Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: dễ bị tổn thương, mong manh (chỉ những nhóm người có sức khỏe bị đe dọa trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt)
Trong ngữ cảnh: (sự) thích ứng, điều chỉnh (đối với biến đổi khí hậu)
Trong ngữ cảnh: tiền lệ, tiền lệ
Trong ngữ cảnh: (số) người tử vong (do tai nạn hoặc thảm họa)
Trong ngữ cảnh: toàn diện, chi tiết
Trong ngữ cảnh: sự thiếu hụt, sự không đầy đủ, sự bất cập
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, phá hoại (lòng tin, quyền lực hoặc sự ủng hộ)
Trong ngữ cảnh: cơ hội chủ nghĩa, lợi dụng cơ hội
Trong ngữ cảnh: gây chia rẽ, gây mất đoàn kết
Trong ngữ cảnh: tận dụng, thu lợi từ (thường là lợi dụng một tình huống nào đó)
Trong ngữ cảnh: điểm bùng phát, điểm châm ngòi (cho tình hình)
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ, vững chắc, kiên cố
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To deal with a problem yourself because others are failing to do so.
Tự mình giải quyết, tự tay xử lý
To be caused by something; to originate from.
Bắt nguồn từ, xuất phát từ
To move or develop more slowly than others.
Tụt lại phía sau, chậm trễ
Adjustments in ecological, social, or economic systems in response to actual or expected climatic stimuli.
Thích ứng với biến đổi khí hậu
Ready to do something or in a position where something is likely to happen soon.
Sẵn sàng, chuẩn bị sẵn sàng, sắp sửa...