Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Việc nuôi con bằng sữa mẹ, chỉ hành động cho trẻ bú sữa mẹ
Trong ngữ cảnh: Tiến hành, thực hiện (nghiên cứu, khảo sát hoặc thí nghiệm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Hệ thống miễn dịch, hệ thống bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật
Trong ngữ cảnh: Một cách riêng biệt, độc quyền, ở đây chỉ việc chỉ dùng sữa mẹ mà không thêm bất kỳ thức ăn nào khác
Trong ngữ cảnh: Bệnh hen suyễn, một bệnh viêm mãn tính ở đường hô hấp
Trong ngữ cảnh: Có liên hệ với, có liên quan đến
Trong ngữ cảnh: Trẻ sơ sinh, thường chỉ trẻ dưới một tuổi
Trong ngữ cảnh: Mang tính bảo vệ, có tác dụng phòng ngừa
Trong ngữ cảnh: Có hại, gây tổn hại
Trong ngữ cảnh: lợi ích, ích lợi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A dyad consisting of a mother and her baby, often studied together in developmental or medical research.
Having a link, association, or relationship with something else.
Connected with something else in mind, or occurring together in a relationship.
An immune system reaction that occurs soon after eating a certain food.