Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Không thể thiếu, hoàn toàn cần thiết
Trong ngữ cảnh: Trình bày hoặc giải thích một cách rõ ràng
Trong ngữ cảnh: Sự chứng minh, cung cấp bằng chứng để hỗ trợ
Trong ngữ cảnh: Sắp xếp, tập hợp (bằng chứng, ý tưởng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Khía cạnh, phần (của một vấn đề, tình huống, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Một cách liền mạch, kết nối hoàn hảo
Trong ngữ cảnh: Sự chính trực, trung thực, (học thuật) liêm chính
Trong ngữ cảnh: Làm suy yếu, làm tổn hại (niềm tin, quyền lực hoặc nền tảng)
Trong ngữ cảnh: Tổng hợp, kết hợp (kết hợp các phần khác nhau lại với nhau)
Trong ngữ cảnh: Hời hợt, mang tính thủ tục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To assert one's right to or ownership of something; to take a strong position.
Công khai khẳng định quyền sở hữu đối với...; bày tỏ lập trường rõ ràng
Stimulating interest or making one think seriously about a particular subject.
Gợi suy nghĩ
The moral code or ethical policy of academia, including avoidance of plagiarism.
Liêm chính học thuật
To take or obtain something from a particular source.
Rút ra từ, lấy từ
To assert a position or argument as one's own, often implying that it must be defended.
Đưa ra lập trường/khẳng định luận điểm
To gather, organize, and arrange facts or information in a logical way to support an argument.
Sắp xếp/huy động bằng chứng liên quan
The main part of an essay that contains the core arguments and evidence, located between the introduction and conclusion.
Các đoạn thân bài
To provide the underlying basis, data, or influence for a particular theory or viewpoint.
Cung cấp cơ sở/ảnh hưởng đến lập luận
The specific words or language used to express a concept.
Các thuật ngữ/cụm từ đồng nhất
The results or conclusions reached after an investigation or research process.
Các phát hiện/kết quả nghiên cứu cụ thể