Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: gây bực bội, gây nản lòng
Trong ngữ cảnh: sự nỗ lực, sự cố gắng
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: Khó quên
Trong ngữ cảnh: động viên, khích lệ
Trong ngữ cảnh: lòng dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn, sự bền bỉ
Trong ngữ cảnh: thử thách
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished.
bỏ cuộc
To learn or know something so well that you can remember it without thinking.
học thuộc lòng, ghi nhớ, nhớ kỹ
To express one's opinions frankly and publicly.
mạnh dạn nói lên suy nghĩ, phát biểu ý kiến
A situation in which you feel comfortable and in which your ability and determination are not being tested.
vùng an toàn