Listening eagerly and attentively.
Lắng nghe chăm chú; tập trung lắng nghe
Giải thích: Đây là một thành ngữ không trang trọng nhưng thông dụng, có nghĩa là người nói đã sẵn sàng và rất háo hức muốn nghe những gì đối phương sắp nói.
Ví dụ: Tell me about your new project, I'm all ears!
Shared interests, beliefs, or opinions between two parties in a dispute.
Điểm chung; sự đồng thuận
Giải thích: Trong đàm phán hoặc tranh luận, thuật ngữ này chỉ những quan điểm hoặc lợi ích mà cả hai bên đều có thể chấp nhận, là cơ sở để đạt được thỏa thuận.
Ví dụ: Despite their political differences, they found common ground on environmental issues.
To make your position or opinion less extreme or more flexible.
Làm dịu lập trường; giảm bớt thái độ cứng rắn
Giải thích: Chỉ việc không còn quá cứng rắn trong giao tiếp, thể hiện sự sẵn lòng thỏa hiệp hoặc sử dụng ngôn ngữ ít mang tính công kích hơn.
Ví dụ: The manager softened his stance after hearing the employees' concerns.
To completely reject an idea or suggestion immediately without consideration.
Từ chối hoàn toàn; bác bỏ ngay lập tức
Giải thích: Outright ở đây đóng vai trò là trạng từ, nhấn mạnh hành động "hoàn toàn và ngay lập tức", thường mang hàm ý tiêu cực là không thèm xem xét.
Ví dụ: It's unfair to dismiss her proposal outright without even reading it.
Words or phrases used to express hesitation or uncertainty, or to soften the force of an utterance to avoid appearing too direct or aggressive.
Ngôn ngữ rào đón / Ngôn ngữ giảm nhẹ
Giải thích: Hedge nguyên nghĩa là "hàng rào", trong ngôn ngữ học, nó được ví như hàng rào bảo vệ người nói, tránh việc phát ngôn quá tuyệt đối hoặc gây mất lòng, giúp giọng điệu uyển chuyển hơn. Đây là kỹ năng giao tiếp quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.
Ví dụ: Using 'I would suggest' instead of 'You must' is a classic example of hedging language.
The specialized language, communication style, and conventions used in scholarly research and educational settings.
Diễn ngôn học thuật
Giải thích: Discourse trong đời sống có thể là trò chuyện thông thường, nhưng trong ngôn ngữ học và học thuật, nó chỉ một hệ thống quy tắc ngôn ngữ, cấu trúc logic và cách diễn đạt đặc thù, nhấn mạnh tính chặt chẽ và khách quan.
Ví dụ: The professor encouraged the students to use more formal vocabulary to fit the requirements of academic discourse.
The complex patterns of interaction, behavior, and psychological processes that occur within a team.
Động lực học nhóm / Mô hình tương tác nhóm
Giải thích: Dynamics trong vật lý nghĩa là "động lực học", nhưng trong khoa học xã hội, nó mô tả quá trình phức tạp của sự tương tác, phân chia quyền lực và giao tiếp giữa các thành viên, thay vì lực vật lý.
Ví dụ: The manager observed the group work dynamics to identify why the team was failing to meet deadlines.
A warning or proviso of specific stipulations, conditions, or limitations.
Điều khoản lưu ý / Cảnh báo hạn chế
Giải thích: Đây là một thuật ngữ pháp lý và học thuật có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Trong giao tiếp thông thường, nó có nghĩa là "tôi đồng ý, nhưng có một tiền đề hoặc ngoại lệ", dùng để tăng tính chính xác cho lập luận.
Ví dụ: I agree with the plan, but I must add a caveat regarding the potential costs.