Renting an ApartmentThuê căn hộ
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Emma, I'm so glad you could meet me here after work today.
Emma, tôi rất vui vì bạn có thể đến đây gặp tôi sau giờ làm việc hôm nay.
#2
Of course! You mentioned you've been apartment hunting, and I know how overwhelming that can be.
Dĩ nhiên rồi! Bạn có nhắc là dạo này đang tìm căn hộ, và tôi biết quá trình đó có thể gây choáng ngợp đến mức nào.
#3
Honestly, I've viewed six places this week, and none of them felt quite right for me.
Thật lòng mà nói, tuần này tôi đã xem sáu nơi rồi, nhưng chẳng có nơi nào khiến tôi cảm thấy hoàn toàn ưng ý cả.
#4
What exactly are you looking for?
Rốt cuộc bạn đang tìm kiếm kiểu nhà như thế nào?
#5
It helps to narrow down your non-negotiable criteria first.
Sẽ rất hữu ích nếu bạn thu hẹp các tiêu chí không thể thương lượng của mình trước.
#6
I need a one-bedroom place where the rent doesn't exceed twelve hundred a month, utilities included.
Tôi cần một nơi ở có một phòng ngủ với giá thuê không quá một nghìn hai trăm một tháng, đã bao gồm tiền điện nước.
#7
That's a reasonable budget.
Đó là một mức ngân sách hợp lý.
#8
Were any of the places you visited within that range?
Trong số những nơi bạn đã tham quan, có nơi nào nằm trong phạm vi ngân sách đó không?
#9
A couple were, but one had a damp basement smell, and the other lacked natural light entirely.
Có vài căn phù hợp, nhưng một căn có mùi tầng hầm ẩm thấp, còn căn kia thì hoàn toàn thiếu ánh sáng tự nhiên.
#10
Have you considered what kind of lease terms you'd be comfortable with?
Bạn đã cân nhắc xem mình sẽ thoải mái với những điều khoản thuê nhà như thế nào chưa?
#11
I'd prefer a twelve-month lease, provided the landlord agrees to a reasonable renewal clause.
Tôi muốn ký hợp đồng thuê một năm hơn, với điều kiện là chủ nhà đồng ý với các điều khoản gia hạn hợp lý.
#12
That's smart.
Thật thông minh.
#13
Never should you sign a lease without scrutinizing the termination and penalty provisions.
Bạn tuyệt đối không nên ký hợp đồng thuê nhà mà không xem xét kỹ các điều khoản chấm dứt và bồi thường.
#14
I hadn't thought about that.
Tôi đã không nghĩ đến điều đó.
#15
What should I specifically watch out for in the fine print?
Trong các điều khoản nhỏ của hợp đồng, tôi nên lưu ý cụ thể những điều gì?
#16
First, verify whether the deposit is refundable and under what conditions deductions may apply.
Đầu tiên, hãy xác minh xem tiền đặt cọc có được hoàn lại hay không và trong điều kiện nào thì có thể bị khấu trừ.
#17
One landlord mentioned a deposit equivalent to two months' rent, which seemed rather steep.
Một chủ nhà đã đề cập đến khoản tiền đặt cọc tương đương với hai tháng tiền thuê nhà, điều này có vẻ khá đắt.
#18
It is steep.
Cái đó đúng là đắt thật.
#19
I'd recommend you negotiate that down or request an itemized deduction policy in writing.
Tôi khuyên bạn nên thương lượng để giảm mức giá đó xuống hoặc yêu cầu một chính sách khấu trừ chi tiết bằng văn bản.
#20
That's brilliant advice.
Đó là một lời khuyên tuyệt vời.
#21
I wish I had consulted you before viewing all those places.
Tôi ước gì mình đã tham khảo ý kiến của bạn trước khi đi xem tất cả những nơi đó.
#22
It's not too late.
Bây giờ vẫn chưa quá muộn.
#23
I actually know a reputable agent who specializes in affordable rentals downtown.
Tôi thực sự biết một đại lý bất động sản uy tín chuyên về các căn hộ cho thuê giá rẻ ở trung tâm thành phố.
#24
Would you mind sharing her contact?
Bạn có phiền chia sẻ thông tin liên lạc của cô ấy không?
#25
That would save me an enormous amount of time.
Việc đó sẽ giúp tôi tiết kiệm được một lượng thời gian khổng lồ.
#26
I'll text you her details right now.
Tôi sẽ nhắn tin chi tiết của cô ấy cho bạn ngay bây giờ.
#27
Just make sure you clarify the lease terms upfront.
Chỉ cần đảm bảo bạn làm rõ các điều khoản thuê nhà ngay từ đầu.
#28
You're a lifesaver, Emma.
Emma, cậu đúng là cứu tinh của mình.
#29
I feel so much more confident about tackling this whole process now.
Bây giờ tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi giải quyết toàn bộ quá trình này.