Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đang nghe (âm nhạc hoặc âm thanh)
Trong ngữ cảnh: được yêu thích nhất
Trong ngữ cảnh: thể loại (nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh...)
Trong ngữ cảnh: buổi hòa nhạc, đại nhạc hội
Trong ngữ cảnh: lời bài hát
Trong ngữ cảnh: đàn ghi-ta
Trong ngữ cảnh: luyện tập
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo, lý tưởng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, tuyệt đỉnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To pay attention to a sound or person speaking.
Nghe, lắng nghe
Used to make a suggestion or ask for an opinion.
...thì sao? / ...thế nào?
A phrase used to say goodbye when a future meeting time has been set.
Hẹn gặp lại lúc đó
To perform music on a guitar.
Chơi đàn guitar
A genre of popular music characterized by a strong beat and the use of electric guitars.
Nhạc rock
A genre of popular music that is modern and has a wide appeal.
Nhạc pop
To perform music on an instrument or to produce sound from a musical device.
Chơi nhạc / Phát nhạc