The serious problems caused by changes in the world's weather, especially the warming of the earth.
Khủng hoảng khí hậu
Giải thích: Chỉ mối đe dọa môi trường khẩn cấp và nghiêm trọng do hiện tượng nóng lên toàn cầu và biến đổi khí hậu gây ra.
Ví dụ: The government is introducing new laws to help tackle the climate crisis.
A diet consisting mostly or entirely of foods derived from plants.
Chế độ ăn dựa trên thực vật / Chế độ ăn thuần chay
Giải thích: Chỉ chế độ ăn uống chủ yếu dựa trên thực vật (như rau củ, ngũ cốc, các loại đậu), cắt giảm hoặc không chứa các sản phẩm từ động vật.
Ví dụ: Many people are switching to a plant-based diet for health and environmental reasons.
To reduce the amount or consumption of something.
cắt giảm, giảm bớt
Giải thích: Thường dùng để mô tả việc giảm tiêu thụ một loại thực phẩm nào đó hoặc giảm tần suất của một hành vi nào đó.
Ví dụ: The doctor told him to cut down on sugar to improve his health.
To change something slightly to make it more accurate or to consider a specific factor.
điều chỉnh / hiệu chỉnh có tính đến...
Giải thích: Trong nghiên cứu khoa học hoặc phân tích dữ liệu, thuật ngữ này chỉ việc hiệu chỉnh giá trị số để loại bỏ ảnh hưởng của một số biến số nhất định.
Ví dụ: The researchers adjusted for age and gender when analyzing the test results.