Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sở thích, chỉ hành động làm trong thời gian rảnh để giải trí.
Trong ngữ cảnh: Thể loại (văn học, nghệ thuật, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện, chỉ các sự kiện xảy ra trong cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Tác giả, người viết ra cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Bìa sách, phần ngoài cùng của cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Chương, các phần được chia ra trong cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, khuyên ai đó nên làm việc gì hoặc thử cái gì.
Trong ngữ cảnh: Được yêu thích nhất.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The period of time just before going to sleep.
trước khi đi ngủ
To begin something for a second time or after an interruption.
bắt đầu lại
Stories based on real events and facts rather than imagination.
câu chuyện có thật
The sequence of events that make up a story.
Cốt truyện
The outside binding of a book, usually made of paper or cardboard.
Bìa sách