Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tuyệt vời, ấn tượng
Trong ngữ cảnh: Sân vận động, khán đài ngoài trời lớn
Trong ngữ cảnh: lời bài hát
Trong ngữ cảnh: Thể loại (nghệ thuật, âm nhạc, văn học)
Trong ngữ cảnh: Điện tử (chỉ âm nhạc được tạo ra bằng các thiết bị điện tử)
Trong ngữ cảnh: Giai điệu, nhịp điệu
Trong ngữ cảnh: Có động lực, đầy hứng khởi
Trong ngữ cảnh: Nhạc cụ
Trong ngữ cảnh: Trên toàn thế giới, khắp thế giới
Trong ngữ cảnh: Lễ hội, sự kiện (như lễ hội âm nhạc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To engage in physical exercise.
Tập thể dục, rèn luyện thân thể
Music performed in front of an audience, not a recording.
Nhạc sống
To look for information on the internet.
Tra cứu trực tuyến
To know about the existence of someone or something.
đã nghe nói đến
To be logical, reasonable, or easy to understand.
có lý, hợp lý
The basic rhythmic unit of a measure or bar in music; the steady pulse you can clap along to.
Nhịp, phách
A genre of popular music characterized by a strong beat, the use of guitars, and often a heavy sound.
Nhạc rock