Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục, kính trọng
Trong ngữ cảnh: nhà phát minh
Trong ngữ cảnh: cao quý, đáng kính trọng
Trong ngữ cảnh: nghề nghiệp, sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: những phát hiện (dạng số nhiều)
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: niềm đam mê, sự nhiệt huyết
Trong ngữ cảnh: tầm nhìn, viễn cảnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
To have a significant effect on a person or situation; to improve a situation.
tạo ảnh hưởng, tạo ra tác động tích cực, làm nên sự khác biệt
To introduce an idea, feeling, or belief that will grow and develop in the future.
gieo mầm... , khơi gợi
To find answers or solutions to obstacles, difficulties, or complex situations.
giải quyết vấn đề