EN: The Present Continuous Passive Voice (am/is/are + being + past participle) is used to describe an action that is currently in progress and happening to the subject. In this sentence, 'are being urged' emphasizes that the action of urging is actively ongoing.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + being + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói và tác động lên chủ ngữ. Trong câu này, "are being urged" (đang được kêu gọi) nhấn mạnh rằng hành động kêu gọi đang diễn ra một cách tích cực ở hiện tại.
New safety measures are being implemented at the school this week.
Tuần này trường đang triển khai các biện pháp an toàn mới.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (verb-ing) is used to express the method or means by which an action is achieved. Here, 'by using' explains how people can protect their eyes.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau bởi một động danh từ (V-ing) được dùng để diễn tả phương pháp hoặc cách thức đạt được một hành động nào đó. Ở đây, "by using" (bằng cách sử dụng) giải thích cách mọi người có thể bảo vệ đôi mắt của họ.
You can improve your English by reading books every day.
Bạn có thể cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách đọc sách mỗi ngày.
EN: Leitrim is a county in the north-west of Ireland. Known for its beautiful lakes and outdoor activities, local eye care centers often run public health campaigns during the summer to raise awareness about UV protection, as many people underestimate the strength of the sun in Ireland's temperate climate.
EN: Apposition (Noun in Apposition): A noun phrase placed next to another noun to explain or identify it. Here, 'a local eye care practice' is an appositive that describes 'Advanced Eye Care Ballinamore'. It is set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Danh từ ở vị trí đồng vị): Một cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để giải thích hoặc làm rõ danh tính của nó. Trong câu này, "a local eye care practice" (một phòng khám mắt địa phương) đóng vai trò là đồng vị ngữ, bổ sung thông tin cho "Trung tâm Chăm sóc Mắt Cao cấp Ballinamore", được ngăn cách bởi dấu phẩy.
Mr. Green, my English teacher, loves reading novels.
Ông Green, giáo viên tiếng Anh của tôi, rất thích đọc tiểu thuyết.
EN: Gerunds after Prepositions: The preposition 'of' is followed by the gerund 'wearing' (verb + -ing acting as a noun) to describe the action that brings health benefits.
Tiếng Việt: Danh động từ sau giới từ: Giới từ "of" được theo sau bởi danh động từ "wearing" (động từ + -ing dùng như danh từ), để diễn tả hành động cụ thể mang lại lợi ích cho sức khỏe.
She is interested in learning new languages.
Cô ấy rất quan tâm đến việc học ngôn ngữ mới.
EN: The prepositional phrase 'According to' is used to introduce the source of information. It is followed by a noun or noun phrase (e.g., 'the practice') to indicate where the statement or belief originates.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "According to" (Theo như) được dùng để giới thiệu nguồn thông tin. Sau nó là một danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: "the practice"), dùng để chỉ ra nguồn gốc của nhận định hoặc quan điểm đó.
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
EN: Compound predicate with parallel verbs: The subject 'prescription sunglasses' is followed by two verbs, 'provide' and 'offer', connected by the coordinating conjunction 'and'. Both verbs must agree with the plural subject.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép với các động từ song song: Chủ ngữ "prescription sunglasses" (kính mát có độ) được theo sau bởi hai động từ "provide" (cung cấp) và "offer" (mang lại), được nối với nhau bằng liên từ "and". Cả hai động từ này phải chia theo chủ ngữ số nhiều.
These smartwatches track your heart rate and monitor your sleep quality.
Những chiếc đồng hồ thông minh này có thể ghi lại nhịp tim và theo dõi chất lượng giấc ngủ của bạn.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng 'which') được dùng để thêm thông tin bổ sung, không cần thiết cho danh từ. Loại mệnh đề này được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
She bought a new camera, which has a very powerful zoom lens.
Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh mới, chiếc máy này được trang bị ống kính zoom rất mạnh.
EN: Defining relative clauses (using 'that' or 'which') identify exactly which person or thing we are talking about. Here, 'that blocks...' defines the specific purpose of the 'special filter'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (dùng 'that' hoặc 'which') dùng để xác định chính xác người hoặc vật mà chúng ta đang nói đến. Ở đây, 'that blocks...' định nghĩa chức năng cụ thể của "màng lọc đặc biệt".
He works for a company that designs eco-friendly packaging.
Anh ấy làm việc tại một công ty chuyên thiết kế bao bì thân thiện với môi trường.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (infinitive without 'to'), which in this case is 'reduce'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó là động từ nguyên mẫu (không có "to"), trong câu này là "reduce" (giảm).
Regular breaks can prevent back pain during long working hours.
Nghỉ giải lao thường xuyên có thể ngăn ngừa chứng đau lưng do làm việc trong thời gian dài.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two nouns ('glare' and 'eye strain') that function together as the compound direct object of the verb 'reduce'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai danh từ ("glare" và "eye strain"), chúng cùng đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp kép của động từ "reduce".
The new diet plan focuses on fresh fruits and vegetables.
Kế hoạch ăn kiêng mới này tập trung vào trái cây và rau quả tươi.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here ('has also noted') to describe a past action that has strong relevance to the present, often used in reporting news or statements.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây ('has also noted') để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan mật thiết đến hiện tại, thường được dùng khi đưa tin hoặc tuyên bố.
The researcher has noted that regular exercise improves sleep quality.
Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: The relative clause 'who wear contact lenses' is an adjective clause modifying the noun 'people'. The relative pronoun 'who' acts as the subject of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "who wear contact lenses" là một mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ "people" (mọi người). Đại từ quan hệ "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề này.
We should help students who struggle with mathematics.
Chúng ta nên giúp đỡ những học sinh gặp khó khăn trong môn toán.
EN: The First Conditional (If + present simple, ... can/will + base verb) is used to talk about real and possible future situations or general truths. In this sentence, 'If contact lenses become...' sets the condition, and 'wearers can switch...' shows the possible result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (If + thì hiện tại đơn, ... can/will + động từ nguyên mẫu) được dùng để nói về những tình huống có thật và có thể xảy ra trong tương lai hoặc sự thật khách quan. Trong câu này, "If contact lenses become..." đặt ra điều kiện, còn "wearers can switch..." cho thấy kết quả có thể xảy ra.
If you register for the conference early, you can get a discount.
Nếu bạn đăng ký tham dự hội nghị sớm, bạn sẽ được giảm giá.
EN: Linking verbs (such as 'become') are followed by adjectives (like 'dry' or 'uncomfortable') rather than adverbs, to describe the state or change of state of the subject.
Tiếng Việt: Động từ nối (như "become") được theo sau bởi tính từ (như "dry" hoặc "uncomfortable") chứ không phải trạng từ, để diễn tả trạng thái hoặc sự thay đổi trạng thái của chủ ngữ.
The weather became cold and windy in the evening.
Vào buổi tối, thời tiết trở nên lạnh và nhiều gió.
EN: The verb 'advise' is followed by an object and an infinitive verb pattern: 'advise someone (not) to do something'. This structure is used to give recommendations or warnings. To make it negative, 'not' is placed directly before 'to'.
Tiếng Việt: Động từ "advise" (khuyên) được theo sau bởi một tân ngữ và cấu trúc động từ nguyên mẫu: "advise someone (not) to do something" (khuyên ai đó nên/không nên làm gì). Cấu trúc này được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc lời cảnh báo. Để diễn tả ý phủ định, chúng ta đặt "not" ngay trước "to".
The doctor advised me not to eat spicy food before sleeping.
Bác sĩ khuyên tôi không nên ăn đồ cay trước khi đi ngủ.
EN: The conjunction 'while' can be followed directly by a gerund (-ing form) when the subject of both clauses is the same. This is a shortened form of 'while they are swimming', making the sentence more concise.
Tiếng Việt: Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, liên từ "while" (trong khi) có thể được theo sau trực tiếp bởi một động danh từ (dạng -ing). Đây là dạng rút gọn của "while they are swimming", giúp câu văn ngắn gọn hơn.
Please do not use your phone while driving.
Vui lòng không sử dụng điện thoại khi đang lái xe.
EN: In Western countries, eye care professionals (optometrists and ophthalmologists) frequently issue public health warnings about the dangers of wearing contact lenses in water. Water in swimming pools, lakes, and oceans contains microorganisms like Acanthamoeba, which can stick to contact lenses and cause severe, potentially blinding eye infections.
EN: The phrase 'be available for' is used to indicate that something is obtainable, accessible, or suitable for a specific group of people or purposes. 'Available' is an adjective, and 'for' is the preposition that introduces the recipient or purpose.
Tiếng Việt: Cụm từ "be available for" (có sẵn cho / áp dụng cho) được dùng để diễn tả rằng một thứ gì đó có thể đạt được, có sẵn, hoặc phù hợp với một nhóm hoặc mục đích cụ thể. "available" là một tính từ, và giới từ "for" được dùng để giới thiệu đối tượng hoặc mục đích.
Free Wi-Fi is available for all guests in the hotel lobby.
Tất cả khách hàng đều có thể sử dụng Wi-Fi miễn phí tại sảnh khách sạn.
EN: The present participle 'including' is used as a preposition here to introduce examples that are part of a larger group. It helps to specify and elaborate on the preceding noun phrase ('nearly all types of lens prescriptions').
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ "including" (bao gồm) ở đây được dùng như một giới từ để giới thiệu các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm lớn hơn. Nó giúp cụ thể hóa và chi tiết hóa cụm danh từ đứng trước ("hầu hết các loại đơn kính").
The price of the tour includes everything, including transport and meals.
Chi phí của chuyến đi bao gồm tất cả mọi thứ, kể cả phương tiện di chuyển và bữa ăn.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one item that possesses a quality to the highest degree among a group. Note that the noun following 'one of the' must be plural (e.g., 'reasons').
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" được dùng để chọn ra một vật có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm. Lưu ý rằng danh từ đứng ngay sau "one of the" phải ở dạng số nhiều (ví dụ: "reasons").
This is one of the most beautiful cities in the world.
Đây là một trong những thành phố đẹp nhất thế giới.
EN: The infinitive phrase 'to choose prescription sunglasses' acts as an adjective (adjectival infinitive) modifying the noun 'reasons', explaining the purpose or action associated with the noun.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to choose prescription sunglasses" đóng vai trò như một tính từ (tính từ nguyên mẫu), dùng để bổ nghĩa cho danh từ "reasons", giải thích mục đích hoặc hành động liên quan đến danh từ đó.
EN: In Western countries like Ireland, eye care practices (opticians/optometrists) often actively run public health awareness campaigns during seasonal transitions, emphasizing practical advice like UV protection and driving safety.
EN: Gerund as Subject: A gerund phrase (verb + -ing) can function as the noun subject of a sentence. In this sentence, 'Long exposure...' is a noun phrase, but the concept of 'exposure' (from the verb 'expose') acts as the subject performing the action.
Tiếng Việt: Danh động từ hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ: Trong tiếng Anh, chúng ta có thể dùng cụm danh từ hoặc danh động từ (động từ + -ing) để làm chủ ngữ của câu. Trong câu này, "Long exposure to UV rays..." (Việc tiếp xúc lâu với tia UV...) đóng vai trò là chủ ngữ của cả câu, diễn tả một khái niệm hoặc trạng thái.
Eating balanced meals is essential for maintaining good health.
Chế độ ăn uống cân bằng là điều vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe.
EN: Coordinating Conjunction 'so': Used to connect two independent clauses where the second clause is the result of the first. It is preceded by a comma.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "so" (vì vậy): Được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất. Trước "so" thường có dấu phẩy.
The weather was extremely cold, so we decided to stay indoors.
Thời tiết rất lạnh, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn kính (ở đây chỉ số kính được kê sau khi khám bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia đo thị lực)
Trong ngữ cảnh: phân cực (chỉ loại kính có khả năng chặn ánh sáng phản chiếu theo một hướng nhất định)
Trong ngữ cảnh: phản chiếu (hiện tượng ánh sáng, nhiệt lượng hoặc âm thanh dội ngược lại từ bề mặt)
Trong ngữ cảnh: ánh sáng chói, gây khó chịu
Trong ngữ cảnh: (sự) mỏi mệt, căng thẳng hoặc quá tải của bộ phận cơ thể
Trong ngữ cảnh: sự đầu tư (ở đây chỉ thứ đáng bỏ tiền ra mua và mang lại lợi ích lâu dài)
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng (bệnh do vi khuẩn, virus, v.v. gây ra)
Trong ngữ cảnh: sự tiếp xúc, phơi nhiễm (với ánh nắng, mưa gió hoặc các chất có hại)
Trong ngữ cảnh: thiết yếu, vô cùng quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Sunglasses made with lenses that match the wearer's corrective vision prescription.
Kính râm có độ
Fatigue or pain in the eyes, typically caused by reading, looking at screens, or bright light.
Mỏi mắt
Small plastic discs worn directly on the surface of the eye to correct vision.
kính áp tròng
The ability of a material to block ultraviolet rays from reaching and damaging the eyes or skin.
chống tia cực tím, chống tia UV