EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences at an unspecified time in the past.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với 'ever' (từng) để hỏi về những trải nghiệm cá nhân trong đời tại một thời điểm không xác định trong quá khứ.
Have you ever eaten raw fish?
Bạn đã bao giờ ăn sashimi chưa?
EN: The adverb 'before' is often placed at the end of present perfect questions to emphasize whether the action has occurred at any time prior to the present moment.
Tiếng Việt: Trạng từ 'before' (trước đây) thường được đặt ở cuối câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh liệu hành động đó đã từng xảy ra trước thời điểm hiện tại hay chưa.
EN: The Simple Past Tense is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. In this sentence, 'made' is the past tense of 'make', and 'last summer' specifies the exact past time.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, 'made' là dạng quá khứ của 'make', và 'last summer' (mùa hè năm ngoái) xác định thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I bought a new laptop last week.
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới vào tuần trước.
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute word to avoid repeating a singular countable noun that has already been mentioned or is clear from the context. Here, 'one' refers to 'robot'.
Tiếng Việt: Đại từ 'one' được dùng như một từ thay thế để tránh lặp lại một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó hoặc được hiểu rõ trong ngữ cảnh. Ở đây, 'one' dùng để chỉ 'robot' (con robot).
I don't have a pen. Can you lend me one?
Tôi không có bút. Bạn có thể cho tôi mượn một cây được không?
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present, or has relevance to the present moment. The auxiliary verb 'have' is paired with the past participle 'coded'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan chặt chẽ với hiện tại. Trợ động từ "have" kết hợp với quá khứ phân từ "coded".
I have lived in this city for five years.
Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: The adverbial phrase 'so far' means 'up to this point' or 'until now'. It is commonly used with the present perfect tense to indicate that the situation may change in the future.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "so far" có nghĩa là "cho đến thời điểm này" hoặc "cho đến nay". Nó thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để diễn tả rằng tình huống đó có thể thay đổi trong tương lai.
We have received three applications so far.
Cho đến nay, chúng tôi đã nhận được ba đơn đăng ký.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'designed') is used to describe an action that was completed at a specific, definite time in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'in tenth grade' or 'yesterday'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'designed') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ, như 'in tenth grade' (vào năm lớp mười) hoặc 'yesterday' (hôm qua).
She started learning Python last year.
Cô ấy bắt đầu học Python vào năm ngoái.
EN: The preposition 'in' is used before school grades (e.g., 'in tenth grade') or years to indicate the time period during which an event occurred.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' được dùng trước các khối lớp (ví dụ: 'in tenth grade') hoặc trước năm, để chỉ khoảng thời gian mà một sự việc xảy ra.
He joined the science club in ninth grade.
Anh ấy tham gia câu lạc bộ khoa học vào năm lớp chín.
EN: In the US education system, 'tenth grade' (around age 15-16) corresponds to the sophomore year of high school. It is common for American high school students to explore elective courses in computer science or web design during these years.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that may or may not have occurred up to the present moment. The adverb 'yet' is commonly used in questions and negative sentences to mean 'up to this time'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi liệu một hành động đã xảy ra hay chưa trong khoảng thời gian cho đến thời điểm hiện tại. Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định, mang nghĩa "cho đến nay" hoặc "đã".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: Noun adjuncts (noun-as-adjective) occur when a noun modifies another noun. In 'science fair project', 'science fair' (which itself is a compound noun) acts as an adjective to modify 'project', specifying what kind of project it is.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (danh từ đóng vai trò tính từ) xảy ra khi một danh từ bổ nghĩa cho một danh từ khác. Trong "science fair project", "science fair" (hội chợ khoa học, bản thân nó là một danh từ ghép) đóng vai trò như một tính từ để bổ nghĩa cho "project", cho biết đó là loại dự án nào.
We need to prepare for the history class presentation.
Chúng tôi cần chuẩn bị cho bài thuyết trình môn lịch sử.
EN: In US schools, a 'science fair' is a very common and significant hands-on educational event where students design, conduct, and present their own scientific research or engineering projects. It encourages critical thinking and public speaking.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'completed') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last weekend'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'completed') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, như 'last weekend' (cuối tuần trước).
I visited my grandparents last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã đi thăm ông bà của tôi.
EN: The preposition 'after' can be followed by a noun phrase (e.g., 'many tries') to indicate that one event occurred subsequent to another.
Tiếng Việt: Giới từ 'after' (sau khi) có thể được theo sau bởi một cụm danh từ (ví dụ: 'many tries', nghĩa là nhiều lần thử) để diễn tả rằng một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.
We went home after the long meeting.
Sau khi cuộc họp dài kết thúc, chúng tôi đã về nhà.
EN: In Western maker and scientific culture, emphasizing 'many tries' or failure before success is highly valued. It reflects the 'growth mindset' which is commonly encouraged in schools and science fairs.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) with 'never' is used to describe life experiences up to the present moment. 'Never' is placed between the auxiliary verb 'have/has' and the past participle.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với trạng từ 'never' (chưa từng) được dùng để diễn tả những trải nghiệm trong cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại. Trạng từ 'never' phải được đặt giữa trợ động từ 'have/has' và quá khứ phân từ.
I have never visited Europe, but I want to go next year.
Tôi chưa từng đến Châu Âu, nhưng tôi muốn đi vào năm tới.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) means to continue doing something without stopping, or to do something repeatedly.
Tiếng Việt: Động từ 'keep' theo sau bởi một danh động từ (V-ing) có nghĩa là tiếp tục làm việc gì đó một cách liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc lặp đi lặp lại một hành động.
Even though the puzzle was difficult, she kept trying until she finished it.
Mặc dù trò chơi xếp hình này rất khó, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng cho đến khi hoàn thành.
EN: In Western education, especially in STEM and maker culture, failure is often celebrated as a necessary step toward learning and innovation. The phrase 'keep trying' reflects the highly valued cultural trait of 'grit' or perseverance.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'presented') is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last month', 'yesterday', or 'in 2023'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'presented') được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các cụm trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, như 'last month' (tháng trước), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'in 2023' (vào năm 2023).
We launched our new website last week.
Chúng tôi đã ra mắt trang web mới của chúng tôi vào tuần trước.
EN: Adverbials of place (e.g., 'at school') and time (e.g., 'last month') usually appear at the end of a sentence. When both are present, the adverbial of place typically precedes the adverbial of time (Place + Time).
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ nơi chốn (như 'at school') và trạng từ chỉ thời gian (như 'last month') thường được đặt ở cuối câu. Khi cả hai xuất hiện cùng nhau, thứ tự thông thường là 'nơi chốn trước, thời gian sau' (nơi chốn + thời gian).
They played basketball in the park yesterday afternoon.
Họ đã chơi bóng rổ ở công viên vào chiều hôm qua.
EN: In many English-speaking schools, especially in STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) education, students are encouraged to present their projects, apps, or science experiments to their peers and teachers. This helps build public speaking skills and confidence from a young age.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
I have lived in this city for five years.
Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: 'Since' is used as a preposition followed by a specific point in time in the past (e.g., 'last year') to indicate when an action or state began.
Tiếng Việt: "Since" được dùng như một giới từ, theo sau là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ: "last year"), để chỉ thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái.
She has been a teacher since 2018.
Cô ấy đã là giáo viên từ năm 2018.
EN: Python has become one of the most popular programming languages taught to beginners and students worldwide due to its clean syntax. In modern education, learning to code is often viewed as a fundamental literacy skill, similar to learning a foreign language.
EN: The verb 'start' can be followed by either a gerund (verb-ing) or an infinitive (to + verb) with little to no change in meaning. Here, 'learning' is a gerund functioning as the direct object of 'started'.
Tiếng Việt: Động từ "start" (bắt đầu) có thể được theo sau bởi một động danh từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên mẫu có 'to' (to + V), cả hai đều có nghĩa gần như tương đương. Trong câu này, "learning" là một động danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của "started".
She started playing the piano when she was five.
Cô ấy bắt đầu chơi piano từ năm năm tuổi.
EN: The preposition 'during' is used to state that something happened within a specific period of time (e.g., 'during the winter break'). It is followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ "during" (trong suốt) được dùng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: "trong kỳ nghỉ đông"). Sau nó phải là một cụm danh từ.
We stayed at home during the storm.
Chúng tôi đã ở nhà trong suốt cơn bão.
EN: In many Western schools, 'winter break' (or winter holidays) refers to the school recess period around late December and early January, often associated with Christmas and New Year. It is a popular time for students to pursue personal hobbies or self-study projects.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and has a strong connection to the present, emphasizing the current result of improvement.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và có liên quan chặt chẽ với hiện tại, nhấn mạnh kết quả "đã tiến bộ" ở hiện tại.
I have finished my homework, so I can play now.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên bây giờ tôi có thể chơi.
EN: The preposition 'through' is used to indicate the means, medium, or agent by which something is achieved or experienced.
Tiếng Việt: Giới từ "through" ở đây được dùng để chỉ "con đường, phương tiện hoặc cách thức" để đạt được điều gì đó hoặc trải qua một quá trình nào đó, được dịch là "thông qua" hoặc "bằng cách".
She learned a lot of English through watching movies.
Cô ấy đã học được rất nhiều tiếng Anh thông qua việc xem phim.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used here to describe an experience or a situation that has happened over a period of time leading up to the present, emphasizing the accumulated result of these projects.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả kinh nghiệm hoặc trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, nhấn mạnh kết quả và ảnh hưởng tích lũy từ các dự án này.
Each book has given me a different perspective.
Mỗi cuốn sách đã mang lại cho tôi một góc nhìn khác nhau.
EN: The verb 'teach' is a ditransitive verb, which means it can take two objects: an indirect object (me) representing the recipient, and a direct object (something new) representing the thing being taught.
Tiếng Việt: Động từ 'teach' (dạy) là động từ song tân ngữ (động từ trao tặng), có thể đi với hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (me, chỉ người nhận) và tân ngữ trực tiếp (something new, chỉ nội dung được dạy).
She taught us a valuable lesson.
Cô ấy đã dạy chúng tôi một bài học quý giá.
EN: The present perfect tense ('has been') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment, emphasizing the ongoing experience of 'this year'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has been) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh trải nghiệm tích lũy liên tục trong khoảng thời gian 'năm nay'.
This month has been very busy for our team.
Tháng này quả là rất bận rộn đối với đội của chúng tôi.
EN: The adjective phrase 'full of' is used to describe a noun that contains a large amount of something. It is typically positioned after the linking verb 'be'.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'full of' (đầy...) được dùng để mô tả một danh từ chứa một lượng lớn thứ gì đó, thường đứng sau động từ nối (như động từ to be).
The book is full of useful information.
Cuốn sách này chứa đầy những thông tin hữu ích.
EN: The term 'maker' refers to the 'Maker Movement', a contemporary culture that represents a technology-based extension of DIY (Do-It-Yourself) culture. It emphasizes learning-through-doing in a social, merry environment, often involving robotics, 3D printing, and programming.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the experience or the result of the action up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc kết quả của hành động tính đến thời điểm hiện tại.
I have visited that museum twice.
Tôi đã đến bảo tàng đó hai lần.
EN: The prepositional phrase 'in one's free time' is a common collocation used to describe activities done during leisure time when one is not working or studying.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in one's free time" (trong thời gian rảnh của ai đó) là một cụm từ cố định thông dụng, được dùng để diễn tả các hoạt động được thực hiện trong thời gian không phải làm việc hoặc học tập.
EN: The Past Simple tense is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past (e.g., 'Last spring', 'yesterday'). The verb 'make' is irregular, and its past form is 'made'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Past Simple) được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: "mùa xuân năm ngoái", "hôm qua"). Động từ "make" là động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ là "made".
Last winter, I made a warm scarf for my mother.
Mùa đông năm ngoái, tôi đã giúp mẹ đan một chiếc khăn ấm áp.
EN: A defining relative clause (adjective clause) starts with a relative pronoun like 'that' or 'which' to describe a noun. Here, 'that turns on by clapping' describes the noun 'light'. Since 'light' is singular, the verb 'turn' in the relative clause takes the singular 's' (turns).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng đại từ quan hệ (như 'that' hoặc 'which') để bổ nghĩa cho danh từ. Trong câu này, "that turns on by clapping" bổ nghĩa cho danh từ "light" (đèn). Vì "light" ở dạng số ít, nên động từ "turn" trong mệnh đề quan hệ phải thêm đuôi số ít "s" thành "turns".
I bought a phone that has a very good camera.
Tôi đã mua một chiếc điện thoại có chức năng chụp ảnh rất tốt.
EN: In American schools and maker communities, 'clapping lights' (often famously known by the brand name 'The Clapper' introduced in the 1980s) are classic, nostalgic examples of simple sound-activated technology. They are popular beginner projects for students learning basic electronics and coding.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the experience or the current result of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh kinh nghiệm đó hoặc kết quả của hành động đó đối với hiện tại.
I have completed my homework already.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.
EN: The preposition 'for' followed by a gerund (verb-ing) is used to express the purpose or function of an object (in this case, 'a simple app').
Tiếng Việt: Giới từ "for" theo sau bởi một động danh từ (V-ing) được dùng để diễn tả mục đích hoặc chức năng của một vật (ở đây là "một ứng dụng đơn giản").
This is a tool for measuring temperature.
Đây là một công cụ dùng để đo nhiệt độ.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'entered') is used to describe completed actions that occurred at a specific, definite time in the past (such as 'In March').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'entered') được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ (như "vào tháng ba").
In March, she joined the school art club.
Vào tháng ba, cô ấy đã tham gia câu lạc bộ nghệ thuật của trường.
EN: Prepositional phrases indicating time (like 'In March') can be placed at the beginning of a sentence for emphasis, usually followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian (như "In March") có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, thường theo sau bởi dấu phẩy.
In winter, we often drink hot chocolate.
Vào mùa đông, chúng tôi thường uống sô cô la nóng.
EN: A 'science fair' is a very common and important competitive event in American schools (especially middle and high schools). Students design, conduct, and present their own scientific experiments or projects, fostering hands-on learning and public speaking skills.
EN: Relative Clause (Adjective Clause): The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that cleans water using sunlight') to describe and modify the noun 'model'. Since 'that' acts as the subject of the relative clause, it cannot be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ 'that' giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định (that cleans water using sunlight), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'model' (mô hình). Trong mệnh đề này, 'that' giữ vai trò chủ ngữ, do đó không thể lược bỏ.
She designed a system that filters air in the classroom.
Cô ấy đã thiết kế một hệ thống có thể lọc không khí trong lớp học.
EN: Participle Construction (Using): The present participle 'using' is used here as a participle phrase to express the means or method ('by means of') by which the action of cleaning is performed.
Tiếng Việt: Cấu trúc phân từ (cách dùng của using): Ở đây, hiện tại phân từ 'using' giới thiệu một cụm phân từ, dùng để chỉ 'phương tiện' hoặc 'cách thức' (tận dụng ánh sáng mặt trời) để đạt được mục đích hoặc thực hiện một hành động (làm sạch nước).
He solved the math puzzle using a new formula.
Anh ấy đã giải được câu đố toán học này bằng một công thức mới.
EN: In American middle and high schools, Science Fairs are highly popular and prestigious events. Students are encouraged to design hands-on, practical solutions to real-world problems, such as clean energy or water purification, and present their working models to judges.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to express life experience or actions that started in the past and have relevance to the present, without specifying a exact time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, mà không xác định thời điểm cụ thể.
I have traveled to many countries in Asia.
Tôi đã từng đi du lịch đến nhiều quốc gia ở châu Á.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two grammatical elements of equal importance (nouns, adjectives, etc.), meaning 'not only the one but also the other'.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương quan "both... and..." (cả... lẫn...) được dùng để nối hai yếu tố ngữ pháp có vai trò quan trọng ngang nhau (như danh từ, tính từ, v.v.), diễn tả ý nghĩa "không chỉ cái trước mà cái sau cũng vậy".
She likes both coffee and tea.
Cô ấy thích cả cà phê lẫn trà.
EN: In Western educational and maker cultures, failure is often celebrated as a necessary stepping stone to success rather than something to be ashamed of. The phrase 'learn from failure' reflects this growth mindset.
EN: Simple Past Tense (won): Used to describe actions that were completed at a specific, definite time in the past. It is often accompanied by past time expressions like 'last month'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (won): được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ (như "last month" tháng trước).
They visited the museum last week.
Họ đã tham quan bảo tàng vào tuần trước.
EN: Adverb Placement (finally): Adverbs of manner or time sequence like 'finally' often appear between the subject and the main verb to emphasize the culmination of an effort.
Tiếng Việt: Vị trí của trạng từ (finally): Các trạng từ chỉ cách thức hoặc trình tự thời gian như 'finally' thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính, để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau những nỗ lực.
She finally passed the driving test.
Cuối cùng cô ấy đã vượt qua bài thi lái xe.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) with 'never' is used to describe an experience that has not happened up to the present moment. In this sentence, 'have never felt' indicates that the feeling of pride has never reached this level in the speaker's entire life until now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với 'never' (chưa bao giờ) được dùng để diễn tả một kinh nghiệm chưa từng xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu này, 'have never felt' diễn tả rằng trong suốt cuộc đời người nói cho đến nay, chưa bao giờ có cảm giác tự hào mạnh mẽ như hiện tại.
I have never seen such a beautiful sunset before.
Tôi chưa bao giờ nhìn thấy cảnh hoàng hôn đẹp như vậy trước đây.
EN: The comparative adjective 'prouder' (the comparative form of 'proud') is used here with 'never' to express a superlative meaning. Saying 'I have never felt prouder' means 'I feel the proudest now' (this is the proudest I have ever been).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn 'prouder' (dạng so sánh hơn của 'proud') được dùng ở đây kết hợp với 'never' (chưa bao giờ) để diễn tả ý nghĩa so sánh nhất. Nói "tôi chưa bao giờ cảm thấy tự hào hơn" có nghĩa là "tôi đang cảm thấy tự hào nhất" (đây là lần tự hào nhất trong đời tôi).
She has never been happier than she is now.
Bây giờ cô ấy hạnh phúc hơn bao giờ hết.
EN: In English-speaking cultures, particularly in educational and professional settings, expressing pride in one's own 'hard work' is highly encouraged. It reflects self-reliance, personal growth, and a healthy sense of self-esteem, rather than being seen as boastful.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an experience or action that started in the past and has a continuing effect or relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trải nghiệm hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc liên quan liên tục đến hiện tại.
This experience has shaped my career path.
Trải nghiệm này đã định hình sự nghiệp của tôi.
EN: The verb pattern 'push + object + to-infinitive' (push someone to do something) is used to express encouraging, forcing, or motivating someone to perform an action.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "push + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có 'to'" (thúc đẩy/khuyến khích ai đó làm gì) được dùng để diễn tả việc khuyến khích, ép buộc hoặc thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động.
My teacher pushed me to study harder.
Giáo viên của tôi đã thúc đẩy tôi học tập chăm chỉ hơn.
EN: The Simple Past Tense ('started') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past, while the Present Perfect Tense ('have grown') is used to describe an action that started in the past and has a strong connection or result in the present.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'started') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, còn thì hiện tại hoàn thành (như 'have grown') được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ chặt chẽ với hiện tại hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại.
I lived in Boston for two years, and now I have moved to New York.
Tôi từng sống ở Boston hai năm, và bây giờ tôi đã chuyển đến New York.
EN: The preposition 'as' is used here to describe the role, capacity, or status of someone at a particular time (e.g., starting a journey or career in a certain role).
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để diễn tả vai trò, năng lực, hoặc vị thế của ai đó trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: bắt đầu một hành trình hoặc sự nghiệp với một vai trò nào đó).
She began her career as a software engineer.
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với vai trò là một kỹ sư phần mềm.
EN: The phrase 'cannot wait to + verb' is a common idiomatic expression used to express strong excitement or impatience about doing something in the near future.
Tiếng Việt: Cụm từ "cannot wait to + động từ nguyên thể" là một thành ngữ thông dụng được dùng để diễn tả sự háo hức, mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra.
I cannot wait to visit my grandparents next week.
Tôi rất mong được đi thăm ông bà vào tuần tới.
EN: The clause 'what I will create next' is a noun clause acting as the direct object of the verb 'see'. It uses statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề "what I will create next" là một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "see". Lưu ý rằng ở đây sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự từ của câu hỏi.
She wants to know what we will do tomorrow.
Cô ấy muốn biết chúng tôi sẽ làm gì vào ngày mai.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) combined with 'ever' is used to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với "ever" (từng) được dùng để hỏi về những kinh nghiệm trong cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại. "Ever" có nghĩa là "tại bất kỳ thời điểm nào trong đời".
Have you ever traveled to Japan?
Bạn đã từng đi du lịch Nhật Bản chưa?
EN: Direct address (vocative case) is used when speaking directly to someone. In English, the person's name (Emma) is separated from the rest of the sentence by a comma, typically placed at the end of the question for a natural flow.
Tiếng Việt: Cách xưng hô trực tiếp (hô cách) được dùng khi nói chuyện trực tiếp với ai đó. Trong tiếng Anh, tên người (Emma) được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy, thường được đặt ở cuối câu hỏi để tạo cảm giác tự nhiên.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'built') is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last year', 'yesterday', or 'in 2020'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'built') được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, ví dụ như 'last year' (năm ngoái), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'in 2020' (vào năm 2020).
I bought a new laptop last week.
Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới vào tuần trước.
EN: Noun adjuncts (or noun modifiers) occur when a noun (like 'quiz') is used to modify another noun (like 'app'), functioning like an adjective to specify the type of the noun.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa xảy ra khi một danh từ (như 'quiz' bài kiểm tra) được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác (như 'app' ứng dụng), khi đó nó có chức năng như một tính từ, dùng để chỉ rõ loại hình hoặc mục đích của danh từ đó.
She attends a history class every Tuesday.
Cô ấy có tiết học lịch sử vào mỗi thứ Ba.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed in the very recent past. 'Just' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'finished'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây kết hợp với trạng từ "just" (vừa mới) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất gần đây. "Just" thường được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "finished".
I have just received your email.
Tôi vừa mới nhận được email của bạn.
EN: The possessive determiner 'my' is used before a noun ('robot model') to show ownership or association, indicating that the model belongs to the speaker.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu "my" (của tôi) được đặt trước một danh từ (robot model) để chỉ quyền sở hữu hoặc mối liên quan, cho biết mô hình đó thuộc về người nói.
She is painting my room.
Cô ấy đang sơn phòng của tôi.
EN: In STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) education contexts, 'robot model' or 'maker projects' are very common hands-on activities in American schools, encouraging students to apply coding and engineering skills early on.
EN: The Simple Past Tense (regular verbs ending in '-ed') is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past, often accompanied by past time expressions like 'yesterday'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (động từ có quy tắc kết thúc bằng "-ed") được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường được dùng với các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như "yesterday" (hôm qua).
She painted a beautiful picture yesterday.
Hôm qua cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose or destination, showing what the poster was created to be used for (the fair).
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng ở đây để chỉ mục đích hoặc đối tượng sử dụng, cho biết tấm áp phích này được tạo ra cho sự kiện nào (hội chợ khoa học).
I bought some flowers for the party.
Tôi đã mua một ít hoa cho bữa tiệc.
EN: In American schools, a 'science fair' is a very common and important academic event where students design, conduct, and present their own science experiments or projects. Creating visually appealing posters to explain their work is a key skill students develop for these events.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment, or has relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có liên quan đến hiện tại.
I have written three emails this morning.
Sáng nay tôi đã viết ba email rồi.
EN: The adverbial phrase 'so far' means 'up to this point' and is commonly used with the present perfect tense to indicate that the situation may change in the future.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ 'so far' có nghĩa là 'cho đến thời điểm này' và thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành, để chỉ ra rằng tình huống đó có thể sẽ thay đổi trong tương lai.
She has saved one thousand dollars so far.
Cho đến nay, cô ấy đã tiết kiệm được một nghìn đô la.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'presented') is used to describe an action that was completed at a specific, definite time in the past. It is often accompanied by past time expressions such as 'last Friday', 'yesterday', or 'two years ago'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'presented') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, ví dụ như 'last Friday' (thứ Sáu tuần trước), 'yesterday' (hôm qua) hoặc 'two years ago' (hai năm trước).
They visited the museum last Sunday.
Họ đã tham quan bảo tàng vào Chủ nhật tuần trước.
EN: Possessive Adjectives (e.g., 'our') are used before nouns to show ownership or association. 'Our' indicates that the noun belongs to or is associated with the speaker and one or more other people.
Tiếng Việt: Tính từ sở hữu (ví dụ: 'our') được đặt trước danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên quan. 'Our' (của chúng tôi/của chúng ta) cho biết danh từ đó thuộc về người nói và ít nhất một người khác, hoặc có liên quan đến họ.
We love our new classroom.
Chúng tôi thích phòng học mới của chúng tôi.
EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'not... yet' to describe an action that has not happened up to the present moment, but is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với 'not... yet' (chưa) để diễn tả một hành động cho đến nay vẫn chưa xảy ra, nhưng được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
I have not finished my homework yet.
Tôi chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình.
EN: The word 'yet' is an adverb commonly used in negative sentences and questions. In negative sentences, it usually goes at the end of the sentence to mean 'up to this time'.
Tiếng Việt: Từ 'yet' là một trạng từ thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Trong câu phủ định, nó thường được đặt ở cuối câu, mang nghĩa 'cho đến thời điểm hiện tại (vẫn chưa)'.
They have not arrived yet.
Họ vẫn chưa đến.
EN: The verb 'learn' can be followed by a to-infinitive ('to' + base verb) to express acquiring the ability to perform a specific action.
Tiếng Việt: Động từ "learn" (học) có thể được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu có 'to' ('to' + động từ nguyên thể) để diễn tả việc học cách làm một hành động cụ thể nào đó.
She learned to swim when she was five.
Cô ấy đã học bơi khi lên năm tuổi.
EN: The preposition 'during' is used to state that an action happened within a specific period of time (in this case, 'the summer').
Tiếng Việt: Giới từ "during" (trong suốt) được dùng để diễn tả rằng một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể (ở đây là "mùa hè").
We visited many museums during the vacation.
Chúng tôi đã tham quan nhiều bảo tàng trong kỳ nghỉ.
EN: In many Western countries, particularly in STEM (Science, Technology, Engineering, and Math) education and maker culture, hands-on skills like soldering are introduced early in middle or high school science clubs and summer camps.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): Used here to describe a change or growth that has occurred over a period of time leading up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): được dùng ở đây để diễn tả sự thay đổi hoặc phát triển xảy ra trong khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
I have grown more patient since I started gardening.
Kể từ khi tôi bắt đầu làm vườn, tôi đã trở nên kiên nhẫn hơn.
EN: Linking Verb 'grow' + Adjective: The verb 'grow' can act as a linking verb meaning 'to become'. It is followed by an adjective (or comparative adjective like 'more confident') to describe a change in state.
Tiếng Việt: Động từ nối 'grow' + tính từ: Động từ 'grow' có thể đóng vai trò là động từ nối, mang nghĩa "trở nên". Sau nó là một tính từ (hoặc cụm tính từ so sánh hơn như 'more confident') để diễn tả sự thay đổi của trạng thái.
The weather grew colder as night fell.
Khi màn đêm buông xuống, thời tiết trở nên lạnh hơn.
EN: In English-speaking maker and growth-mindset cultures, 'failure' is not seen as a negative end, but rather as a necessary step toward success. The phrase 'with each try' reflects this positive attitude, emphasizing learning and personal growth through iterative processes.
EN: The present perfect tense ('has been') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. It connects the experiences of the entire year so far to the speaker's current feeling.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has been) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó kết nối tất cả những trải nghiệm từ đầu năm đến nay với cảm nhận hiện tại của người nói.
This week has been very busy for me.
Tuần này đối với tôi thật sự rất bận rộn.
EN: The word 'yet' is used after a superlative adjective (like 'most creative') to mean 'up to the present time' or 'so far'. The pronoun 'one' is used to avoid repeating the noun 'year'.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" được đặt sau tính từ so sánh nhất (như most creative) để diễn tả ý nghĩa "cho đến nay" hoặc "cho đến thời điểm này". Đại từ "one" được dùng để tránh lặp lại danh từ "year".
This is his best book yet.
Đây là cuốn sách hay nhất của anh ấy cho đến nay.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: viết mã máy tính
Trong ngữ cảnh: thiết kế, lên ý tưởng và vẽ bản thiết kế hoặc lên kế hoạch
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, làm xong
Trong ngữ cảnh: trình bày, giới thiệu, thuyết trình (kết quả nghiên cứu hoặc sản phẩm)
Trong ngữ cảnh: tiến bộ, cải thiện, nâng cao
Trong ngữ cảnh: dụng cụ nhỏ, đồ vật nhỏ (thường là các thiết bị điện tử hoặc cơ khí mới lạ và thú vị)
Trong ngữ cảnh: thói quen
Trong ngữ cảnh: sự thất bại
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: hàn (dùng hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp để nối các bộ phận kim loại, thường là hàn trong bo mạch điện tử)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An event where students present science projects they have done.
hội chợ khoa học (cuộc thi khoa học)
Up to this point; until now.
cho đến thời điểm hiện tại
Time when you do not have to work or study and can do what you want.
thời gian rảnh rỗi, thời gian ngoài giờ học
A hands-on DIY project focused on creating, building, or inventing something, often involving technology.
dự án sáng tạo, chuyên đề tự tay làm