Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Dễ vỡ, chỉ những vật dễ bị hư hỏng hoặc vỡ.
Trong ngữ cảnh: Bảo hiểm, chỉ sự bảo đảm về tài chính khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng.
Trong ngữ cảnh: Quá trình vận chuyển, chỉ khoảng thời gian vật phẩm được di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Trong ngữ cảnh: Kỷ niệm, chỉ việc phát hành để tưởng nhớ ai đó hoặc sự kiện nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đam mê, khao khát, mô tả sự quan tâm rất lớn đến một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Chu đáo, kỹ lưỡng, chỉ dịch vụ hoặc công việc được thực hiện rất cẩn thận.
Trong ngữ cảnh: Theo dõi, giám sát, chỉ việc quan sát liên tục sự tiến triển hoặc trạng thái của một vật.
Trong ngữ cảnh: Đồ gốm sứ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Without any cost; for free.
Miễn phí.
The days of the week on which most businesses are open (usually Monday through Friday).
Ngày làm việc.
A polite way to encourage someone to do something without feeling shy or worried.
Đừng ngần ngại...; hãy cứ làm việc gì đó.
A unique number assigned to a package to allow its progress to be followed.
Mã số theo dõi bưu kiện.
A device used to measure the weight of an object.
cân
Protected by an insurance policy or financial guarantee.
được bảo hiểm / nằm trong phạm vi bồi thường
A small folder containing a set number of postage stamps bound together.
sổ tem / tập tem
The period or state of being moved from one location to another in a logistics chain.
đang trong quá trình vận chuyển