EN: Use 'love to' followed by an action word (verb) to talk about things you enjoy doing very much.
Tiếng Việt: Dùng "love to" kết hợp với một động từ chỉ hành động để diễn tả việc bạn rất thích làm điều gì đó.
I love to play soccer.
Tôi thích chơi bóng đá.
EN: Use 'are' with plural subjects (more than one thing) to describe their state or quality.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ ở dạng số nhiều (nhiều hơn một sự vật), dùng 'are' để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chúng.
Dogs are friendly.
Những chú chó rất thân thiện.
EN: Use 'can' to talk about things that are possible or things you are allowed to do.
Tiếng Việt: Dùng "can" để diễn tả khả năng xảy ra hoặc hành động được phép làm (khả năng hoặc sự cho phép).
You can eat apples or bananas.
Bạn có thể ăn táo hoặc chuối.
EN: In English, we say 'at home' and 'at school' without using 'the'. These are common fixed phrases for everyday locations.
EN: Use the 'Present Simple' tense to talk about habits or things that happen regularly. For plural subjects like 'Some people', use the base form of the verb without adding -s.
Tiếng Việt: Dùng thì "Hiện tại đơn" để diễn tả thói quen hoặc những việc diễn ra thường xuyên. Khi chủ ngữ ở số nhiều (như Some people), động từ giữ nguyên mẫu, không thêm -s.
They play soccer every weekend.
Họ chơi bóng đá vào mỗi cuối tuần.
EN: In English, 'every day' (two words) is an adverbial phrase meaning daily. 'Everyday' (one word) is an adjective meaning ordinary or commonplace.
EN: Using '-ing' at the beginning of a sentence turns an action into a noun (Gerund). It acts as the subject of the sentence.
Tiếng Việt: Thêm -ing vào sau động từ sẽ biến hành động đó thành danh từ (Danh động từ), dùng làm chủ ngữ trong câu.
Swimming is good exercise.
Bơi lội là một môn thể thao rất tốt.
EN: Use 'There are' to say that more than one thing exists. It is followed by a plural noun.
Tiếng Việt: Dùng "There are" để diễn tả sự tồn tại của nhiều sự vật. Theo sau phải là danh từ số nhiều.
There are many students in the classroom.
Có nhiều học sinh trong lớp học.
EN: In English-speaking cultures, discussing book genres (like mystery, sci-fi, or biography) is a common way to start a conversation and get to know someone's interests.
EN: Use 'some' with plural nouns (like 'people' and 'stories') to talk about an unspecified number of things or people.
Tiếng Việt: Dùng "some" đi kèm với danh từ số nhiều (như "people" và "stories") để chỉ một số lượng không xác định của người hoặc vật.
Some students like music.
Một số học sinh thích âm nhạc.
EN: Use 'have' with plural nouns (more than one person or thing) to show possession or features.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là danh từ số nhiều (từ hai người hoặc hai vật trở lên), dùng 'have' để diễn tả sự sở hữu hoặc một đặc điểm nào đó.
Cats have long tails.
Mèo có đuôi dài.
EN: In English-speaking literary culture, a 'plot' is considered the essential backbone of a story, moving from a beginning to a climax and then a resolution.
EN: Use 'what' to mean 'the thing that'. In this sentence, 'what happens' acts like a noun phrase to show the content of the story.
Tiếng Việt: Dùng "what" với nghĩa "những gì / điều mà". Trong câu này, "what happens" đóng vai trò như một cụm danh từ để chỉ nội dung diễn biến của câu chuyện.
I know what you like.
Tôi biết bạn thích cái gì (những gì bạn thích).
EN: In English-speaking cultures, discussing the 'plot' of a book or movie is a common way to start a conversation. However, be careful not to give 'spoilers' (telling the ending) unless asked!
EN: Use 'Other' followed by a plural noun to talk about different people or things in a group.
Tiếng Việt: Dùng "Other" đi kèm với danh từ số nhiều để mô tả "những người khác" hoặc "những cái khác" trong một nhóm.
Other students like music.
Những học sinh khác thích âm nhạc.
EN: In English, 'true stories' often refers to the genre of non-fiction or biographies, which many readers prefer over fictional tales.
EN: Use 'Every' with a singular noun (book) to talk about all members of a group. Even though it means 'all', we use a singular verb (has).
Tiếng Việt: Dùng 'Every' đi với danh từ số ít (book) để nói về từng cá thể trong một nhóm. Mặc dù mang nghĩa "tất cả", nhưng về mặt ngữ pháp vẫn tính là số ít, do đó động từ đi kèm là has.
Every student has a pen.
Mỗi học sinh đều có một cái bút.
EN: In English, 'author' is a general term for someone who writes books. In some contexts, 'writer' is also used, but 'author' sounds more professional and is linked to the creation of a specific work.
EN: In English, when the subject is one person (he, she, it, or a singular noun), we add an 's' to the end of the action word (verb) in the present tense.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ ở số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít), động từ ở thì hiện tại đơn phải thêm 's' ở cuối.
The teacher reads the book.
Giáo viên đọc cuốn sách này.
EN: The word 'makes' is used to show that someone or something causes a person to feel a certain way. The pattern is: make + person + adjective.
Tiếng Việt: Động từ 'make' ở đây được dùng để diễn tả ai đó hoặc điều gì đó "khiến/làm" cho một người có cảm xúc nào đó. Cấu trúc: make + người + tính từ.
The movie makes me happy.
Bộ phim này làm tôi cảm thấy vui vẻ.
EN: Use 'can' before a verb to show that something is possible or that someone has the ability to do something.
Tiếng Việt: Dùng 'can' trước động từ để diễn tả một việc có thể xảy ra, hoặc ai đó có khả năng làm việc gì.
You can see the stars at night.
Bạn có thể nhìn thấy các vì sao vào ban đêm.
EN: Use 'many' with plural nouns (things you can count) to show a large number.
Tiếng Việt: Dùng "many" với danh từ số nhiều (danh từ đếm được) để chỉ số lượng nhiều.
I have many friends.
Tôi có nhiều bạn bè.
EN: Use the plural form (adding -s) when talking about things in general.
Tiếng Việt: Khi nói chung về một nhóm sự vật, ta thường dùng danh từ ở dạng số nhiều (thêm -s vào cuối).
Dogs like bones.
Chó thích xương.
EN: Use 'Each' to talk about every single member of a group one by one. It is followed by a singular noun and a singular verb (is).
Tiếng Việt: Dùng 'Each' để nói về từng thành viên một trong nhóm. Theo sau là danh từ số ít và động từ số ít (is).
Each student has a book.
Mỗi học sinh đều có một quyển sách.
EN: Use the pattern 'Adjective + to + Verb' to describe an action. For example, 'easy to read' means reading is easy.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "Tính từ + to + Động từ" để mô tả một hành động. Ví dụ, "easy to read" nghĩa là việc đọc cuốn sách này rất dễ dàng.
This apple is good to eat.
Quả táo này rất ngon.
EN: Use 'can' to talk about things that are possible or allowed. It is followed by a base verb.
Tiếng Việt: Dùng 'can' để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép. Theo sau 'can' là động từ nguyên mẫu.
You can eat an apple now.
Bây giờ bạn có thể ăn một quả táo.
EN: In many English-speaking cultures, reading a book before bed is a common 'bedtime routine' for both children and adults to help relax.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then another verb. You can say 'help someone do something'.
Tiếng Việt: Sau động từ "help", ta có thể thêm tân ngữ rồi đến một động từ khác. Cấu trúc là "help ai đó làm gì".
Music helps me study.
Âm nhạc giúp tôi tập trung học tập.
EN: After the verb 'recommend', we use the '-ing' form (gerund) of the next action.
Tiếng Việt: Sau động từ "recommend" (giới thiệu, đề xuất), ta dùng dạng "-ing" của động từ (danh động từ) để chỉ hành động được đề xuất.
I recommend eating more vegetables.
Tôi khuyên nên ăn nhiều rau hơn.
EN: In English-speaking cultures, giving recommendations is a common way to share helpful advice or personal habits in a friendly manner.
EN: Use 'Ask [someone] about [something]' to request information or advice from others.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "Ask [ai đó] about [việc gì]" để hỏi thông tin hoặc xin lời khuyên từ người khác.
Ask the teacher about the homework.
Hỏi giáo viên về bài tập về nhà.
EN: In English-speaking cultures, asking for book recommendations is a very common way to start a conversation and build social connections.
EN: Use 'What + noun' to ask for specific information about a category (like books, colors, or food).
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "What + danh từ" để hỏi thông tin cụ thể về một nhóm đối tượng (như sách, màu sắc hoặc thức ăn).
What colors do you like?
Bạn thích màu gì?
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's favorite books is a common and polite way to start a conversation and get to know their personality.
EN: Use 'Who is...' to ask about a person's identity or name.
Tiếng Việt: Dùng "Who is..." để hỏi về danh tính hoặc tên của một người.
Who is your teacher?
Ai là giáo viên của bạn?
EN: In English-speaking cultures, asking about someone's favorite author is a common icebreaker and a way to start a friendly conversation about interests.
EN: Imperative sentences start with a verb to give a command, suggestion, or invitation. There is no 'you' subject because it is understood.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng một động từ, dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc lời mời. Chủ ngữ 'you' được lược bỏ trong câu.
Open the door and come in.
Hãy mở cửa và đi vào.
EN: In English-speaking cultures, 'starting today' is a common motivational phrase used to encourage immediate action toward a goal or hobby.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sở thích, chỉ hành động làm trong thời gian rảnh để giải trí.
Trong ngữ cảnh: Thể loại (văn học, nghệ thuật, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Cốt truyện, chỉ các sự kiện xảy ra trong cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Tác giả, người viết ra cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Bìa sách, phần ngoài cùng của cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Chương, các phần được chia ra trong cuốn sách.
Trong ngữ cảnh: Giới thiệu, khuyên ai đó nên làm việc gì hoặc thử cái gì.
Trong ngữ cảnh: Được yêu thích nhất.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The period of time just before going to sleep.
trước khi đi ngủ
To begin something for a second time or after an interruption.
bắt đầu lại
Stories based on real events and facts rather than imagination.
câu chuyện có thật
The sequence of events that make up a story.
Cốt truyện
The outside binding of a book, usually made of paper or cardboard.
Bìa sách