EN: The present perfect passive ('has been published') is formed by 'has/have + been + past participle'. It is used here to describe a recently completed action where the focus is on the result rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Cấu trúc của thể bị động thì hiện tại hoàn thành ('has been published') là 'has/have + been + động từ phân từ II'Ở đây, nó được dùng để mô tả một hành động vừa mới hoàn thành gần đây, nhấn mạnh kết quả của hành động chứ không phải người thực hiện.
A new policy has been introduced to support small businesses.
Một chính sách mới hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ đã được ban hành.
EN: This sentence uses an 'extraposed relative clause' with 'that ranks...'. The relative clause modifies 'A new league table', but it is placed after the passive verb 'has been published' to maintain sentence balance (end-weight principle).
Tiếng Việt: Câu này sử dụng 'mệnh đề quan hệ ngoại biên (extraposed relative clause)' được dẫn dắt bởi 'that ranks...' Mệnh đề quan hệ này thực chất bổ nghĩa cho chủ ngữ 'A new league table', nhưng để giữ sự cân bằng cho câu (nguyên tắc trọng tâm cuối câu), nó được chuyển xuống sau động từ bị động 'has been published'.
A report was released yesterday that details the environmental impact.
Một báo cáo chi tiết về tác động môi trường đã được công bố hôm qua.
EN: In the UK, university rankings are widely known as 'league tables', a metaphor originally borrowed from sports leagues (like football). Major newspapers such as The Guardian and The Times regularly publish these tables to compare universities across various metrics.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, bảng xếp hạng các trường đại học thường được gọi là 'league tables' (bảng xếp hạng giải đấu), phép ẩn dụ này bắt nguồn từ bảng điểm tích lũy của các giải đấu thể thao như bóng đá. Các phương tiện truyền thông chính thống như The Guardian và The Times hằng năm đều công bố những bảng xếp hạng này, được xem là chỉ số quan trọng để học sinh chọn trường.
EN: The verb phrase 'prepare someone for something' is used to show that someone is being equipped or trained for a future situation or role.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'prepare someone for something' có nghĩa là 'chuẩn bị cho ai đó điều gì', thường được dùng để chỉ việc giáo dục hoặc đào tạo giúp ai đó có được kỹ năng hoặc điều kiện cần thiết cho tương lai.
This university course prepares graduates for leadership roles in business.
Khóa học đại học này chuẩn bị cho sinh viên tốt nghiệp đảm nhận các vị trí lãnh đạo kinh doanh.
EN: The clause 'which includes...' is a non-defining relative clause, introduced by a comma and the relative pronoun 'which'. It adds extra explanatory information about the noun before it ('the service industry') rather than identifying it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (non-defining relative clause) được dẫn dắt bởi dấu phẩy và 'which', dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước (ở đây là 'the service industry') chứ không giới hạn phạm vi của nó. Sau đó là động danh từ 'providing' làm tân ngữ của động từ 'includes'.
The package covers transportation, which includes renting a car for the weekend.
Gói này bao gồm phương tiện đi lại, bao gồm cả thuê xe cuối tuần.
EN: In British English, 'programmes' is the standard spelling for university degree courses or educational curricula, whereas American English typically uses 'programs' for all meanings. Additionally, 'hospitality' courses in the UK encompass hotels, restaurants, catering, and event tourism as a cohesive professional field.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, 'programmes' là cách viết chuẩn cho các khóa học đại học hoặc chương trình đào tạo (tiếng Anh-Mỹ luôn viết là 'programs')。 Ngoài ra, trong hệ thống giáo dục đại học của Anh, ngành khách sạn - du lịch (hospitality) thường tích hợp quản lý khách sạn, ẩm thực, hội nghị và triển lãm thành một ngành chuyên môn độc lập, kết hợp cả thực hành lẫn học thuật。
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (infinitive without 'to') or a to-infinitive: 'help someone (to) do something'. In modern English, omitting 'to' is very common.
Tiếng Việt: Sau động từ 'help' có thể là 'tân ngữ + động từ nguyên mẫu (lược bỏ to)' hoặc 'tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu', tức là 'help someone (to) do something'. Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc động từ nguyên mẫu lược bỏ 'to' phổ biến hơn.
The guide helped travelers find the hidden museum.
Hướng dẫn viên đã giúp du khách tìm thấy bảo tàng ẩn giấu đó.
EN: The clause 'which university is the best choice...' functions as an embedded question (noun clause) serving as the direct object of the verb 'decide'.
Tiếng Việt: Mệnh đề 'which university is the best choice...' là một câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ), đóng vai trò là tân ngữ của động từ ngoại động từ 'decide', diễn đạt ý 'quyết định trường đại học nào...'.
We need to decide which route is the safest.
Chúng ta cần quyết định tuyến đường nào là an toàn nhất.
EN: In the UK, prospective university applicants heavily rely on annual university league tables (such as The Guardian, Complete University Guide, and Times Higher Education) to compare specific course satisfaction, graduate prospects, and teaching quality before submitting UCAS applications.
Tiếng Việt: Ở Anh, học sinh trung học phổ thông chuẩn bị lên đại học cực kỳ phụ thuộc vào các bảng xếp hạng đại học (như The Guardian, The Complete University Guide, v.v.). Trước khi chọn trường qua hệ thống đăng ký UCAS, sinh viên sẽ so sánh kỹ lưỡng mức độ hài lòng của từng khóa học chuyên ngành, tỷ lệ có việc làm và chất lượng giảng dạy, vì vậy "bảng xếp hạng / thứ hạng" đóng vai trò then chốt trong văn hóa học lên đại học ở Anh.
EN: The Present Perfect tense ('has grown', 'have chosen') is formed with 'have/has + past participle'. It is used here to describe actions or trends that began in the past and continue to affect or remain relevant in the present, often paired with time expressions like 'in recent years'.
Tiếng Việt: Cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành (has grown, have chosen) là "have/has + quá khứ phân từ". Ở đây, nó được dùng để mô tả một hành động hoặc xu hướng bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng hoặc tiếp diễn đến hiện tại, thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian như "in recent years" (trong những năm gần đây).
Technology has developed rapidly in recent years.
Trong những năm gần đây, công nghệ phát triển rất nhanh chóng.
EN: The verb 'choose' followed by a 'to-infinitive' ('have chosen to study') expresses a decision or preference to perform a specific action.
Tiếng Việt: Động từ "choose" được theo sau bởi "động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể)" (như have chosen to study) để diễn tả quyết định hoặc sở thích thực hiện một hành động cụ thể nào đó.
Many young people choose to work abroad after graduating.
Nhiều thanh niên sau khi tốt nghiệp đã chọn ra nước ngoài làm việc.
EN: In British English, the phrase 'at university' is commonly used without the definite article 'the' to mean enrolled in higher education. In American English, speakers typically say 'in college' or 'at college' for the same concept.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh-Anh, “at university” thường không dùng mạo từ “the”, biểu thị trạng thái “đang học đại học” hoặc “đi học đại học” Ngược lại, tiếng Anh-Mỹ quen dùng “in college” hoặc “at college” để diễn đạt cùng khái niệm.
EN: The present perfect tense ('has become') is formed with 'have/has' + past participle. It indicates an action or change that started in the past and has relevance or continues to be true in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được cấu tạo bởi “have/has + quá khứ phân từ”, biểu thị sự chuyển đổi trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Digital marketing has become an essential skill for modern businesses.
Tiếp thị kỹ thuật số đã trở thành một kỹ năng thiết yếu cho các doanh nghiệp hiện đại.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('because large festivals... need skilled professionals to organise them'), explaining why event management has gained popularity.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc “because” dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do cụ thể khiến ngành quản lý sự kiện trở nên phổ biến.
Many students study computer science because tech companies offer high salaries.
Nhiều sinh viên học kỹ thuật thông tin vì các công ty công nghệ trả lương cao.
EN: In the UK and Europe, 'Event Management' is commonly offered as a distinct undergraduate BA or BSc degree, reflecting the large economic footprint of major cultural festivals (like Glastonbury or Edinburgh Fringe) and international sporting tournaments.
Tiếng Việt: Tại nhiều trường đại học ở Anh và châu Âu, 'quản lý sự kiện' (Event Management) thường được thiết lập như một bằng cử nhân độc lập (BA hoặc BSc), điều này phản ánh nhu cầu thị trường chuyên nghiệp do các lễ hội văn hóa lớn của địa phương (như Lễ hội Glastonbury, Liên hoan Nghệ thuật Edinburgh Fringe) và các sự kiện thể thao quốc tế mang lại.
EN: An appositive is a noun or noun phrase placed next to another noun to rename or describe it. Here, 'an expert in tourism education' is an appositive set off by commas, describing 'Professor Sarah Mitchell'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là một cụm từ đứng ngay sau một danh từ khác để bổ sung ý nghĩa hoặc định nghĩa lại danh từ đó. Ở đây, 'an expert in tourism education' được ngăn cách bởi dấu phẩy là đồng vị ngữ, dùng để giải thích thân phận của 'Giáo sư Sarah Mitchell'.
Dr. Watson, a close friend of Sherlock Holmes, helped solve the mystery.
Bác sĩ Watson là bạn thân của Sherlock Holmes, ông đã hỗ trợ phá giải bí ẩn này.
EN: The verb 'give' can take two objects: an indirect object (the recipient, here 'students') and a direct object (the thing given, here 'practical skills'). This structure is known as Ditransitive (Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object).
Tiếng Việt: Động từ 'give' là ngoại động từ song tân ngữ (Ditransitive Verb), có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận, ở đây là 'students') và tân ngữ trực tiếp (vật được cho, ở đây là 'practical skills'). Cấu trúc câu cơ bản là: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ gián tiếp + Tân ngữ trực tiếp.
The internship gives undergraduates valuable hands-on experience.
Chương trình thực tập này đã cung cấp cho sinh viên đại học kinh nghiệm thực tế quý báu.
EN: In British news reporting, academic titles such as 'Professor' are commonly used alongside full names when quoting authorities, lending institutional credibility to opinions expressed regarding university course values and graduate employability.
Tiếng Việt: Trong các bản tin ở Anh, khi trích dẫn ý kiến có thẩm quyền, người ta thường thêm các học hàm như 'Professor' (Giáo sư) trước tên đầy đủ để tăng độ tin cậy cho phát ngôn về giá trị của các khóa học đại học và khả năng cạnh tranh việc làm của sinh viên tốt nghiệp.
EN: The conjunction 'when' can be followed directly by a present participle (-ing form), functioning as a reduced adverbial clause of time. Here, 'when ranking' is equivalent to 'when it ranks'.
Tiếng Việt: Liên từ 'when' có thể được theo sau trực tiếp bởi hiện tại phân từ (dạng -ing) để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian rút gọn. Ở đây, 'when ranking' tương đương với 'when it ranks'.
Always wear a helmet when riding a bicycle.
Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
EN: The verb 'consider' is a transitive verb that directly takes a noun phrase ('several important factors') as its direct object, meaning to take something into account when making a judgment.
Tiếng Việt: Động từ 'consider' (xem xét) là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi cụm danh từ 'several important factors' làm tân ngữ, biểu thị việc đưa điều gì đó vào cân nhắc khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
The committee will consider your application next week.
Ủy ban sẽ xem xét đơn của bạn vào tuần tới.
EN: In the UK, university rankings are commonly referred to as 'league tables' (a term borrowed from sports). Major national newspapers like The Guardian and The Times regularly publish these tables to help prospective students compare institutions.
Tiếng Việt: Tại Vương quốc Anh, bảng xếp hạng các trường đại học thường được gọi là 'league tables' (thuật ngữ bắt nguồn từ bảng xếp hạng các giải đấu thể thao).). Các phương tiện truyền thông chính thống như The Guardian và The Times hằng năm đều công bố các bảng xếp hạng này để các thí sinh tương lai tham khảo khi chọn trường.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a defining relative clause ('who find employment...') modifying the noun 'graduates'. It specifies which graduates are being talked about.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định (who find employment...) để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'graduates' (sinh viên tốt nghiệp), chỉ rõ là những sinh viên tốt nghiệp nào.
We need teachers who understand modern technology.
Chúng ta cần những giáo viên hiểu biết về công nghệ hiện đại.
EN: Parallel structure in a list: When listing items linked by 'and', maintain a grammatically consistent form. Here, three noun phrases are coordinated: 'student satisfaction', 'research quality', and 'the percentage of graduates...'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song khi liệt kê: Khi sử dụng liên từ đẳng lập 'and' để liệt kê nhiều mục, cấu trúc của từng mục nên giữ sự đối xứng. Ở đây có ba cụm danh từ song song: 'student satisfaction', 'research quality', và 'the percentage of graduates...'.
The evaluation considers attendance, final exam scores, and class participation.
Việc đánh giá sẽ xem xét tỷ lệ chuyên cần, điểm thi cuối kỳ, và mức độ tham gia lớp học.
EN: In the UK, university league tables (such as those published by The Guardian, The Times, or Complete University Guide) heavily weight graduate employability and student satisfaction (often measured by the National Student Survey, NSS) to help applicants choose institutions.
Tiếng Việt: Ở Anh, các bảng xếp hạng đại học (ví dụ danh sách do The Guardian, The Times hoặc Complete University Guide công bố) rất coi trọng 'tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm' và 'mức độ hài lòng của sinh viên' (thường được đo lường qua Khảo sát Sinh viên Toàn quốc NSS), coi đây là căn cứ tham khảo quan trọng để người nộp đơn chọn trường.
EN: A defining relative clause (starting with 'that') modifies the plural noun 'Universities'. It identifies exactly which universities are being discussed, so no commas are used.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định do 'that' dẫn dắt dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều 'Universities', chỉ rõ là những trường đại học nào, nên không thêm dấu phẩy trước và sau nó.
Students who complete internships often secure jobs faster.
Sinh viên hoàn thành kỳ thực tập thường có thể tìm được việc làm nhanh hơn.
EN: The semi-modal pattern 'tend to + base verb' expresses a general likelihood or habit (meaning 'often' or 'are likely to').
Tiếng Việt: Cấu trúc 'tend to + động từ nguyên thể' diễn tả trạng thái thường xuyên, xu hướng hoặc thói quen, nghĩa là 'thường…' hoặc 'có xu hướng…'.
Prices tend to rise during peak holiday seasons.
Trong mùa cao điểm du lịch, giá cả thường có xu hướng tăng.
EN: In the UK higher education system, a 'work placement' (or 'placement year') is a structured, assessed period of real-world employment integrated into a degree programme, often between the second and final years (sandwich degrees). It heavily influences UK university league tables because it significantly boosts graduate employability.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học của Anh, 'work placement' (thực tập) thường là một phần được chính thức công nhận của chương trình cấp bằng, thường xuất hiện dưới hình thức 'bằng sandwich (sandwich degree)' giữa năm hai và năm ba. Loại thực tập này có thể nâng cao đáng kể tỷ lệ có việc làm của sinh viên tốt nghiệp, do đó chiếm ưu thế rất lớn trong việc xếp hạng các trường đại học của Anh (league tables).
EN: A defining relative clause (introduced by 'who') is used to specify exactly which students are being talked about. In this clause, 'were studying' uses the past continuous tense to describe an ongoing action in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng đại từ quan hệ 'who' để dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ 'Students', chỉ rõ là những sinh viên nào. Trong mệnh đề sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (were studying) để mô tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
Employees who were working remotely reported higher levels of productivity.
Nhân viên làm việc từ xa cho biết họ làm việc hiệu quả hơn.
EN: The verb 'reported' is followed by a 'that'-noun clause acting as its direct object, expressing what was reported. Both the reporting verb and the clause verb are in the past tense to maintain tense consistency.
Tiếng Việt: Sau “reported” (tường thuật, cho biết) là một mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ “that” làm tân ngữ, trình bày nội dung cụ thể. Cả mệnh đề chính và mệnh đề phụ đều dùng thì quá khứ để đảm bảo sự nhất quán về thì (tense agreement).).
Researchers confirmed that the new treatment improved sleep quality.
Các nhà nghiên cứu xác nhận rằng phương pháp điều trị mới này đã cải thiện chất lượng giấc ngủ.
EN: In the UK and other English-speaking higher education systems, 'league tables' (rankings) play a major role in student recruitment. Phrases like 'top-ranked universities' often refer to institutions at the top of national tables published by media outlets (such as The Guardian or The Times).
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác, 'bảng xếp hạng đại học' (league tables) có ảnh hưởng lớn đến quyết định chọn trường của sinh viên. Như 'top-ranked universities' (các trường đại học hàng đầu) xuất hiện trong câu, thường chỉ những trường đứng đầu trong bảng xếp hạng đại học tổng hợp hoặc theo ngành do các phương tiện truyền thông nổi tiếng như The Guardian (The Guardian) hoặc The Times (The Times) công bố.
EN: An 'appositive' (同位語) is a noun or noun phrase placed immediately after another noun to explain or identify it. Here, 'a recent graduate in event management' explains who 'James Cooper' is and is set off by commas.
Tiếng Việt: 'Đồng vị ngữ' (appositive) là cụm từ đứng ngay sau một danh từ khác, dùng để bổ sung ý nghĩa hoặc xác định danh từ đó. Trong câu này, 'a recent graduate in event management' bổ sung thông tin về thân phận của 'James Cooper', và được ngăn cách bởi dấu phẩy ở trước và sau.
Lisa, an experienced graphic designer, shared some helpful tips.
Lisa, một nhà thiết kế đồ họa giàu kinh nghiệm, đã chia sẻ một số mẹo thực tế.
EN: The verb 'help' can take an object followed by either a bare infinitive (infinitive without 'to') or a full infinitive (to + verb): 'help + someone + (to) do something'. In this sentence, 'helped him understand' uses the bare infinitive.
Tiếng Việt: Động từ 'help' sau khi nhận tân ngữ, có thể theo sau bởi động từ nguyên mẫu lược bỏ 'to' (động từ nguyên thể) hoặc động từ nguyên mẫu có 'to': tức là 'help + ai đó + (to) động từ nguyên thể'. Trong câu này, 'helped him understand' sử dụng động từ nguyên thể lược bỏ 'to'.
This internship helped her gain practical skills.
Kỳ thực tập này đã giúp cô ấy có được các kỹ năng thực tế.
EN: In the UK and other English-speaking higher education systems, degrees in 'event management' and 'hospitality' emphasize vocational training, placements, and direct industry relevance rather than purely theoretical research.
Tiếng Việt: Trong hệ thống giáo dục đại học ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác, các bằng cấp như 「quản lý sự kiện」 (event management) và 「khách sạn - nhà hàng」 (hospitality) rất chú trọng định hướng nghề nghiệp, thực tập tại doanh nghiệp (placements) và kết nối trực tiếp với thực tiễn ngành, chứ không chỉ giới hạn trong nghiên cứu lý thuyết thuần túy.
EN: The verb 'explain' often takes a noun clause introduced by 'that' as its direct object to report statements or reasons.
Tiếng Việt: Động từ 「explain」 (giải thích) thường nhận mệnh đề danh từ (Noun Clause) được dẫn dắt bởi liên từ 「that」 làm tân ngữ, dùng để giải thích nội dung phát biểu hoặc lý do.
She explained that regular practice was key to mastering a language.
Cô ấy giải thích rằng luyện tập đều đặn là chìa khóa để thành thạo một ngôn ngữ.
EN: The adjective 'essential' is frequently followed by the preposition 'for' and a gerund (verb + -ing) or noun to indicate the purpose or recipient of necessity.
Tiếng Việt: Tính từ 「essential」 (không thể thiếu, vô cùng quan trọng) thường được theo sau bởi giới từ 「for」 cộng với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, để chỉ rằng sự vật đó là cần thiết cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó.
Good nutrition is essential for maintaining physical health.
Dinh dưỡng tốt là điều vô cùng quan trọng để duy trì sức khỏe cơ thể.
EN: In UK higher education, vocational and service-oriented degrees (like event management and hospitality) strongly emphasize sandwich courses or work placements, as employers place great value on 'real-world experience' alongside academic qualifications.
Tiếng Việt: Trong giáo dục đại học Anh, các ngành học định hướng nghề nghiệp và dịch vụ(như quản lý sự kiện và quản lý khách sạn)rất coi trọng 「khóa học sandwich」(sandwich courses)hoặc kỳ thực tập tại nơi làm việc, vì nhà tuyển dụng Anh ngoài việc coi trọng bằng cấp học thuật ra, còn cực kỳ coi trọng 「kinh nghiệm thực tế」(real-world experience)。
EN: The passive structure 'be expected to + infinitive' is commonly used in news and formal English to report future forecasts, trends, or probabilities without specifying who is making the prediction.
Tiếng Việt: Cấu trúc “be expected to + động từ nguyên thể” là cấu trúc bị động, thường gặp trong tin tức và tiếng Anh trang trọng, dùng để tường thuật một cách khách quan về dự đoán, xu hướng hoặc kỳ vọng trong tương lai, mà không cần nêu rõ ai là người đưa ra dự đoán.
The global economy is expected to recover next year.
Nền kinh tế toàn cầu được dự đoán sẽ phục hồi vào năm tới.
EN: 'Remain' functions here as a linking verb (copula) followed by an adjective predicate ('strong'), meaning to continue in an existing state or condition without changing.
Tiếng Việt: “remain” ở đây đóng vai trò là động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ “strong” làm bổ ngữ cho chủ ngữ (subject complement), biểu thị ý nghĩa “duy trì, giữ nguyên” một trạng thái nào đó mà không thay đổi.
The museum will remain open to the public during renovations.
Trong thời gian cải tạo, bảo tàng sẽ tiếp tục mở cửa cho công chúng.
EN: In the UK and global education contexts, 'hospitality' encompasses hotels, restaurants, event venues, and travel services. As international travel and leisure activities rebound, graduates from accredited hospitality management degrees are highly sought after for managerial and customer-experience roles.
Tiếng Việt: Trong giáo dục đại học ở Anh và trên toàn cầu, phạm vi của “hospitality (ngành khách sạn, nhà hàng, dịch vụ lưu trú)” bao gồm khách sạn, ẩm thực, địa điểm hội nghị và triển lãm, và dịch vụ du lịch. Khi ngành du lịch và giải trí tiếp tục mở rộng, sinh viên tốt nghiệp có bằng quản trị chuyên nghiệp rất được nhà tuyển dụng ưa chuộng trong lĩnh vực quản lý và trải nghiệm khách hàng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a ranking list that compares institutions or organisations based on specific performance criteria
bảng xếp hạng; danh sách xếp hạng
a business sector that provides intangible services rather than manufacturing goods
ngành dịch vụ
a temporary period of practical work experience that is part of an academic course
thực tập công việc; thực tập bên ngoài
practical skills and knowledge gained from actual situations outside of an academic environment
Kinh nghiệm làm việc thực tế; Kinh nghiệm thực tế ngoài đời