Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn kính (ở đây chỉ số kính được kê sau khi khám bởi bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia đo thị lực)
Trong ngữ cảnh: phân cực (chỉ loại kính có khả năng chặn ánh sáng phản chiếu theo một hướng nhất định)
Trong ngữ cảnh: phản chiếu (hiện tượng ánh sáng, nhiệt lượng hoặc âm thanh dội ngược lại từ bề mặt)
Trong ngữ cảnh: ánh sáng chói, gây khó chịu
Trong ngữ cảnh: (sự) mỏi mệt, căng thẳng hoặc quá tải của bộ phận cơ thể
Trong ngữ cảnh: sự đầu tư (ở đây chỉ thứ đáng bỏ tiền ra mua và mang lại lợi ích lâu dài)
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng (bệnh do vi khuẩn, virus, v.v. gây ra)
Trong ngữ cảnh: sự tiếp xúc, phơi nhiễm (với ánh nắng, mưa gió hoặc các chất có hại)
Trong ngữ cảnh: thiết yếu, vô cùng quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Sunglasses made with lenses that match the wearer's corrective vision prescription.
Kính râm có độ
Fatigue or pain in the eyes, typically caused by reading, looking at screens, or bright light.
Mỏi mắt
Small plastic discs worn directly on the surface of the eye to correct vision.
kính áp tròng
The ability of a material to block ultraviolet rays from reaching and damaging the eyes or skin.
chống tia cực tím, chống tia UV