Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhấn mạnh, làm nổi bật (tầm quan trọng hoặc tính xác thực của điều gì đó)
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: một cách không cân xứng, không đồng đều
Trong ngữ cảnh: làm lu mờ, vượt qua, vượt trội hơn
Trong ngữ cảnh: đa dạng sinh học
Trong ngữ cảnh: bao gồm, bao hàm (nhiều thứ)
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: tiếp tục tồn tại, kéo dài (đặc biệt là những tình huống khó khăn hoặc không tốt)
Trong ngữ cảnh: tích lũy, tăng dần
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược, không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: sự cạn kiệt, sự suy giảm
Trong ngữ cảnh: tăng vọt, tăng đột biến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A term used to refer to wealthier, highly developed countries, typically located in North America, Europe, and parts of Asia and Oceania.
Phương Bắc toàn cầu, nhóm các nước phát triển
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
To continue to exist or develop without any control, restraint, or prevention.
Tiếp tục diễn ra mà không bị kiểm soát, để mặc phát triển
Nations' economies that are progressing toward becoming advanced, characterized by rapid growth and industrialization.
Các nền kinh tế mới nổi