Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quá sức, gây áp lực lớn
Trong ngữ cảnh: không thể thương lượng, điều kiện bắt buộc phải có
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: sự chấm dứt, kết thúc (hợp đồng)
Trong ngữ cảnh: (trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng) điều khoản, quy định
Trong ngữ cảnh: (trong hợp đồng) các điều khoản nhỏ dễ bị bỏ qua
Trong ngữ cảnh: có thể hoàn lại
Trong ngữ cảnh: khoản khấu trừ, mục khấu trừ
Trong ngữ cảnh: (giá cả, yêu cầu, v.v.) quá cao, đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: được liệt kê chi tiết, được trình bày từng mục
Trong ngữ cảnh: có uy tín, đáng tin cậy
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To reduce the number of possibilities or choices.
Thu hẹp phạm vi
To be careful to notice or avoid something unpleasant or dangerous.
Chú ý, đề phòng
Paid or done in advance.
Trả trước, trước
A person or thing that helps someone out of a very difficult situation.
Cứu tinh, ân nhân cứu mạng
A rental arrangement where the cost of basic public services (water, electricity, gas) is covered by the landlord and included in the rent price.
Bao gồm chi phí điện nước
Specific clauses in a legal contract that dictate the financial or legal consequences for failing to fulfill the agreement.
Điều khoản phạt vi phạm
The small text in a contract or advertisement that contains important details, restrictions, or conditions that are often overlooked.
Chữ in nhỏ (trong hợp đồng)
An informal way to describe a price, fee, or demand that is excessively high or unreasonable.
(Giá cả) quá cao, đắt đỏ
A detailed list showing each individual amount subtracted from a total, along with the specific reason for each subtraction.
Danh sách khấu trừ chi tiết