Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khao khát hoặc ham muốn mãnh liệt
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: Đám đông (thường là đám đông a dua, mù quáng); bầy đàn
Trong ngữ cảnh: Hoàn cảnh, tình huống
Trong ngữ cảnh: Quyết định, sự lựa chọn
Trong ngữ cảnh: Người dễ bảo, người a dua, người thiếu chính kiến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do what most other people are doing.
Hùa theo đám đông, mù quáng làm theo
To feel that you belong to a particular group and are accepted by them.
Hòa nhập, hòa đồng
To express one's opinions frankly and publicly.
Dũng cảm lên tiếng, bày tỏ quan điểm
To act according to your own beliefs and values.
Sống thật với chính mình