Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật tầm quan trọng của điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Điểm yếu dễ bị tấn công hoặc ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: Đáng ngờ, không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy
Trong ngữ cảnh: (Của bài báo hoặc quan điểm) sự thiên vị, khuynh hướng
Trong ngữ cảnh: Được ngụy trang, che giấu
Trong ngữ cảnh: Dần dần làm suy yếu hoặc gây tổn hại
Trong ngữ cảnh: Phá hoại hoặc làm suy yếu một cách ngầm (nền tảng, quyền lực, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (Sự) truyền bá, lan truyền (thông tin, kiến thức, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ quan trọng và cấp bách
Trong ngữ cảnh: Ở khắp mọi nơi, lan tỏa khắp nơi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To investigate an issue in order to verify the facts.
Kiểm chứng sự thật
To consider someone responsible for something and expect them to explain it.
Yêu cầu ai đó chịu trách nhiệm
A method of dealing with a problem that involves many different aspects or strategies.
Cách tiếp cận đa diện
To be in such a bad condition that it is impossible to fix.
Không thể sửa chữa, không thể cứu vãn
Organizations or channels that publish or broadcast news, such as newspapers, TV stations, or websites.
Cơ quan truyền thông / Kênh tin tức
A particular bias or point of view that a news organization or editor incorporates into their reporting.
Khuynh hướng biên tập / Lập trường đưa tin
The overall environment or context in which information is created, shared, and consumed.
Bối cảnh thông tin / Cảnh quan thông tin
Websites or software applications that collect and display news content from various sources in one place.
Trình tổng hợp tin tức
The act of using, watching, reading, or listening to media content.
Tiêu thụ truyền thông / Hành vi sử dụng phương tiện truyền thông