EN: The sentence uses the Present Perfect tense ('has found') followed by a noun clause introduced by 'that'. The present perfect indicates that a past research finding has relevance to the present, while the noun clause acts as the direct object of 'has found'.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (has found), theo sau là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng that làm tân ngữ. Thì hiện tại hoàn thành được dùng để nhấn mạnh rằng kết luận từ nghiên cứu trong quá khứ vẫn còn quan trọng và liên quan đến hiện tại.
Recent studies have shown that regular exercise reduces stress levels.
Nghiên cứu gần đây cho thấy tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm mức độ căng thẳng.
EN: The passive construction 'is connected to' functions as a relational phrase meaning 'associated with' or 'linked to', followed by a noun phrase expressing the outcome or related factor.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be connected to' ở đây có nghĩa là 'có liên quan đến' hoặc 'có mối liên hệ với', theo sau là cụm danh từ để diễn tả sự vật hoặc kết quả liên quan.
Poor sleep quality is connected to difficulty concentrating.
Chất lượng giấc ngủ kém có liên quan đến việc khó tập trung.
EN: Columbia University, located in Upper Manhattan, New York City, is an Ivy League research institution known for leading high-impact public health and environmental studies.
Tiếng Việt: Đại học Columbia nằm ở Thượng Manhattan, thành phố New York, là một trong những trường thuộc Ivy League nổi tiếng của Mỹ, nổi tiếng quốc tế trong lĩnh vực y tế công cộng và nghiên cứu môi trường.
EN: Passive Voice in the Past Simple ('was/were + past participle'): It is used here because the focus is on the research ('The study') rather than the researchers. 'Led' is the irregular past participle of the verb 'lead'. The agent performing the action is introduced with the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ): được dùng ở đây để tập trung vào bản thân nghiên cứu (The study) thay vì các nhà nghiên cứu. "led" là quá khứ phân từ bất quy tắc của động từ "lead" (dẫn dắt, chỉ đạo). Đối tượng thực hiện hành động được giới thiệu bởi giới từ "by".
The project was completed by a group of talented engineers.
Dự án này được hoàn thành bởi một nhóm kỹ sư xuất sắc.
EN: Prepositional Phrase of Location ('at + organization/institution'): The preposition 'at' is used to denote a specific institution, organization, or workplace where a person or team conducts their work.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ địa điểm hoặc tổ chức (at + tổ chức/cơ quan): giới từ "at" được dùng để chỉ tổ chức, cơ quan hoặc nơi làm việc cụ thể mà một người hoặc nhóm trực thuộc và làm việc.
She works as a senior researcher at the National Cancer Institute.
Cô ấy là nghiên cứu viên cao cấp tại Viện Ung thư Quốc gia.
EN: In academic and scientific reporting in English-speaking media, it is customary to mention the principal investigator by their formal title (e.g., 'Professor') followed by their affiliated research center or university. This establishes the authority and institutional backing of the findings.
Tiếng Việt: Trong các bản tin học thuật và khoa học tiếng Anh, thông lệ là nhắc đến người chủ trì dự án bằng chức danh chính thức (như "Professor") và ghi rõ viện nghiên cứu hoặc trường đại học mà họ trực thuộc. Điều này thể hiện rõ tính uy tín và sự hậu thuẫn học thuật chuyên nghiệp của kết quả nghiên cứu.
EN: The noun phrase 'the effects of [something] on [someone/something]' is a common academic and formal pattern used to describe the impact or influence of a cause upon a subject.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "the effects of [điều gì đó] on [ai đó/điều gì đó]" (ảnh hưởng của... đối với...) là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và trang trọng, dùng để diễn tả tác động hoặc ảnh hưởng của một nguyên nhân nào đó lên một đối tượng cụ thể.
Scientists are monitoring the effects of global warming on polar bears.
Các nhà khoa học đang theo dõi ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu đối với gấu Bắc Cực.
EN: The preposition 'for' combined with a duration ('for more than twenty years') expresses the continuous duration of an action. The phrase 'more than' acts as a quantifier modifier meaning 'over' or 'exceeding'.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được theo sau bởi một khoảng thời gian (ví dụ: "for more than twenty years") để chỉ độ dài thời gian hành động diễn ra. Trong đó, "more than" là từ bổ nghĩa cho số lượng, có nghĩa là "hơn" hoặc "trên".
She has worked at the hospital for more than ten years.
Cô ấy đã làm việc tại bệnh viện đó hơn mười năm.
EN: The past participle 'disadvantaged' is used as an adjective modifying the noun 'communities', describing groups that face social or economic hardships.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'disadvantaged' ở đây đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'communities' (cộng đồng), dùng để mô tả nhóm người yếu thế về mặt xã hội hoặc kinh tế.
The charity provides free meals to disadvantaged children in the city.
Tổ chức từ thiện đó cung cấp bữa ăn miễn phí cho trẻ em khó khăn trong thành phố.
EN: The preposition 'in' indicates location. Here, two prepositional phrases are nested: 'in disadvantaged communities' shows the type of environment, followed by 'in northern Manhattan and the South Bronx' to specify the precise geographical locations.
Tiếng Việt: Giới từ 'in' được dùng để chỉ địa điểm. Trong câu này, có sử dụng cụm giới từ lồng nhau: 'in disadvantaged communities' chỉ loại môi trường, tiếp theo là 'in northern Manhattan and the South Bronx' để xác định rõ vị trí địa lý cụ thể.
Volunteers worked in temporary clinics in rural villages and remote towns.
Các tình nguyện viên đã làm việc tại các phòng khám tạm thời ở các làng quê và thị trấn vùng sâu.
EN: Northern Manhattan (including neighborhoods like Harlem and Washington Heights) and the South Bronx have historically been lower-income areas with higher rates of air pollution, heavy traffic corridors, and childhood asthma, making them critical focal points for public health and environmental justice research.
Tiếng Việt: Phía bắc Manhattan (bao gồm các khu như Harlem và Washington Heights) và South Bronx, trong lịch sử là khu vực tập trung đông cư dân thu nhập thấp và giao thông đông đúc, tỷ lệ ô nhiễm không khí và mắc bệnh hen suyễn ở trẻ em tương đối cao, do đó luôn là khu vực được quan tâm hàng đầu trong nghiên cứu y tế công cộng và công bằng môi trường.
EN: Passive Voice in Past Simple ('were assessed'): Used when the focus is on the people or things receiving the action rather than who performed it. Formed by 'was/were' + past participle.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn (were assessed): dùng để tập trung vào người hoặc vật nhận hành động, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc là 'was/were + quá khứ phân từ'.
All participants were interviewed before the project began.
Tất cả những người tham gia đều được phỏng vấn trước khi dự án bắt đầu.
EN: Adverbial Clause of Time ('when they were...'): Introduced by the conjunction 'when' to specify the time at which the main clause's action took place.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (when they were...): được dẫn dắt bởi liên từ phụ thuộc 'when', dùng để đánh dấu thời điểm cụ thể mà hành động của mệnh đề chính xảy ra.
He learned to swim when he was five years old.
Anh ấy học bơi khi lên năm.
EN: In English academic and journalistic writing, expressing multiple ages sequentially as 'one, two, and three years old' is a concise way to avoid repeating 'years old' for each number.
Tiếng Việt: Trong văn phong học thuật và báo chí tiếng Anh, khi liệt kê nhiều độ tuổi liên tiếp, người ta thường viết 「one, two,and three years old」, lược bỏ 「year(s old)」 sau hai con số đầu để câu văn ngắn gọn và mượt mà hơn.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that included memory...') modifying the noun phrase 'cognitive test scores'. It functions as the subject within the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 「that」 dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định (that included memory...) để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước 「cognitive test scores」 (điểm bài kiểm tra nhận thức). Trong mệnh đề này, 「that」 đóng vai trò chủ ngữ.
The survey collected data that showed significant changes in student behavior.
Cuộc khảo sát này đã thu thập dữ liệu cho thấy hành vi của học sinh có những thay đổi đáng kể.
EN: Parallel structure is used when listing multiple items sharing the same grammatical form. Here, three noun phrases are joined by commas and 'and': 'memory', 'problem-solving', and 'language comprehension'.
Tiếng Việt: Khi liệt kê nhiều mục, hãy sử dụng cấu trúc song song (kiểu câu đối xứng), trong đó mỗi mục phải có cùng cấu trúc ngữ pháp. Trong câu này, ba cụm danh từ được nối với nhau bằng dấu phẩy và 「and」: memory, problem-solving và language comprehension.
The training program focuses on leadership, communication, and conflict resolution.
Chương trình đào tạo này tập trung vào kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng giao tiếp và kỹ năng giải quyết xung đột.
EN: In developmental psychology and pediatric public health studies, 'cognitive tests' for toddlers (such as the Bayley Scales of Infant and Toddler Development) typically evaluate early milestones in memory, basic problem-solving, and receptive/expressive language rather than academic skills.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu tâm lý phát triển và y tế công cộng nhi khoa, các bài kiểm tra nhận thức dành cho trẻ nhỏ (ví dụ như Thang đo phát triển trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ Bayley) chủ yếu đánh giá các mốc phát triển sớm như trí nhớ, giải quyết vấn đề cơ bản, và hiểu và diễn đạt ngôn ngữ, chứ không phải kỹ năng học thuật hay sách vở.))
EN: The reporting verb 'found' is followed by a 'that'-noun clause acting as the direct object ('that pollution... had negative effects...'). This pattern is standard in academic and news reporting to summarize empirical findings.
Tiếng Việt: Sau động từ "found" (phát hiện ra) là một mệnh đề danh từ do "that" dẫn dắt làm tân ngữ ("that pollution... had negative effects..."). Cấu trúc này thường gặp trong nghiên cứu học thuật và bản tin, dùng để trình bày kết quả nghiên cứu một cách khách quan.))
Doctors found that regular exercise reduced the risk of heart disease.
Các bác sĩ phát hiện rằng tập thể dục đều đặn làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.))
EN: The collocation 'have an effect on [something]' means to cause a change or produce an impact on someone or something. Adjectives like 'negative', 'positive', or 'significant' typically modify 'effects'.
Tiếng Việt: Cụm từ cố định "have an effect on [điều gì đó]" nghĩa là "có ảnh hưởng đến" ai hoặc cái gì. Thông thường, có thể dùng các tính từ như "negative" (tiêu cực), "positive" (tích cực) hoặc "significant" (đáng kể) để bổ nghĩa cho "effect".))
Lack of sleep has negative effects on your immune system.
Thiếu ngủ có thể có ảnh hưởng tiêu cực đến hệ miễn dịch của bạn.))
EN: The present perfect tense ('has improved') is used with time expressions like 'over the past two decades' to describe an action or change that started in the past and continues to be relevant up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has improved) thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian như 'over the past + thời gian' để mô tả hành động hoặc sự thay đổi bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Public transportation in the city has expanded significantly over the past five years.
Giao thông công cộng của thành phố này đã mở rộng đáng kể trong năm năm qua.
EN: The transition adverb 'However' is placed at the beginning of the sentence followed by a comma to signal a contrast with the previous information.
Tiếng Việt: Trạng từ chuyển ý 'However' đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy, dùng để thể hiện rõ sự chuyển hướng về nghĩa, tạo sự tương phản với tình huống tiêu cực hoặc khác biệt đã đề cập trước đó.
However, recent efforts have brought noticeable improvements.
Tuy nhiên, những nỗ lực gần đây đã mang lại sự cải thiện rõ rệt.
EN: In the late 20th century, New York City faced severe air pollution from vehicle emissions and heavy heating oil used in residential buildings. Substantial policy changes—such as the Clean Air Act standards, vehicle emissions programs, and phasing out dirty heating fuels—led to dramatic improvements in urban air quality over the 2000s and 2010s.
Tiếng Việt: Vào cuối thế kỷ 20, thành phố New York từng đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng, chủ yếu từ khí thải xe cộ và việc đốt dầu nhiên liệu nặng trong các tòa nhà dân cư.. Từ những năm 2000 trở đi, New York đã thực hiện các chính sách như ban hành đạo luật không khí sạch nghiêm ngặt hơn, tiêu chuẩn khí thải cho taxi, và dần loại bỏ dầu sưởi ấm gây ô nhiễm cao, khiến chất lượng không khí đô thị đã có sự chuyển biến rõ rệt trong hai thập kỷ qua..
EN: The present perfect tense ('have reduced') is formed with 'have/has' + past participle. It connects a past action or change to the present situation, emphasizing the lasting result.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have reduced) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ', dùng để diễn tả ảnh hưởng hoặc kết quả liên tục đến hiện tại của một hành động hoặc sự thay đổi đã xảy ra trong quá khứ.
Recent safety campaigns have reduced traffic accidents in our neighborhood.
Chiến dịch an toàn gần đây đã giảm tai nạn giao thông trong cộng đồng của chúng tôi.
EN: The phrase 'by as much as + [amount/percentage]' is used to emphasize a surprisingly large degree or quantity of difference or reduction. The preposition 'by' indicates the margin or extent of change.
Tiếng Việt: Cụm từ 'by as much as + số lượng/phần trăm' được dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ cao đến bất ngờ. Giới từ 'by' dùng để giới thiệu mức độ của sự thay đổi hoặc khác biệt.
Solar panel costs have fallen by as much as seventy percent over the last decade.
Trong mười năm qua, chi phí của tấm pin mặt trời đã giảm tới 70%.
EN: In New York City, yellow cabs are an iconic symbol of urban transport. Historically, thousands of gas-powered taxis idling in traffic contributed significantly to roadside emissions, leading the city to mandate hybrid or clean-fuel vehicle transitions starting in the late 2000s.
Tiếng Việt: Tại thành phố New York, taxi màu vàng là biểu tượng rất đặc trưng của thành phố. Trước đây, hàng nghìn chiếc taxi chạy xăng nổ máy khi tắc đường, là một trong những nguồn khí thải chính trên đường phố. Do đó, từ cuối những năm 2000, thành phố New York đã đẩy mạnh việc thay thế taxi bằng xe hybrid hoặc xe năng lượng sạch.
EN: A non-defining relative clause begins with a comma and 'which', giving extra, non-essential information about the noun ('Heavy fuel oils'). The sentence would still make complete grammatical sense without it.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định bắt đầu bằng dấu phẩy và 'which', dùng để bổ sung thông tin thêm không bắt buộc cho danh từ đứng trước (Heavy fuel oils). Ngay cả khi lược bỏ mệnh đề này, cấu trúc ngữ pháp của câu chính vẫn hoàn chỉnh.
Old diesel buses, which produced a lot of smoke, have been taken off the road.
Những chiếc xe buýt diesel cũ thải ra nhiều khói đen đã không còn hoạt động trên đường nữa.
EN: The present continuous passive ('are being + past participle') describes an action currently in progress that is happening to the subject. The phrase 'replace A with B' means to substitute B in place of A.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động của thì hiện tại tiếp diễn là 'are being + quá khứ phân từ', dùng để mô tả một hành động đang diễn ra và chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động đó. 'replace A with B' có nghĩa là 'thay thế A bằng B'.
The outdated computers are being replaced with newer models.
Những chiếc máy tính lỗi thời đó hiện đang được thay thế bằng các mẫu mới hơn.
EN: In New York City, many older residential and commercial buildings traditionally relied on high-polluting 'heavy heating oil' (such as No. 4 and No. 6 oil). City regulations (like NYC Clean Heat) phased out these dirty fuels in favor of natural gas, biodiesel, or ultra-low-sulfur oil to significantly improve urban air quality.
Tiếng Việt: Tại thành phố New York, nhiều tòa nhà hỗn hợp cũ thường phụ thuộc vào "dầu nhiên liệu nặng" gây ô nhiễm cao (như dầu số 4 và số ́6) để sưởi ấm vào mùa đông. Các quy định của thành phố New York ( như chương trình NYC Clean Heat) bắt buộc loại bỏ dần các nhiên liệu bẩn này, chuyển sang khí tự nhiên, dầu diesel sinh học hoặc dầu nhiên liệu siêu lưu huỳnh thấp, giúp cải thiện đáng kể chất lượng không khí đô thị.
EN: The preposition 'by' is commonly used after verbs of increase or decrease (such as drop, fall, increase, rise) to indicate the margin or extent of change (e.g., 'dropped by half').
Tiếng Việt: Giới từ "by" thường đứng sau các động từ chỉ sự tăng hoặc giảm (như drop, fall, increase, rise) để biểu thị mức độ hoặc chênh lệch của sự thay đổi ( (ví dụ "dropped by half" nghĩa là "giảm một nửa").
The company's profits decreased by 20% this quarter.
Lợi nhuận của công ty trong quý này đã giảm hai mươi phần trăm.
EN: The correlative structure 'between A and B' is used to define a specific time span or range linking two points in time.
Tiếng Việt: Cấu trúc đối xứng liên quan "between A and B" được dùng để xác định khoảng thời gian hoặc phạm vi cụ thể nối hai mốc thời gian, nghĩa là "giữa A và B".
The museum was renovated between 2010 and 2012.
Bảo tàng này đã được cải tạo trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến năm 2012.
EN: 'Fine particle pollution' commonly refers to PM2.5 in environmental science and public policy discussions. In major metropolitan areas like New York, monitoring both PM2.5 and nitrogen dioxide (NO2) has been central to urban clean-air initiatives targeting vehicular and heating emissions.
Tiếng Việt: “Ô nhiễm hạt mịn” trong khoa học môi trường và chính sách công thường chỉ PM2.5. Tại các khu đô thị lớn như New York, việc giám sát PM2.5 và nitơ dioxide (NO2) là trọng tâm cốt lõi của các chính sách không khí sạch đô thị nhằm xử lý khí thải từ phương tiện giao thông và hệ thống sưởi ấm tòa nhà.
EN: The structure 'The good news is that...' uses a noun clause introduced by 'that' functioning as a predicative complement (subject complement) after the linking verb 'is'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'The good news is that...', từ nối 'that' dẫn dắt mệnh đề danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ (vị ngữ) của động từ nối 'is', dùng để giải thích chi tiết nội dung cụ thể của tin tốt.
The good news is that everyone passed the final exam.
Tin tốt là tất cả mọi người đều đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
EN: The subordinating conjunction 'as' is used here to indicate parallel change, meaning 'while' or 'in proportion to the way that' something happens concurrently.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' ở đây mang nghĩa 'khi' hoặc 'trong khi', dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc tình huống đi kèm, để mô tả hai hành động hoặc quá trình thay đổi xảy ra đồng thời và tỷ lệ thuận với nhau.
As people grow older, they tend to become more patient.
Khi tuổi tác tăng lên, con người thường trở nên kiên nhẫn hơn.
EN: Reported Speech with Backshift: When reporting past statements or thoughts using a past reporting verb ('said', 'wanted'), the verbs in the subordinate clauses typically shift back into a past form (e.g., 'will' becomes 'would').
Tiếng Việt: Sự lùi thì (Backshift) trong lời nói gián tiếp: Khi sử dụng động từ chính ở thì quá khứ (như said, wanted) để thuật lại lời nói hoặc suy nghĩ trong quá khứ, động từ trong mệnh đề phụ thường cần lùi về thì quá khứ tương ứng, ví dụ will chuyển thành would.
She said that she would visit her grandparents next week.
Cô ấy nói cô ấy sẽ đi thăm ông bà vào tuần tới.
EN: Indirect Yes/No Questions with 'if': The conjunction 'if' (or 'whether') introduces an embedded noun clause acting as the object of a verb like 'know', 'wonder', or 'ask'. Word order remains declarative (subject + verb), not inverted.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp dạng có/không do if dẫn dắt: Liên từ if (hoặc whether) dùng để dẫn dắt mệnh đề danh từ, đóng vai trò tân ngữ của các động từ như know, wonder, ask. Bên trong mệnh đề phải sử dụng trật tự từ câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không cần đảo ngữ.
The doctor wanted to know if the medicine worked effectively.
Bác sĩ muốn biết liệu loại thuốc này có phát huy tác dụng hiệu quả hay không.
EN: In academic journalism, it is common to quote researchers' hypotheses and findings using reporting verbs like 'said', followed by multi-clause structures that outline the cause-and-effect relationships being tested.
Tiếng Việt: Trong các bản tin học thuật, thường dùng các động từ trích dẫn như said, noted để giới thiệu giả thuyết và kết quả của nhóm nghiên cứu, và qua các mệnh đề phụ lồng nhau để diễn đạt rõ ràng 'mối quan hệ nhân quả' (như chất lượng không khí và chỉ số phát triển) mà nghiên cứu khám phá.
EN: Adverb placement: In simple active sentences, frequency or manner adverbs like 'clearly' often sit immediately before the main verb to emphasize the action or state described.
Tiếng Việt: Vị trí của trạng từ: Trong câu chủ ngữ - động từ đơn giản, các trạng từ chỉ thể cách hoặc bổ nghĩa như 'clearly' (một cách rõ ràng) thường được đặt ngay trước động từ chính, để nhấn mạnh hoặc bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái đó.
The report clearly highlighted several critical errors.
Bản báo cáo đó đã chỉ ra rõ ràng một số lỗi nghiêm trọng.
EN: The simple past tense ('showed') is used here to report the completed findings and outcomes of a specific scientific study.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (showed) được dùng ở đây để tường thuật lại những phát hiện và kết quả đã hoàn thành của một nghiên cứu khoa học cụ thể.
Previous experiments showed similar outcomes across all age groups.
Các thí nghiệm trước đây cho thấy kết quả tương tự ở mọi lứa tuổi.
EN: In scientific reporting, phrases like 'positive connection' or 'positive correlation' mean that two variables increase together (here, better air quality corresponds to higher cognitive scores), rather than simply meaning 'good' news.
Tiếng Việt: Trong các báo cáo khoa học và học thuật, 'positive connection' (mối liên hệ tích cực) hoặc 'positive correlation' (tương quan thuận) đề cập đến việc hai biến số tăng cùng chiều về mặt thống kê (ở đây là chất lượng không khí được cải thiện và điểm kiểm tra nhận thức tăng lên đồng thời), chứ không chỉ đơn thuần là tin 'tốt' trong giao tiếp hàng ngày.
EN: The reporting verb 'suggests' is followed by a 'that'-noun clause acting as the direct object. Inside this clause, the gerund phrase 'reducing pollution' functions as the subject.
Tiếng Việt: Động từ 'suggests' (cho thấy, biểu thị) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' làm tân ngữ. Trong mệnh đề đó, cụm danh động từ 'reducing pollution' (giảm ô nhiễm) đóng vai trò là chủ ngữ.
The report indicates that eating vegetables improves overall physical health.
Báo cáo đó chỉ ra rằng ăn nhiều rau có thể cải thiện sức khỏe thể chất tổng thể.
EN: The adverb 'even' is used here to add emphasis before a time adverbial clause ('before they are born'), highlighting an extreme or surprising condition.
Tiếng Việt: Trạng từ 'even' (thậm chí) được dùng trước mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ('before they are born') để nhấn mạnh, làm nổi bật một tình huống bất ngờ hoặc cực đoan.
She continued to work hard, even when she was exhausted.
Ngay cả khi kiệt sức, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
EN: In academic and science journalism, cautious reporting verbs like 'suggests' or 'indicates' are favored over absolute claims like 'proves', reflecting the scientific convention that individual studies offer evidence rather than definitive proof.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu học thuật và báo cáo tin tức khoa học, thường sử dụng các động từ tường thuật nghiêm ngặt và khách quan hơn như 'suggests' (cho thấy, gợi ý) hoặc 'indicates' (chỉ ra), thay vì 'proves' (chứng minh) mang tính tuyệt đối. Điều này phản ánh truyền thống tìm kiếm chân lý của giới khoa học, nhấn mạnh rằng một nghiên cứu đơn lẻ cung cấp bằng chứng mạnh mẽ chứ không phải kết luận tuyệt đối.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trẻ chập chững biết đi (thường từ 1 đến 3 tuổi)
Trong ngữ cảnh: thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Trong ngữ cảnh: đánh giá, kiểm tra
Trong ngữ cảnh: thuộc về nhận thức
Trong ngữ cảnh: sự hiểu, khả năng hiểu
Trong ngữ cảnh: thai kỳ, thời kỳ mang thai
Trong ngữ cảnh: thập kỷ (mười năm)
Trong ngữ cảnh: chất gây ô nhiễm
Trong ngữ cảnh: giảm, đi xuống
Trong ngữ cảnh: có lợi cho, mang lại lợi ích cho
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The degree to which the air is clean, clear, and free from pollutants.
Chất lượng không khí
Related to or associated with something.
Liên quan đến
The growth and maturation of intellectual, emotional, and cognitive capabilities.
Phát triển tâm trí
Pollution consisting of tiny solid or liquid particles suspended in the air (such as PM2.5).
Ô nhiễm bụi mịn (PM2.5)
To cause something to happen or result in a particular outcome.
Dẫn đến, gây ra