Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sẵn sàng, chuẩn bị kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: Trở thành hiện thực, xảy ra
Trong ngữ cảnh: Phân bổ, hạn mức
Trong ngữ cảnh: Bị loại ra ngoài, bị buộc phải rút lui
Trong ngữ cảnh: Chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: Tạo điều kiện, thúc đẩy, làm cho dễ dàng
Trong ngữ cảnh: Mức độ tiếp xúc (rủi ro tài chính hoặc đầu tư), sự phơi bày
Trong ngữ cảnh: Dự đoán, dự báo
Trong ngữ cảnh: Sự biến động, tính không ổn định
Trong ngữ cảnh: Làm xói mòn, làm suy yếu
Trong ngữ cảnh: Hoạt động kém hơn so với kỳ vọng
Trong ngữ cảnh: Mang tính đầu cơ, mang tính suy đoán
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The first time that the stock of a private company is offered to the public.
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO)
Individual investors who buy and sell securities for their personal accounts, not for an organization.
Nhà đầu tư cá nhân
An investment fund that tries to replicate the performance of a specific market index.
Quỹ mô phỏng chỉ số
Reasonable steps taken by a person in order to satisfy a legal requirement, especially in a business context.
Thẩm định chuyên sâu (Due diligence)
In every way; by any standard of comparison.
Dù đánh giá theo bất kỳ tiêu chuẩn nào / Dù thế nào đi nữa