Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: viết mã máy tính
Trong ngữ cảnh: thiết kế, lên ý tưởng và vẽ bản thiết kế hoặc lên kế hoạch
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, làm xong
Trong ngữ cảnh: trình bày, giới thiệu, thuyết trình (kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện, nâng cao
Trong ngữ cảnh: dụng cụ nhỏ, đồ vật nhỏ (thường là các thiết bị điện tử hoặc cơ khí mới lạ và thú vị)
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: sự thất bại
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: hàn (dùng hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp để nối các bộ phận kim loại, thường là hàn trong bo mạch điện tử)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event where students present science projects they have done.
hội chợ khoa học (cuộc thi khoa học)
Up to this point; until now.
cho đến thời điểm hiện tại
Time when you do not have to work or study and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, thời gian ngoài giờ học
A hands-on DIY project focused on creating, building, or inventing something, often involving technology.
dự án sáng tạo, chuyên đề tự tay làm