Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thể loại (âm nhạc hoặc nghệ thuật)
Trong ngữ cảnh: Lời bài hát
Trong ngữ cảnh: Buổi hòa nhạc hoặc liveshow
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời, kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: Thích hơn, ưu tiên chọn
Trong ngữ cảnh: hào hứng, thú vị
Trong ngữ cảnh: Cẩn thận, chăm chú
Trong ngữ cảnh: Hay, truyền cảm, tuyệt đẹp
Trong ngữ cảnh: Trực tuyến, trên mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To pay attention to sound that is being made.
Nghe, lắng nghe
In the beginning.
Lúc đầu, khi mới bắt đầu
Performed in person rather than recorded.
Biểu diễn trực tiếp
To look for information on the internet.
Tra cứu trực tuyến
A genre of popular music characterized by a strong beat and the use of electric guitars and drums.
Nhạc rock
A group of musicians who play popular music together.
Ban nhạc