Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ước tính, khoảng chừng
Trong ngữ cảnh: gián tiếp
Trong ngữ cảnh: mãn tính, kéo dài
Trong ngữ cảnh: mất điện, cúp điện
Trong ngữ cảnh: làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương
Trong ngữ cảnh: gây tử vong, chết người
Trong ngữ cảnh: áp lực, gánh nặng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A disease or condition that causes death without showing obvious symptoms beforehand.
Kẻ giết người thầm lặng
Periods of time when the electricity supply to a particular area is interrupted.
Mất điện
Nights when the temperature does not fall below 20 degrees Celsius.
Đêm nhiệt đới (đêm có nhiệt độ thấp nhất không xuống dưới 20 hoặc 25 độ C)
People who are easily harmed, influenced, or attacked, such as the elderly, children, or those with illnesses.
Nhóm người dễ bị tổn thương