action of testing is being performed.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to be sure" ở đây đóng vai trò là trạng ngữ chỉ mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), dùng để giải thích mục đích của hành động kiểm tra (để chắc chắn, để đảm bảo không có sai sót).
He locked the door to be sure no one would enter.
Anh ấy đã khóa cửa để chắc chắn rằng không ai có thể vào.
EN: In professional and technical contexts in Western culture, 'to be sure' or 'just to be safe' is a common, polite way to justify taking extra steps or double-checking work without implying that anyone made a mistake. It emphasizes thoroughness and a scientific approach to problem-solving.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past. In this sentence, 'froze' is the irregular past tense form of the verb 'freeze', indicating the laptop stopped working at a specific moment yesterday.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "froze" là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ "freeze" (đơ/treo), diễn tả việc máy tính xách tay ngừng hoạt động tại một thời điểm cụ thể ngày hôm qua.
She lost her keys on the way to work this morning.
Sáng nay cô ấy đã làm mất chìa khóa trên đường đi làm.
EN: The prepositional phrase 'in the middle of' is used to describe being in the center of an area, or more commonly, in the process of doing an activity or during a period of time.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the middle of" được dùng để diễn tả việc đang ở giữa một khu vực, hoặc thường dùng hơn là để diễn tả việc đang trong quá trình thực hiện một hoạt động nào đó, hoặc đang ở giữa một khoảng thời gian (tương đương với "đang trong lúc..." hoặc "đang giữa chừng...").
He fell asleep in the middle of the movie.
Anh ấy đã ngủ quên giữa chừng bộ phim.
EN: The phrase 'At first' is a prepositional phrase used as an adverbial modifier to indicate the initial state or belief, often contrasting with what happened or was realized later.
Tiếng Việt: Cụm từ "At first" (lúc đầu/ban đầu) là cụm giới từ được dùng như trạng từ bổ nghĩa để diễn tả trạng thái hoặc ý nghĩ ban đầu, thường được dùng để đối lập với điều xảy ra sau đó hoặc được nhận ra sau.
At first, the language was difficult, but it got easier.
Lúc đầu, ngôn ngữ này rất khó, nhưng sau đó nó trở nên dễ hơn nhiều.
EN: The modal verb 'must' followed by 'be' is used to express a strong logical assumption or high certainty about a present state based on evidence.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" theo sau bởi "be" được dùng để diễn tả suy luận logic mạnh hoặc sự chắc chắn cao (chắc chắn, hẳn là) về trạng thái hiện tại, dựa trên bằng chứng hiện có.
You have been working all day; you must be tired.
Bạn đã làm việc cả ngày, bây giờ chắc chắn bạn rất mệt.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship. The first clause ('The screen was dark') is the cause, and the second clause ('I guessed...') is the effect.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả mối quan hệ nhân quả. Mệnh đề thứ nhất "The screen was dark" (Màn hình tối) là nguyên nhân, mệnh đề thứ hai "I guessed..." (Tôi đoán...) là kết quả.
It was raining, so we decided to stay indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a situation. In this sentence, 'might be empty' indicates that the speaker is guessing and is not entirely sure if the battery is dead.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng thấp hoặc sự không chắc chắn về một tình huống. Trong câu này, "might be empty" diễn tả việc người nói đang phỏng đoán và không hoàn toàn chắc chắn rằng pin đã hết.
She might join us for dinner later, but she has a lot of work.
Cô ấy có thể sẽ ăn tối cùng chúng ta, nhưng cô ấy có rất nhiều việc phải làm.
EN: The modal verb 'couldn't' is used to express a strong negative deduction or impossibility in the past or present based on evidence. It means 'it is/was impossible that...'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "couldn't" được dùng để diễn tả suy luận phủ định mạnh hoặc sự bất khả thi dựa trên bằng chứng về quá khứ hoặc hiện tại, nghĩa là "không thể..." hoặc "lúc đó không thể...".
He couldn't be at home; I saw him at the office five minutes ago.
Anh ấy không thể ở nhà được; năm phút trước tôi còn thấy anh ấy ở văn phòng.
EN: 'Since' is used as a subordinating conjunction to introduce a reason, meaning 'because' or 'as'. It is often used when the reason is already known or obvious to the listener.
Tiếng Việt: "since" ở đây được dùng như liên từ phụ thuộc để giới thiệu mệnh đề chỉ lý do, nghĩa là "bởi vì" hoặc "vì". Thường được dùng cho lý do mà người nghe đã biết hoặc hiển nhiên.
Since it is raining, we should stay indoors.
Vì trời đang mưa, chúng ta nên ở trong nhà.
EN: The modal verb structure 'might have been' is used to express a past possibility. 'Might' indicates a possibility, and 'have been' (have + past participle) shifts the time frame to the past, suggesting that something was possibly true in the past.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "might have been" được dùng để diễn tả một khả năng trong quá khứ (khả năng đã xảy ra). "might" diễn tả khả năng, "have been" (have + quá khứ phân từ) đưa thời gian về quá khứ, ngụ ý rằng điều gì đó có thể đã đúng trong quá khứ.
He was absent yesterday; he might have been sick.
Hôm qua anh ấy vắng mặt; lúc đó có lẽ anh ấy đã bị bệnh.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc hậu quả do mệnh đề thứ nhất gây ra.
The store was closed, so we went home.
Cửa hàng đã đóng cửa, vì vậy chúng tôi đã về nhà.
EN: The noun clause (or object clause) 'the cause could be too many open programs' acts as the direct object of the verb 'knew'. The conjunction 'that' is omitted here, which is very common in informal and spoken English.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hoặc mệnh đề tân ngữ) "the cause could be too many open programs" là tân ngữ trực tiếp của động từ "knew". Ở đây, liên từ "that" được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng và khẩu ngữ.
I think (that) we should leave now.
Tôi nghĩ bây giờ chúng ta nên đi rồi.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a possibility in the past, suggesting that something was possible but not certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả một khả năng trong quá khứ, ngụ ý rằng điều gì đó có thể đã xảy ra vào lúc đó, nhưng không chắc chắn.
She said the noise could be a cat on the roof.
Cô ấy nói rằng âm thanh đó có thể là tiếng mèo kêu trên mái nhà.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. Adding 'also' indicates that this is another potential option among others.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng yếu hoặc sự không chắc chắn về tình huống hiện tại hoặc tương lai. Việc thêm "also" (cũng) cho thấy đây là một lựa chọn tiềm năng khác trong nhiều khả năng.
It might also rain later, so you should bring an umbrella.
Trời cũng có thể mưa lát nữa, nên bạn nên mang theo ô.
EN: The present participle phrase 'running quietly in the background' acts as an adjective clause (reduced relative clause) modifying the noun 'update'. It describes an ongoing action happening at the same time.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại "running quietly in the background" đóng vai trò như mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn) để bổ nghĩa cho danh từ "update" (bản cập nhật), mô tả một hành động đang diễn ra đồng thời.
I can hear a dog barking loudly in the yard.
Tôi có thể nghe thấy một con chó sủa to trong sân.
EN: The verb 'decide' is followed by a to-infinitive ('to' + base verb) to express an intention or a choice made after thinking. It cannot be followed by a gerund (-ing form).
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả một quyết định hoặc ý định sau khi đã suy nghĩ. Ở đây không thể dùng danh động từ (dạng -ing).
She decided to buy a new laptop.
Cô ấy quyết định mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The phrase 'one by one' is an adverbial idiom meaning individually, in succession, or one after another. It is used to describe doing something in a systematic, sequential order.
Tiếng Việt: Cụm từ "one by one" là một cụm trạng từ có nghĩa là "từng cái một" hoặc "lần lượt". Dùng để diễn tả việc thực hiện điều gì đó một cách có hệ thống, theo thứ tự.
The students entered the classroom one by one.
Các học sinh lần lượt bước vào lớp học.
EN: The modal verb 'must' is used here to express strong probability or logical deduction based on available evidence. It means 'it is highly likely or certain that something is true.'
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" ở đây được dùng để diễn tả khả năng cao hoặc suy luận logic dựa trên bằng chứng hiện có, có nghĩa là "điều gì đó rất có thể là đúng" hoặc "chắc chắn...".
The ground is wet; it must be raining outside.
Mặt đất ướt; bên ngoài chắc chắn đang mưa.
EN: The reflexive pronoun 'myself' is used with the verb 'tell' ('tell myself') to indicate that the speaker is talking to or reassuring themselves internally.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân "myself" được dùng với động từ "tell" ("tell myself") để diễn tả việc người nói tự nói với chính mình trong lòng hoặc tự trấn an bản thân.
I told myself that everything would be fine.
Tôi tự nhủ rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
EN: The verb 'start' can be followed by a gerund (verb-ing) to indicate the beginning of an activity. 'Start working' means to begin the action of functioning or operating.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi một danh động từ (V-ing) để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động hoặc hành động nào đó. "Start working" có nghĩa là bắt đầu hoạt động hoặc vận hành.
The washing machine started making a strange noise.
Máy giặt bắt đầu phát ra những tiếng động lạ.
EN: The adverb 'again' is used at the end of a clause to show that an action or state is repeated, returning to a previous condition.
Tiếng Việt: Trạng từ "again" (lại, một lần nữa) thường được đặt ở cuối mệnh đề để diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái lặp lại, trở lại trạng thái trước đó.
After I restarted the phone, the screen worked again.
Sau khi tôi khởi động lại điện thoại, màn hình lại hoạt động bình thường.
EN: The modal structure 'must have been' is used to express a strong logical deduction or certainty about a past event or state, meaning 'it is highly likely that something was true'.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khuyết thiếu "must have been" được dùng để đưa ra một suy luận logic mạnh mẽ hoặc sự khẳng định về một sự kiện hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ, diễn tả "điều gì đó rất có thể đã đúng trong quá khứ".
He must have been tired after the long flight.
Sau chuyến bay dài, chắc chắn anh ấy đã rất mệt.
EN: The adverbial phrase 'all along' means 'from the very beginning' or 'the whole time' during a past situation.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "all along" có nghĩa là "ngay từ đầu" hoặc "suốt khoảng thời gian đó", dùng để nhấn mạnh rằng một tình huống nào đó trong quá khứ đã tồn tại liên tục.
I knew the truth all along.
Tôi đã biết sự thật ngay từ đầu.
EN: The preposition 'like' is used to make a comparison, meaning 'similar to' or 'in the same manner as'. It is followed by a noun or pronoun.
Tiếng Việt: Giới từ "like" được dùng để so sánh, có nghĩa là "giống như" hoặc "theo cách giống như". Sau nó là danh từ hoặc đại từ.
Like a professional chef, she prepares every meal with great care.
Giống như một đầu bếp chuyên nghiệp, cô ấy nấu nướng từng bữa ăn rất tâm huyết.
EN: The verb 'learn' is followed by a to-infinitive ('to' + base verb) to express acquiring a skill or habit. In this sentence, the infinitive 'to' is shared across three parallel verbs: 'guess', 'test', and 'check'.
Tiếng Việt: Động từ "learn" (học/học được) được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên mẫu) để diễn tả việc tiếp thu một kỹ năng hoặc thói quen nào đó. Trong câu này, "to" được dùng chung cho ba động từ song song "guess", "test" và "check".
He learned to play the piano when he was young.
Hồi nhỏ anh ấy đã học chơi piano.
EN: The phrase 'guess, test, and check' mirrors the scientific method (hypothesize, experiment, analyze). In English-speaking academic cultures, encouraging students to think 'like a scientist' is a common pedagogical approach to foster critical thinking and systematic problem-solving, even in non-science contexts like troubleshooting technology.
EN: The contraction 'won't' (will not) is often used to describe a machine or object that refuses to work or function as expected, implying a stubborn refusal.
Tiếng Việt: Dạng rút gọn "won't" (will not) thường được dùng để diễn tả việc một máy móc hoặc đồ vật nào đó "từ chối" hoạt động hoặc hoạt động bình thường, mang sắc thái nhân hóa kiểu "không nghe lời" hoặc "cứng đầu từ chối".
My car won't start this morning.
Sáng nay xe của tôi không chịu nổ máy.
EN: The verb 'work' is commonly used in English to mean 'to function correctly' or 'to operate properly' when referring to machines, devices, or systems.
Tiếng Việt: Động từ "work" trong tiếng Anh thường được dùng để diễn tả máy móc, thiết bị hoặc hệ thống "hoạt động đúng chức năng" hoặc "vận hành".
Is the Wi-Fi working now?
Wi-Fi bây giờ hoạt động được chưa?
EN: In office and school environments, technology issues are a common topic of small talk and shared frustration. Addressing a colleague or classmate by their first name (like 'Emma') when asking for help creates a collaborative and friendly atmosphere.
EN: The modal verb 'might' is used to express a possibility or a guess about a present or future situation. It indicates a lower level of certainty than 'may' or 'must'. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'be').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán về tình huống hiện tại hoặc tương lai. Nó diễn tả mức độ chắc chắn thấp hơn "may" hoặc "must". Sau nó là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "be").
It might rain later, so you should take an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: The idiom 'be out of' means to have no more of something left (e.g., supplies, resources). It is followed by a noun representing the item that has run out.
Tiếng Việt: Cụm từ "be out of" có nghĩa là đã dùng hết, không còn lại gì (ví dụ: vật tư, tài nguyên). Sau nó là danh từ chỉ vật đã dùng hết.
We are out of milk, so I need to go to the store.
Chúng ta đã hết sữa, nên tôi cần đi siêu thị mua.
EN: The modal verb 'can't' is used to express negative deduction or strong disbelief about a present situation, meaning 'it is impossible that...'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can't" được dùng để diễn tả suy luận phủ định hoặc sự không tin tưởng mạnh mẽ về một tình huống hiện tại, có nghĩa là "không thể nào...".
It can't be raining; the sky is completely clear.
Không thể nào đang mưa; bầu trời hoàn toàn quang đãng.
EN: A semicolon (;) is used to link two independent clauses that are closely related in thought, without using a coordinating conjunction like 'because' or 'and'.
Tiếng Việt: Dấu chấm phẩy (;) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan chặt chẽ về mặt ý nghĩa, mà không cần dùng các liên từ kết hợp như "because" hoặc "and".
The store is closed; we will have to come back tomorrow.
Cửa hàng đã đóng cửa; chúng ta phải quay lại vào ngày mai.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a weak or tentative possibility in the present or future. It suggests that something is possible, but the speaker is not entirely certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "could" ở đây được dùng để diễn tả khả năng yếu hoặc không chắc chắn ở hiện tại hoặc tương lai. Nó cho thấy điều gì đó có thể xảy ra, nhưng người nói không chắc chắn 100%.
The key could be in your pocket.
Chìa khóa có thể ở trong túi của bạn.
EN: The prepositional phrase 'at the back' functions as an adverbial modifier of place, indicating the specific location of the subject or action (in this case, where the cable might be loose).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "at the back" ở đây đóng vai trò trạng từ chỉ nơi chốn, dùng để chỉ vị trí cụ thể nơi chủ ngữ hoặc hành động xảy ra (ở đây là nơi dây cáp có thể bị lỏng, tức là "ở phía sau").
The power switch is at the back of the machine.
Công tắc nguồn nằm ở phía sau máy.
EN: The modal verb 'may' is used to express possibility or probability in the present or future. It suggests that something is possible, but not certain.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "may" được dùng để diễn tả khả năng hoặc xác suất xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Nó cho thấy điều gì đó có thể xảy ra, nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
It may rain later, so you should bring an umbrella.
Trời có thể sẽ mưa lát nữa, vì vậy bạn nên mang theo ô.
EN: The 'too + adjective + to-infinitive' structure is used to indicate that something is excessive, making a certain action or result impossible.
Tiếng Việt: Cấu trúc "too + tính từ + to V" được dùng để chỉ rằng điều gì đó ở mức quá cực đoan đến mức không thể thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả nào đó (quá... đến nỗi không thể...).
The coffee is too hot to drink.
Cà phê này quá nóng, không thể uống được.
EN: The use of 'must' for logical deduction. In English, 'must' is not only used for obligation (duty) but also to express a strong belief or logical conclusion based on evidence. When used this way, it translates to '一定...' (must be/must have been).
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'must' được dùng để suy luận logic. Trong tiếng Anh, 'must' không chỉ được dùng để diễn tả nghĩa vụ (phải), mà còn có thể được dùng để đưa ra một suy đoán mạnh mẽ hoặc một kết luận logic dựa trên bằng chứng hiện có, được dịch là "chắc chắn..." hoặc "hẳn là...".
The lights are off; they must be sleeping.
Đèn đều tắt; họ chắc chắn đang ngủ.
EN: The passive voice with 'overloaded'. The past participle 'overloaded' functions here as an adjective describing the state of the subject 'it' (the computer/system), indicating that too much demand or data has been placed on it.
Tiếng Việt: Trạng thái bị động với 'overloaded'. Quá khứ phân từ 'overloaded' ở đây được dùng như một tính từ, mô tả chủ ngữ 'it' (máy tính hoặc hệ thống) đang ở trạng thái "quá tải", nghĩa là hệ thống đang phải chịu quá nhiều yêu cầu hoặc dữ liệu.
EN: The modal verb 'might' is used to express weak possibility or uncertainty about a present or future situation. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'need').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "might" được dùng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng thấp về một tình huống ở hiện tại hoặc tương lai. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (trong câu này là "need").
It might rain later, so take an umbrella.
Lát nữa có thể sẽ mưa, vì vậy hãy mang theo ô nhé.
EN: The noun phrase 'a quick restart' consists of the indefinite article 'a', the adjective 'quick' modifying the noun, and the noun 'restart' which functions as the direct object of the verb 'need'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "a quick restart" bao gồm mạo từ không xác định "a", tính từ "quick" (nhanh) bổ nghĩa cho danh từ, và danh từ "restart" (khởi động lại) làm tân ngữ trực tiếp của động từ "need".
The system needs a complete update.
Hệ thống này cần một lần cập nhật đầy đủ.
EN: In IT and tech support culture, 'a quick restart' (or rebooting) is widely known as the first and most common troubleshooting step for almost any minor device issue, often referenced humorously in tech circles.
EN: The modal verb 'can't' is used to express a strong negative deduction or certainty that something is impossible based on present evidence.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can't" được dùng để diễn tả một suy luận phủ định mạnh mẽ, hoặc khẳng định rằng điều gì đó "không thể" xảy ra dựa trên bằng chứng hiện có.
He can't be at home; I saw him leave for work ten minutes ago.
Anh ấy không thể đang ở nhà được; mười phút trước tôi vừa thấy anh ấy đi làm mà.
EN: The prepositional phrase 'in this corner' acts as an adverbial modifier of place, specifying the exact location where the state (the signal being strong) is evaluated.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in this corner" (ở góc này) đóng vai trò là trạng ngữ chỉ nơi chốn, dùng để xác định rõ địa điểm cụ thể nơi trạng thái đó (tín hiệu mạnh) được đánh giá.
The Wi-Fi is usually better in this corner of the room.
Wi-Fi ở góc phòng này thường tốt hơn.
EN: The modal verb 'must' is used here to express strong logical deduction or certainty based on evidence. Unlike 'must' for obligation (meaning 'have to'), this epistemic use means 'it is highly likely or certain that something is true'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "must" ở đây được dùng để diễn tả một suy luận logic mạnh mẽ hoặc sự chắc chắn dựa trên bằng chứng. Khác với "must" diễn tả nghĩa vụ (nghĩa là "phải"), cách dùng nhận thức này diễn tả "điều gì đó rất có thể là đúng" (chắc chắn, hẳn là).
The lights are off, so they must be asleep.
Đèn đều tắt, vậy nên họ chắc chắn đã ngủ rồi.
EN: The comparative adjective 'simpler' (from the base adjective 'simple') is used with 'than' to compare two states. The clause 'than we think' uses the simple present tense to refer to our current belief or assumption.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn "simpler" (từ tính từ gốc "simple") được dùng với "than" để so sánh hai trạng thái. Mệnh đề "than we think" dùng thì hiện tại đơn, chỉ suy nghĩ hoặc giả định hiện tại của chúng ta.
The test was easier than we expected.
Bài kiểm tra dễ hơn chúng tôi dự đoán.
EN: In English-speaking professional and academic environments, expressing logical deductions with 'must be' or 'could be' is a common way to brainstorm solutions. It shows analytical thinking rather than jumping to emotional conclusions, reflecting a collaborative problem-solving culture.
EN: The structure 'Let's + base verb' (short for 'let us') is used to make a suggestion or propose an action that includes both the speaker and the listener.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Let's + động từ nguyên mẫu" (viết tắt của "let us") được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý một hành động mà cả người nói và người nghe cùng tham gia.
Let's find a solution together.
Chúng ta hãy cùng tìm một giải pháp nhé.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. In this clause, the simple present tense ('we panic') is used to refer to a future possibility or general situation.
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong mệnh đề này, chúng ta dùng thì hiện tại đơn (we panic) để diễn tả một khả năng trong tương lai hoặc một tình huống chung chung.
Please lock the door before you leave.
Trước khi rời đi, hãy khóa cửa lại.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phần mềm máy tính, chỉ các chương trình và dữ liệu chạy trong hệ thống máy tính.
Trong ngữ cảnh: Bộ sạc, thiết bị dùng để nạp điện cho pin.
Trong ngữ cảnh: Nhấp nháy, ánh sáng lúc sáng lúc tối.
Trong ngữ cảnh: Tín hiệu, chỉ cường độ tín hiệu của radio, mạng hoặc điện thoại.
Trong ngữ cảnh: Một cách tự động, không cần sự can thiệp của con người.
Trong ngữ cảnh: Treo, đơ, chỉ tình trạng màn hình máy tính bị kẹt không thao tác được.
Trong ngữ cảnh: Hợp lý, có logic.
Trong ngữ cảnh: Quá tải, chịu tải nặng.
Trong ngữ cảnh: Khởi động lại (máy tính hoặc thiết bị).
Trong ngữ cảnh: hoảng loạn, hoảng sợ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A wire or connection that is not securely fastened or plugged in.
Dây cáp bị lỏng.
To operate or execute a computer program quietly without user interaction or visibility.
Chạy nền / hoạt động nền.
Individually and in succession; one after another.
Lần lượt từng cái một, hết cái này đến cái khác.
Having no paper left in a machine, such as a printer or copier.
Hết giấy.