Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự chênh lệch hoặc bất bình đẳng rõ rệt
Trong ngữ cảnh: việc triển khai, bố trí hoặc sử dụng hiệu quả (nguồn lực hoặc công nghệ)
Trong ngữ cảnh: then chốt, đóng vai trò trung tâm
Trong ngữ cảnh: (thiết bị, nhà máy, v.v.) ngừng hoạt động, cho ngừng hoạt động
Trong ngữ cảnh: bù đắp, bù trừ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
For each person; in relation to people taken individually.
Bình quân đầu người, tính trung bình theo dân số
To reduce something by a small amount, especially time or a price.
Cắt giảm, rút ngắn (thời gian, số tiền, v.v.)
To fail to reach an amount or standard that was expected or hoped for.
Không đạt, thấp hơn kỳ vọng
Large-scale energy projects that generate enough power to be fed into the commercial electricity grid.
Quy mô tiện ích, cấp lưới điện lớn