Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ, rất mực, thường dùng để nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết
Trong ngữ cảnh: Tinh tế, không dễ thấy, chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt rất nhỏ
Trong ngữ cảnh: Cấp tiến, triệt để, chỉ sự thay đổi ở mức độ rất lớn hoặc cực đoan
Trong ngữ cảnh: Suy nghĩ sâu sắc, cân nhắc, chỉ việc nghiêm túc suy nghĩ về một khả năng nào đó
Trong ngữ cảnh: Bảo dưỡng, duy trì, ở đây chỉ chi phí hoặc công sức cần thiết để giữ kiểu tóc
Trong ngữ cảnh: Một cách chính xác, chính xác
Trong ngữ cảnh: Làm quá, vượt quá giới hạn
Trong ngữ cảnh: Dọn dẹp, sắp xếp, ở đây chỉ việc cắt tỉa tóc cho gọn gàng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Very near; in the immediate vicinity.
Ngay gần đây, ngay góc đường
To throw away, eliminate, or discard something unwanted.
Loại bỏ, vứt bỏ, tống khứ
To accompany someone, especially when not specifically invited or as an extra person.
Đi theo, đi cùng
To look stylish, neat, and well-dressed.
Trông bảnh bao, chỉnh tề, tràn đầy sức sống
To spend an entire day doing a particular activity or a series of activities.
Dành cả ngày (để làm việc gì đó)
A thick, messy, or untidy head of hair.
Mái tóc bù xù
A hairstyle where hair is cut into different lengths to create a specific shape and movement.
Tóc tỉa layer (tầng)
The appearance of fullness, thickness, or lift in the hair.
Độ phồng / Độ dày của tóc
Hair cut straight across the forehead.
Tóc mái
Looking clean, neat, stylish, and well-groomed.
Sắc sảo / Lịch lãm / Gọn gàng