Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự thiếu hụt, sự khan hiếm
Trong ngữ cảnh: thực phẩm bổ sung
Trong ngữ cảnh: Sự hấp thụ
Trong ngữ cảnh: sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
Trong ngữ cảnh: một cách đáng kể, rõ rệt
Trong ngữ cảnh: khoảng, xấp xỉ
Trong ngữ cảnh: cô đặc
Trong ngữ cảnh: gấp năm lần
Trong ngữ cảnh: đạt được, đảm bảo có được
Trong ngữ cảnh: sự kết hợp, sự phối hợp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A mixture of proteins isolated from whey, which is the liquid part of milk that separates during cheese production.
Whey protein
The total amount of muscle in the body.
Khối lượng cơ
A particularly bad or critical situation arising from a number of negative and unfortunate factors happening at the same time.
Cơn bão hoàn hảo (tình huống cực đoan khi nhiều yếu tố tiêu cực xảy ra cùng một lúc)
Material that is safe for human consumption or to come into direct contact with food.
Đạt tiêu chuẩn thực phẩm
To compete with others to achieve or obtain something quickly.
Tranh nhau, đua nhau