To provide the necessary conditions or preparation for something to happen.
Đặt nền móng
Giải thích: Dùng để mô tả việc thực hiện các công việc chuẩn bị ban đầu cho sự thành công, kế hoạch hoặc mối quan hệ trong tương lai.
Ví dụ: The initial meetings laid the groundwork for the future partnership.
Used to say that an occasion will be more enjoyable if a lot of people are there.
Càng đông càng vui
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên, dùng để chào đón thêm nhiều người tham gia vào một hoạt động hoặc buổi tụ tập nào đó.
Ví dụ: Can I bring my sister to the party? Of course, the more, the merrier!
To start learning a new skill or habit, often without much effort.
Bắt đầu học (kỹ năng hoặc sở thích mới)
Giải thích: Trong bài viết này, nó có nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới, thường mang sắc thái bắt đầu một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: I've decided to pick up photography this summer.
To lose an opportunity to do or have something enjoyable.
Bỏ lỡ (cơ hội tốt hoặc hoạt động thú vị)
Giải thích: Nhấn mạnh việc mất đi niềm vui hoặc lợi ích nào đó do không tham gia hoặc hành động.
Ví dụ: If you don't come to the concert, you'll miss out on a great performance.
Used to say that you feel the same way or have had the same bad experience.
Còn phải nói sao? (Tôi hoàn toàn đồng cảm)
Giải thích: Đây không thực sự là yêu cầu đối phương "kể cho tôi nghe", mà được dùng để bày tỏ sự đồng cảm mạnh mẽ, thường dùng để đáp lại lời phàn nàn hoặc khó khăn của đối phương.
Ví dụ: Finding a parking spot in this city is impossible. Tell me about it!
A type of high-intensity interval training (HIIT) or group fitness program, often conducted outdoors, inspired by military recruit training.
Trại huấn luyện thể lực
Giải thích: "Boot camp" vốn chỉ trại huấn luyện tân binh trong quân đội. Trong thể hình hiện đại, nó dùng để chỉ các khóa huấn luyện nhóm cường độ cao, nhấn mạnh tính kỷ luật và thử thách.
Ví dụ: I'm signing up for a six-week boot camp to get in shape for the summer.
Polite conversation about unimportant or uncontroversial matters, especially as a social lubricant at parties or gatherings.
Trò chuyện xã giao
Giải thích: "Small" ở đây không phải là nói nhỏ, mà là chủ đề "nhẹ nhàng, không chính thức". Đây là kỹ năng xã hội dùng để phá vỡ sự ngại ngùng, thường xoay quanh các chủ đề như thời tiết, kế hoạch cuối tuần.
Ví dụ: I'm not very good at small talk; I prefer deep conversations.
Used to describe something that is substantial, high-quality, or intense in a satisfying way.
Chắc chắn, chất lượng
Giải thích: "Solid" nghĩa đen là "thể rắn". Trong thể hình hoặc giao tiếp, nó dùng để mô tả điều gì đó (như buổi tập) rất "chất lượng, hiệu quả và thỏa mãn", nhấn mạnh vào cường độ.
Ví dụ: That was a solid workout; I can really feel my muscles burning.
A particular group of people who associate with each other; a social circle.
Nhóm bạn, vòng bạn bè
Giải thích: "Crowd" thường chỉ đám đông. Nhưng trong ngữ cảnh xã hội, "your crowd" chỉ "nhóm bạn" hoặc "vòng kết nối" của ai đó, ám chỉ những người có chung sở thích hoặc nền tảng.
Ví dụ: He doesn't really fit in with the corporate crowd.