Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chiết trung, phóng khoáng, chỉ sự kết hợp nhiều phong cách hoặc nguồn gốc khác nhau.
Trong ngữ cảnh: Vô cùng mê hoặc, thôi miên, khiến người ta hoàn toàn bị cuốn hút.
Trong ngữ cảnh: Bị thu hút, có xu hướng hướng về một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Phi truyền thống, khác thường.
Trong ngữ cảnh: Sự tha hương, tình trạng bị buộc phải rời bỏ quê hương.
Trong ngữ cảnh: Siêu thoát, mơ hồ, thanh thoát và nhẹ nhàng.
Trong ngữ cảnh: Trù tính, trầm tư, cân nhắc (một khả năng nào đó).
Trong ngữ cảnh: Mở rộng, làm phong phú thêm (tầm nhìn hoặc kiến thức).
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ mệt mỏi, hành hạ, gian khổ.
Trong ngữ cảnh: Kích thích tư duy, gợi mở suy nghĩ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Perfectly suited to someone's interests or abilities.
Rất hợp ý ai đó, đúng sở trường hoặc sở thích của ai đó.
To go somewhere with someone, especially when they have not asked you or when you are not needed.
Đi theo, đi cùng ai đó đến đâu đó.
To include someone in an activity or plan.
Tính cả tôi nữa, tôi cũng tham gia.
To start learning a new skill or habit, often without much effort.
Học được, bắt đầu học (một kỹ năng mới).
To sell all of the available tickets or items.
Bán hết, cháy hàng.
A musical performance that is part of a subculture, often non-mainstream, independent, or held in unconventional, sometimes unlicensed venues.
Buổi hòa nhạc underground
A musical genre that developed in the late 1960s when musicians combined jazz harmony and improvisation with rock music, funk, and rhythm and blues.
Nhạc Jazz fusion
Temporary, often unannounced or short-notice musical events held in unexpected locations like parks, warehouses, or vacant shops.
Buổi hòa nhạc pop-up
A succession of musical chords, which are the foundation of harmony in Western musical traditions.
Vòng hợp âm
The main performer or band at a concert or festival, usually the most famous and the last to perform.
Nghệ sĩ diễn chính